(Top Banner Ad)
fussiness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi

fussiness

UK: /ˈfʌsinəs/ • US: /ˈfʌsinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cầu kỳ tính kiểu cách tính khó tính sự kén chọn sự bận tâm thái quá đến tiểu tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being excessively concerned with minor details or trivial matters; fastidiousness.

Vietnamese Meaning

Sự cầu kỳ quá mức, sự bận tâm quá nhiều đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những vấn đề không quan trọng; tính khó tính, kiểu cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fussiness about cleanliness annoyed her roommates."

    "Sự cầu kỳ của cô ấy về sự sạch sẽ làm phiền những người bạn cùng phòng."

  • "The baby's fussiness made it difficult for her parents to get any sleep."

    "Sự khó chịu của em bé khiến bố mẹ bé khó ngủ."

  • "The restaurant's fussiness about presentation was impressive, but the food was mediocre."

    "Sự cầu kỳ của nhà hàng về cách trình bày rất ấn tượng, nhưng đồ ăn thì lại tầm thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuss sự làm ầm ĩ, sự phàn nàn (về những chuyện nhỏ)
Verb fuss làm ầm ĩ, phàn nàn, lo lắng quá mức
Adjective fussy khó tính, kén chọn, tỉ mỉ quá mức
Adverb fussily một cách khó tính/kén chọn/tỉ mỉ
Noun fussiness sự khó tính, sự kén chọn, sự tỉ mỉ quá mức (từ khóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuss (c. 1732)
English (suffix)
-iness
English (derived)
fussiness

Nguồn gốc của 'Fuss' và hậu tố '-iness'

Từ 'fuss' (động từ hoặc danh từ) xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 18 ở Anh, với nguồn gốc không chắc chắn, có thể là từ một từ địa phương hoặc bắt chước âm thanh (ví dụ như 'fizzle'). Nó ban đầu có nghĩa là sự huyên náo, sự làm ầm ĩ về những chuyện nhỏ. Hậu tố '-iness' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để biến tính từ thành danh từ, thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất (ví dụ: happy -> happiness). Do đó, 'fussiness' có nghĩa là trạng thái của sự khó tính, kén chọn, hoặc tỉ mỉ quá mức.

Usage Note

Fussiness thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khó chịu, phiền toái do ai đó quá chú trọng vào tiểu tiết, đôi khi không cần thiết. Nó khác với 'meticulousness' (tính tỉ mỉ, cẩn thận) ở chỗ meticulousness thường được coi là một đức tính tốt, liên quan đến sự chính xác và kỹ lưỡng, trong khi fussiness lại nhấn mạnh sự bận tâm thái quá, gây khó khăn cho người khác.

Prepositions

about over

'Fussiness about' và 'fussiness over' đều diễn tả sự lo lắng, bận tâm thái quá về điều gì đó. 'About' thường được dùng chung chung hơn, còn 'over' có thể nhấn mạnh hơn về mức độ lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fussiness
  • excessive excessive fussiness
    (sự khó tính/kén chọn thái quá)
  • unnecessary unnecessary fussiness
    (sự tỉ mỉ/khó tính không cần thiết)
  • childish childish fussiness
    (sự khó tính/kén chọn như trẻ con)
  • irritating irritating fussiness
    (sự khó chịu do khó tính/kén chọn)
Verb + fussiness
  • show show fussiness
    (thể hiện sự khó tính/kén chọn)
  • reduce reduce fussiness
    (giảm bớt sự khó tính/kén chọn)
  • complain about complain about fussiness
    (phàn nàn về sự khó tính/kén chọn)
  • notice notice fussiness
    (nhận thấy sự khó tính/kén chọn)
Fussiness + Prepositional Phrase
  • fussiness about fussiness about food
    (sự kén ăn)
  • fussiness with fussiness with details
    (sự tỉ mỉ/cầu kỳ trong từng chi tiết)

Idioms

  • a touch of fussiness

    một chút khó tính/kén chọn

    "He has a touch of fussiness when it comes to his coffee, always insisting on a specific brand."

    (Anh ấy hơi khó tính một chút khi nói đến cà phê của mình, luôn khăng khăng đòi một nhãn hiệu cụ thể.)

  • fussiness about trifles

    sự khó tính/kén chọn về những chuyện vặt vãnh

    "Her fussiness about trifles often delayed their plans, as she would argue over minor details."

    (Sự khó tính của cô ấy về những chuyện vặt vãnh thường làm chậm trễ kế hoạch của họ, vì cô ấy sẽ tranh cãi về những chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fussiness

Danh từ
Lật mặt

Sự cầu kỳ quá mức, sự bận tâm quá nhiều đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những vấn đề không quan trọng; tính khó tính, kiểu cách.

"Her fussiness about cleanliness annoyed her roommates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussiness".

Thói kén ăn ở trẻ nhỏ

Sự kén ăn (picky eating) là một dạng phổ biến của 'fussiness' thường thấy ở trẻ nhỏ trong các nền văn hóa phương Tây. Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn trong việc cho con ăn vì trẻ từ chối nhiều loại thực phẩm. Tình trạng này thường giảm dần khi trẻ lớn lên, nhưng đôi khi kéo dài đến tuổi trưởng thành, có thể gây ra những thách thức xã hội hoặc sức khỏe nhất định.

Sự khó tính và kỳ vọng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'fussiness' ở người lớn thường được nhìn nhận tiêu cực nếu nó quá mức, vì nó có thể bị coi là đòi hỏi, khó chiều hoặc thiếu linh hoạt. Tuy nhiên, một mức độ 'fussiness' nhất định, đặc biệt là sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết, lại được đánh giá cao trong một số ngành nghề hoặc lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác cao như thủ công, kiểm soát chất lượng, hay nghệ thuật.