fussiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being excessively concerned with minor details or trivial matters; fastidiousness.
Vietnamese Meaning
Sự cầu kỳ quá mức, sự bận tâm quá nhiều đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những vấn đề không quan trọng; tính khó tính, kiểu cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her fussiness about cleanliness annoyed her roommates."
"Sự cầu kỳ của cô ấy về sự sạch sẽ làm phiền những người bạn cùng phòng."
-
"The baby's fussiness made it difficult for her parents to get any sleep."
"Sự khó chịu của em bé khiến bố mẹ bé khó ngủ."
-
"The restaurant's fussiness about presentation was impressive, but the food was mediocre."
"Sự cầu kỳ của nhà hàng về cách trình bày rất ấn tượng, nhưng đồ ăn thì lại tầm thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fussiness thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự khó chịu, phiền toái do ai đó quá chú trọng vào tiểu tiết, đôi khi không cần thiết. Nó khác với 'meticulousness' (tính tỉ mỉ, cẩn thận) ở chỗ meticulousness thường được coi là một đức tính tốt, liên quan đến sự chính xác và kỹ lưỡng, trong khi fussiness lại nhấn mạnh sự bận tâm thái quá, gây khó khăn cho người khác.
Prepositions
'Fussiness about' và 'fussiness over' đều diễn tả sự lo lắng, bận tâm thái quá về điều gì đó. 'About' thường được dùng chung chung hơn, còn 'over' có thể nhấn mạnh hơn về mức độ lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive fussiness (sự khó tính/kén chọn thái quá)
-
unnecessary unnecessary fussiness (sự tỉ mỉ/khó tính không cần thiết)
-
childish childish fussiness (sự khó tính/kén chọn như trẻ con)
-
irritating irritating fussiness (sự khó chịu do khó tính/kén chọn)
-
show show fussiness (thể hiện sự khó tính/kén chọn)
-
reduce reduce fussiness (giảm bớt sự khó tính/kén chọn)
-
complain about complain about fussiness (phàn nàn về sự khó tính/kén chọn)
-
notice notice fussiness (nhận thấy sự khó tính/kén chọn)
-
fussiness about fussiness about food (sự kén ăn)
-
fussiness with fussiness with details (sự tỉ mỉ/cầu kỳ trong từng chi tiết)
Idioms
-
a touch of fussiness
một chút khó tính/kén chọn
"He has a touch of fussiness when it comes to his coffee, always insisting on a specific brand."
(Anh ấy hơi khó tính một chút khi nói đến cà phê của mình, luôn khăng khăng đòi một nhãn hiệu cụ thể.)
-
fussiness about trifles
sự khó tính/kén chọn về những chuyện vặt vãnh
"Her fussiness about trifles often delayed their plans, as she would argue over minor details."
(Sự khó tính của cô ấy về những chuyện vặt vãnh thường làm chậm trễ kế hoạch của họ, vì cô ấy sẽ tranh cãi về những chi tiết nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fussiness
Danh từSự cầu kỳ quá mức, sự bận tâm quá nhiều đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những vấn đề không quan trọng; tính khó tính, kiểu cách.
"Her fussiness about cleanliness annoyed her roommates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussiness".
