fundamental food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Là một phần thiết yếu, cơ bản, gốc rễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice is a fundamental food in many Asian countries."
"Gạo là một loại thực phẩm cơ bản ở nhiều nước châu Á."
-
"Water is a fundamental food for survival."
"Nước là một loại thực phẩm cơ bản để tồn tại."
-
"These fundamental foods provide the necessary energy."
"Những loại thực phẩm cơ bản này cung cấp năng lượng cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fundament | nền tảng, gốc rễ (thường dùng trong nghĩa cũ hoặc chuyên ngành) |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, về nền tảng, một cách căn bản |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn |
| Noun | foodstuff | lương thực, thực phẩm (nguyên liệu chưa chế biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'fundamental' đi với 'food', nó nhấn mạnh đến các loại thực phẩm cơ bản, thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và sức khỏe. Nó khác với 'essential' ở chỗ 'fundamental' nhấn mạnh tính chất nền tảng, không thể thiếu, trong khi 'essential' có thể chỉ những thứ quan trọng nhưng không nhất thiết là nền tảng.
Trong ngữ cảnh 'fundamental food', cách hiểu này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể ám chỉ những nguyên tắc cơ bản về thực phẩm, ví dụ như các nhóm thực phẩm chính cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide fundamental food (cung cấp lương thực cơ bản)
-
access access to fundamental food (tiếp cận lương thực cơ bản)
-
ensure ensure fundamental food security (đảm bảo an ninh lương thực cơ bản)
-
shortage a shortage of fundamental food (tình trạng thiếu hụt lương thực cơ bản)
-
source a source of fundamental food (một nguồn lương thực cơ bản)
-
right the right to fundamental food (quyền được có lương thực cơ bản)
Idioms
-
fundamental food security
an ninh lương thực cơ bản
"Ensuring fundamental food security is a global challenge that requires international cooperation."
(Đảm bảo an ninh lương thực cơ bản là một thách thức toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
-
access to fundamental food
tiếp cận lương thực cơ bản
"Millions of people worldwide still lack consistent access to fundamental food and clean water."
(Hàng triệu người trên thế giới vẫn còn thiếu khả năng tiếp cận ổn định với lương thực cơ bản và nước sạch.)
-
the right to fundamental food
quyền được có lương thực cơ bản
"The United Nations recognizes the right to fundamental food as a universal human right."
(Liên Hợp Quốc công nhận quyền được có lương thực cơ bản là một quyền con người phổ quát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental food
tính từLà một phần thiết yếu, cơ bản, gốc rễ.
"Rice is a fundamental food in many Asian countries."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rice is fundamental food for many Asians. |
Gạo là lương thực cơ bản cho nhiều người châu Á. |
| Phủ định | She does not consider fast food as fundamental food. |
Cô ấy không coi đồ ăn nhanh là thực phẩm cơ bản. |
| Nghi vấn | Do you think vegetables are fundamental food? |
Bạn có nghĩ rau củ là thực phẩm cơ bản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental food".
