(Top Banner Ad)
funding increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

funding increase

UK: /ˈfʌndɪŋ ˈɪnkriːs/ • US: /ˈfʌndɪŋ ˈɪnkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

tăng vốn tăng ngân sách sự gia tăng tài trợ bổ sung nguồn vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An augmentation or rise in the amount of money or resources allocated for a specific purpose or project.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên về số lượng tiền hoặc nguồn lực được phân bổ cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university announced a significant funding increase for its research programs."

    "Trường đại học thông báo về một sự tăng vốn đáng kể cho các chương trình nghiên cứu của mình."

  • "The project requires a substantial funding increase to succeed."

    "Dự án yêu cầu một sự tăng vốn đáng kể để thành công."

  • "The government announced a funding increase for renewable energy projects."

    "Chính phủ đã công bố tăng vốn cho các dự án năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, có kinh phí
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

budget increase (tăng ngân sách)financial boost (sự thúc đẩy tài chính)capital infusion (bơm vốn)

Antonyms

funding cut (cắt giảm tài trợ)budget decrease (giảm ngân sách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
Middle English
fund
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
Modern English
funding increase

Nguồn gốc của 'Fund'

Từ 'fund' (quỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ một nguồn tiền hoặc tài nguyên cơ bản, làm nền tảng cho các chi phí hoặc đầu tư.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' (tăng lên) bắt nguồn từ động từ 'increscere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phát triển vào' hoặc 'lớn lên'. Điều này mô tả hoàn hảo ý tưởng về một thứ gì đó trở nên lớn hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính, ngân sách, hoặc các dự án cần nguồn vốn. Nó nhấn mạnh vào việc nguồn tài chính đã tăng lên so với trước đó. Khác với "increase in funding", "funding increase" thường được sử dụng như một cụm danh từ cố định, nhấn mạnh kết quả của việc tăng vốn hơn là quá trình.

Prepositions

for in

"Funding increase for [project/purpose]" chỉ rõ mục đích hoặc dự án nhận được sự tăng vốn. Ví dụ: "a funding increase for cancer research". "Funding increase in [area]" chỉ ra lĩnh vực nào có sự gia tăng về vốn. Ví dụ: "a funding increase in education".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funding increase
  • significant significant funding increase
    (sự tăng vốn đáng kể)
  • substantial substantial funding increase
    (sự tăng vốn lớn/đáng kể)
  • modest modest funding increase
    (sự tăng vốn khiêm tốn)
  • large large funding increase
    (sự tăng vốn lớn)
  • much-needed much-needed funding increase
    (sự tăng vốn rất cần thiết)
  • proposed proposed funding increase
    (sự tăng vốn được đề xuất)
Verb + funding increase
  • receive receive a funding increase
    (nhận được sự tăng vốn)
  • grant grant a funding increase
    (cấp/duyệt sự tăng vốn)
  • approve approve a funding increase
    (phê duyệt sự tăng vốn)
  • request request a funding increase
    (yêu cầu tăng vốn)
  • secure secure a funding increase
    (đảm bảo được sự tăng vốn)

Idioms

  • lobby for a funding increase

    vận động hành lang để tăng ngân sách/tài trợ

    "Researchers often lobby for a funding increase to support their projects."

    (Các nhà nghiên cứu thường vận động hành lang để tăng ngân sách nhằm hỗ trợ các dự án của họ.)

  • justify a funding increase

    biện minh/chứng minh cho sự tăng vốn

    "The department had to justify a funding increase by showing positive results."

    (Bộ phận phải biện minh cho sự tăng vốn bằng cách trình bày các kết quả tích cực.)

  • allocate a funding increase

    phân bổ sự tăng vốn

    "The committee decided to allocate a funding increase to the social welfare programs."

    (Ủy ban quyết định phân bổ sự tăng vốn cho các chương trình phúc lợi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funding increase

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng lên về số lượng tiền hoặc nguồn lực được phân bổ cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.

"The university announced a significant funding increase for its research programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding increase".

Ngân sách Chính phủ và Dịch vụ Công cộng

Tại các quốc gia phương Tây, việc tăng vốn thường là chủ đề được tranh luận sôi nổi trong diễn đàn công chúng, đặc biệt liên quan đến giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và nghiên cứu khoa học. Mức tăng vốn thể hiện các ưu tiên và giá trị của xã hội.

Tổ chức Phi lợi nhuận và Từ thiện

Đối với các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs), việc đảm bảo được sự tăng vốn là cực kỳ quan trọng để mở rộng các chương trình và tăng cường tác động. Điều này làm nổi bật vai trò của các khoản đóng góp và tài trợ từ cộng đồng và các nhà hảo tâm.