fussbudget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who fusses about trifles; a person who is overly concerned with petty details, especially in matters of cleanliness or order.
Vietnamese Meaning
Một người hay làm ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh; một người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt là trong các vấn đề về sự sạch sẽ hoặc trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My aunt is such a fussbudget; she's always complaining about dust."
"Dì của tôi đúng là một người hay xét nét; dì ấy luôn phàn nàn về bụi bẩn."
-
"Don't be such a fussbudget; it doesn't matter if the towels aren't perfectly aligned."
"Đừng quá xét nét như vậy; không quan trọng nếu khăn tắm không được xếp thẳng hàng hoàn hảo đâu."
-
"The office manager is a real fussbudget about the stationery cupboard."
"Người quản lý văn phòng thực sự rất khắt khe về tủ văn phòng phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fussbudget' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người khó tính, hay cằn nhằn và bận tâm quá mức đến những thứ nhỏ nhặt không đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những người gây khó chịu cho người khác vì sự cầu toàn và khắt khe của họ. Khác với 'perfectionist' (người theo chủ nghĩa hoàn hảo) chỉ đơn thuần muốn mọi thứ hoàn hảo, 'fussbudget' còn thể hiện sự bực bội và khó chịu ra bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old fussbudget (một người lớn tuổi hay cằn nhằn/khó tính)
-
grumpy a grumpy fussbudget (một người khó tính hay gắt gỏng)
-
little a little fussbudget (một đứa trẻ hay mè nheo/làm quá)
-
be to be a fussbudget (là một người hay làm quá/khó tính)
-
call someone to call someone a fussbudget (gọi ai đó là một người hay làm quá)
-
stop being stop being such a fussbudget (đừng khó tính/làm quá như vậy nữa)
-
about a fussbudget about details (một người hay làm quá/kỹ tính về các chi tiết)
Idioms
-
Don't be such a fussbudget.
Đừng quá khó tính/làm quá vấn đề như vậy.
"Oh, stop being such a fussbudget, it's just a little bit of dirt."
(Ôi, đừng có khó tính quá như vậy, nó chỉ là một chút bụi thôi mà.)
-
He's a real fussbudget when it comes to...
Anh ấy đúng là một người hay làm quá/kỹ tính khi nói đến...
"He's a real fussbudget when it comes to keeping his desk tidy."
(Anh ấy đúng là một người rất kỹ tính khi nói đến việc giữ bàn làm việc gọn gàng.)
-
She's a little fussbudget.
Cô ấy là một người hơi khó tính/hay mè nheo (thường dùng cho trẻ con).
"Our daughter is a little fussbudget about her food."
(Con gái chúng tôi hơi khó tính về đồ ăn của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fussbudget
nounMột người hay làm ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh; một người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt là trong các vấn đề về sự sạch sẽ hoặc trật tự.
"My aunt is such a fussbudget; she's always complaining about dust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussbudget".
