(Top Banner Ad)
fundamental food
B1
tính từ B1 Dinh dưỡng học

fundamental food

UK: /ˌfʌndəˈmentl̩/ • US: /ˌfʌndəˈmentl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm cơ bản thực phẩm thiết yếu lương thực cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being an essential original part; basic.

Vietnamese Meaning

Là một phần thiết yếu, cơ bản, gốc rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a fundamental food in many Asian countries."

    "Gạo là một loại thực phẩm cơ bản ở nhiều nước châu Á."

  • "Water is a fundamental food for survival."

    "Nước là một loại thực phẩm cơ bản để tồn tại."

  • "These fundamental foods provide the necessary energy."

    "Những loại thực phẩm cơ bản này cung cấp năng lượng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundament nền tảng, gốc rễ (thường dùng trong nghĩa cũ hoặc chuyên ngành)
Adverb fundamentally về cơ bản, về nền tảng, một cách căn bản
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn
Noun foodstuff lương thực, thực phẩm (nguyên liệu chưa chế biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Old French
fondement
English
fundamental
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
English
food

Nguồn gốc từ 'fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fundamentum', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ này lại xuất phát từ 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'đất'. Do đó, 'fundamental' mang ý nghĩa 'cơ bản', 'quan trọng nhất', giống như một nền móng vững chắc không thể thiếu để xây dựng mọi thứ.

Nguồn gốc từ 'food'

Từ 'food' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fōdiz', có nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'sự nuôi dưỡng'. Gốc này có liên hệ với động từ 'feed' (cho ăn). Từ đó, 'food' phát triển qua tiếng Old English 'fōda' và Middle English 'fode' để trở thành 'food' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là vật chất cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho sự sống.

Usage Note

Khi 'fundamental' đi với 'food', nó nhấn mạnh đến các loại thực phẩm cơ bản, thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và sức khỏe. Nó khác với 'essential' ở chỗ 'fundamental' nhấn mạnh tính chất nền tảng, không thể thiếu, trong khi 'essential' có thể chỉ những thứ quan trọng nhưng không nhất thiết là nền tảng.
Trong ngữ cảnh 'fundamental food', cách hiểu này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể ám chỉ những nguyên tắc cơ bản về thực phẩm, ví dụ như các nhóm thực phẩm chính cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fundamental food
  • provide provide fundamental food
    (cung cấp lương thực cơ bản)
  • access access to fundamental food
    (tiếp cận lương thực cơ bản)
  • ensure ensure fundamental food security
    (đảm bảo an ninh lương thực cơ bản)
Noun + fundamental food
  • shortage a shortage of fundamental food
    (tình trạng thiếu hụt lương thực cơ bản)
  • source a source of fundamental food
    (một nguồn lương thực cơ bản)
  • right the right to fundamental food
    (quyền được có lương thực cơ bản)

Idioms

  • fundamental food security

    an ninh lương thực cơ bản

    "Ensuring fundamental food security is a global challenge that requires international cooperation."

    (Đảm bảo an ninh lương thực cơ bản là một thách thức toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)

  • access to fundamental food

    tiếp cận lương thực cơ bản

    "Millions of people worldwide still lack consistent access to fundamental food and clean water."

    (Hàng triệu người trên thế giới vẫn còn thiếu khả năng tiếp cận ổn định với lương thực cơ bản và nước sạch.)

  • the right to fundamental food

    quyền được có lương thực cơ bản

    "The United Nations recognizes the right to fundamental food as a universal human right."

    (Liên Hợp Quốc công nhận quyền được có lương thực cơ bản là một quyền con người phổ quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental food

tính từ
Lật mặt

Là một phần thiết yếu, cơ bản, gốc rễ.

"Rice is a fundamental food in many Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rice is fundamental food for many Asians.
Gạo là lương thực cơ bản cho nhiều người châu Á.
Phủ định
She does not consider fast food as fundamental food.
Cô ấy không coi đồ ăn nhanh là thực phẩm cơ bản.
Nghi vấn
Do you think vegetables are fundamental food?
Bạn có nghĩ rau củ là thực phẩm cơ bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental food".

Quyền con người và An ninh lương thực

Trong nhiều nền văn hóa và luật pháp quốc tế, việc tiếp cận 'lương thực cơ bản' (fundamental food) được coi là một quyền con người thiết yếu. Khái niệm 'an ninh lương thực' (food security) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi người luôn có đủ lương thực an toàn, bổ dưỡng để duy trì cuộc sống khỏe mạnh và năng động, đây là một vấn đề toàn cầu cần được ưu tiên giải quyết.

Vai trò của thực phẩm chủ yếu trong các nền văn hóa

'Fundamental food' thường dùng để chỉ các loại thực phẩm chủ yếu (staple foods) đóng vai trò trung tâm trong chế độ ăn uống của một nền văn hóa cụ thể, ví dụ như gạo ở châu Á, lúa mì/bánh mì ở phương Tây, hoặc ngô ở châu Mỹ Latinh. Những loại thực phẩm này không chỉ là nguồn năng lượng và dinh dưỡng chính mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, định hình bản sắc ẩm thực của từng khu vực.