(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fussbudget
B2

fussbudget

noun

Nghĩa tiếng Việt

người hay xét nét người cầu kỳ người kỹ tính người hay làm quá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fussbudget'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hay làm ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh; một người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt là trong các vấn đề về sự sạch sẽ hoặc trật tự.

Definition (English Meaning)

A person who fusses about trifles; a person who is overly concerned with petty details, especially in matters of cleanliness or order.

Ví dụ Thực tế với 'Fussbudget'

  • "My aunt is such a fussbudget; she's always complaining about dust."

    "Dì của tôi đúng là một người hay xét nét; dì ấy luôn phàn nàn về bụi bẩn."

  • "Don't be such a fussbudget; it doesn't matter if the towels aren't perfectly aligned."

    "Đừng quá xét nét như vậy; không quan trọng nếu khăn tắm không được xếp thẳng hàng hoàn hảo đâu."

  • "The office manager is a real fussbudget about the stationery cupboard."

    "Người quản lý văn phòng thực sự rất khắt khe về tủ văn phòng phẩm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fussbudget'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fussbudget
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

laid-back person(người dễ tính)
easygoing person(người thoải mái)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách/Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Fussbudget'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'fussbudget' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người khó tính, hay cằn nhằn và bận tâm quá mức đến những thứ nhỏ nhặt không đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những người gây khó chịu cho người khác vì sự cầu toàn và khắt khe của họ. Khác với 'perfectionist' (người theo chủ nghĩa hoàn hảo) chỉ đơn thuần muốn mọi thứ hoàn hảo, 'fussbudget' còn thể hiện sự bực bội và khó chịu ra bên ngoài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fussbudget'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)