funding boost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increase or improvement in the amount of money or support given to something.
Vietnamese Meaning
Sự tăng cường hoặc cải thiện về số lượng tiền hoặc sự hỗ trợ được cung cấp cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company received a significant funding boost after securing a new investment deal."
"Công ty đã nhận được một sự tăng cường tài trợ đáng kể sau khi đảm bảo một thỏa thuận đầu tư mới."
-
"The research project received a major funding boost from the government."
"Dự án nghiên cứu đã nhận được một sự tăng cường tài trợ lớn từ chính phủ."
-
"This funding boost will allow the hospital to purchase new equipment."
"Sự tăng cường tài trợ này sẽ cho phép bệnh viện mua thiết bị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fund | quỹ, ngân quỹ |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | sự cấp vốn, nguồn tài trợ |
| Adjective | funded | được cấp vốn, được tài trợ |
| Adjective | unfunded | không được cấp vốn, chưa có nguồn tài trợ |
| Noun | fundraiser | người gây quỹ, sự kiện gây quỹ |
| Noun | fundraising | hoạt động gây quỹ, việc gây quỹ |
| Verb | boost | thúc đẩy, tăng cường, nâng cao |
| Noun | boost | sự thúc đẩy, sự tăng cường, cú hích |
| Noun | booster | người/vật thúc đẩy, liều tăng cường (vaccine) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự gia tăng đáng kể và có tác động tích cực đến một dự án, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng nguồn tài chính mới hoặc bổ sung này sẽ giúp cải thiện tình hình hoặc đạt được các mục tiêu quan trọng. Không giống như 'funding increase' (sự tăng tiền), 'funding boost' mang sắc thái mạnh mẽ và đột phá hơn.
Prepositions
'+in+': thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động nhận được sự tăng cường. Ví dụ: 'a funding boost in education' (sự tăng cường tài trợ trong giáo dục). '+for+': thường dùng để chỉ mục đích của việc tăng cường tài trợ. Ví dụ: 'a funding boost for research' (sự tăng cường tài trợ cho nghiên cứu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant funding boost (một khoản tăng cường tài trợ đáng kể)
-
much-needed a much-needed funding boost (một khoản tăng cường tài trợ rất cần thiết)
-
welcome a welcome funding boost (một khoản tăng cường tài trợ đáng hoan nghênh)
-
additional an additional funding boost (một khoản tăng cường tài trợ bổ sung)
-
receive receive a funding boost (nhận được sự tăng cường tài trợ)
-
provide provide a funding boost (cung cấp sự tăng cường tài trợ)
-
secure secure a funding boost (đảm bảo có được sự tăng cường tài trợ)
-
announce announce a funding boost (công bố sự tăng cường tài trợ)
-
for funding boost for education (tăng cường tài trợ cho giáo dục)
-
to funding boost to the economy (tăng cường tài trợ cho nền kinh tế)
Idioms
-
A much-needed funding boost
Một khoản tăng cường tài trợ rất cần thiết
"The local library received a much-needed funding boost to expand its digital resources."
(Thư viện địa phương đã nhận được một khoản tăng cường tài trợ rất cần thiết để mở rộng tài nguyên kỹ thuật số.)
-
To give/provide a funding boost to (something/someone)
Cung cấp/Tạo sự tăng cường tài trợ cho (cái gì/ai đó)
"The new government policy aims to give a funding boost to small businesses."
(Chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích cung cấp thêm tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
To secure a significant funding boost
Đảm bảo có được một khoản tăng cường tài trợ đáng kể
"The charity worked tirelessly to secure a significant funding boost for its humanitarian projects."
(Tổ chức từ thiện đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo có được một khoản tăng cường tài trợ đáng kể cho các dự án nhân đạo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funding boost
Danh từSự tăng cường hoặc cải thiện về số lượng tiền hoặc sự hỗ trợ được cung cấp cho một cái gì đó.
"The company received a significant funding boost after securing a new investment deal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding boost".
