(Top Banner Ad)
fussbudget
B2
noun B2 Tính cách/Hành vi

fussbudget

UK: /ˈfʌsˌbʌdʒɪt/ • US: /ˈfʌsˌbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người hay xét nét người cầu kỳ người kỹ tính người hay làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who fusses about trifles; a person who is overly concerned with petty details, especially in matters of cleanliness or order.

Vietnamese Meaning

Một người hay làm ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh; một người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt là trong các vấn đề về sự sạch sẽ hoặc trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My aunt is such a fussbudget; she's always complaining about dust."

    "Dì của tôi đúng là một người hay xét nét; dì ấy luôn phàn nàn về bụi bẩn."

  • "Don't be such a fussbudget; it doesn't matter if the towels aren't perfectly aligned."

    "Đừng quá xét nét như vậy; không quan trọng nếu khăn tắm không được xếp thẳng hàng hoàn hảo đâu."

  • "The office manager is a real fussbudget about the stationery cupboard."

    "Người quản lý văn phòng thực sự rất khắt khe về tủ văn phòng phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuss Sự ồn ào, làm quá vấn đề, sự lo lắng không cần thiết
Verb fuss Làm ồn ào, lo lắng quá mức, làm phiền, quan trọng hóa vấn đề
Adjective fussy Khó tính, cầu kỳ, dễ lo lắng hoặc làm quá
Adverb fussily Một cách khó tính, cầu kỳ
Noun fussiness Tính khó tính, sự cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

laid-back person (người dễ tính)easygoing person (người thoải mái)

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuss
English
budget (as a person or container of things)
English
fussbudget

Nguồn gốc của "fussbudget"

Từ "fussbudget" là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp giữa "fuss" và "budget". "Fuss" (khoảng thế kỷ 18) có nghĩa là sự lo lắng, bồn chồn hoặc làm quá mọi chuyện nhỏ nhặt. Từ "budget" ban đầu chỉ một cái túi nhỏ, nhưng về sau cũng được dùng để chỉ một tập hợp các thứ hoặc thậm chí là một người (giống như "moneybag" chỉ người giàu). Khi ghép lại, "fussbudget" miêu tả một người "đầy rẫy" sự bồn chồn, lo lắng, hay làm quá vấn đề hoặc quá kỹ tính về những điều nhỏ nhặt.

Usage Note

Từ 'fussbudget' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người khó tính, hay cằn nhằn và bận tâm quá mức đến những thứ nhỏ nhặt không đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những người gây khó chịu cho người khác vì sự cầu toàn và khắt khe của họ. Khác với 'perfectionist' (người theo chủ nghĩa hoàn hảo) chỉ đơn thuần muốn mọi thứ hoàn hảo, 'fussbudget' còn thể hiện sự bực bội và khó chịu ra bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fussbudget
  • old an old fussbudget
    (một người lớn tuổi hay cằn nhằn/khó tính)
  • grumpy a grumpy fussbudget
    (một người khó tính hay gắt gỏng)
  • little a little fussbudget
    (một đứa trẻ hay mè nheo/làm quá)
Verb + (be) a fussbudget
  • be to be a fussbudget
    (là một người hay làm quá/khó tính)
  • call someone to call someone a fussbudget
    (gọi ai đó là một người hay làm quá)
  • stop being stop being such a fussbudget
    (đừng khó tính/làm quá như vậy nữa)
Phrases with fussbudget
  • about a fussbudget about details
    (một người hay làm quá/kỹ tính về các chi tiết)

Idioms

  • Don't be such a fussbudget.

    Đừng quá khó tính/làm quá vấn đề như vậy.

    "Oh, stop being such a fussbudget, it's just a little bit of dirt."

    (Ôi, đừng có khó tính quá như vậy, nó chỉ là một chút bụi thôi mà.)

  • He's a real fussbudget when it comes to...

    Anh ấy đúng là một người hay làm quá/kỹ tính khi nói đến...

    "He's a real fussbudget when it comes to keeping his desk tidy."

    (Anh ấy đúng là một người rất kỹ tính khi nói đến việc giữ bàn làm việc gọn gàng.)

  • She's a little fussbudget.

    Cô ấy là một người hơi khó tính/hay mè nheo (thường dùng cho trẻ con).

    "Our daughter is a little fussbudget about her food."

    (Con gái chúng tôi hơi khó tính về đồ ăn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fussbudget

noun
Lật mặt

Một người hay làm ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh; một người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt là trong các vấn đề về sự sạch sẽ hoặc trật tự.

"My aunt is such a fussbudget; she's always complaining about dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussbudget".

Tính cách 'fussbudget' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'fussbudget' thường được dùng để mô tả một người có xu hướng lo lắng quá mức, cằn nhằn về những chuyện nhỏ nhặt hoặc quá kỹ tính. Mặc dù đôi khi tính cách này có thể hữu ích trong việc duy trì trật tự hoặc sự chính xác, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi ý rằng người đó đang làm quá mọi chuyện và có thể gây khó chịu cho người khác. Nó trái ngược với người 'easygoing' (dễ tính, thoải mái).

Hình tượng 'fussbudget' trong giải trí

Hình tượng 'fussbudget' thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh hoặc sitcom để tạo yếu tố hài hước hoặc kịch tính. Nhân vật này thường bị trêu chọc hoặc phải đối mặt với những tình huống dở khóc dở cười vì tính cách quá cầu kỳ hoặc lo lắng thái quá của mình. Điều này giúp người xem hoặc độc giả liên tưởng đến những người như vậy trong cuộc sống thực.