(Top Banner Ad)
overdrive pedal
B1
noun B1 Âm nhạc (Nhạc cụ, Hiệu ứng âm thanh)

overdrive pedal

UK: /ˈəʊvəˌdraɪv ˈpɛdl/ • US: /ˈoʊvərˌdraɪv ˈpɛdəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp overdrive pedal overdrive bàn đạp tăng âm hiệu ứng overdrive
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device (a type of effects unit) that guitar players use to alter the sound of an electric guitar. It produces a 'crunchy' tone simulating an overdriven tube amplifier.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử (một loại bộ hiệu ứng) mà người chơi guitar sử dụng để thay đổi âm thanh của guitar điện. Nó tạo ra âm thanh 'giòn' mô phỏng một bộ khuếch đại đèn điện tử quá tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an overdrive pedal to get a bluesy sound from his guitar."

    "Anh ấy đã sử dụng bàn đạp overdrive để có được âm thanh blues từ cây guitar của mình."

  • "The guitarist stepped on the overdrive pedal to kick in his solo."

    "Người chơi guitar đạp vào bàn đạp overdrive để bắt đầu đoạn solo của mình."

  • "An overdrive pedal can add warmth and sustain to your guitar tone."

    "Một bàn đạp overdrive có thể thêm độ ấm và sustain cho âm sắc guitar của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overdrive Trạng thái hoạt động cực độ hoặc hộp số tăng cường (trong xe); hiệu ứng âm thanh méo nhẹ.
Verb overdrive Vận hành ở tốc độ hoặc cường độ quá mức; làm cho hộp số xe ở trạng thái tăng cường.
Noun pedal Bàn đạp (để điều khiển bằng chân).
Verb pedal Đạp bàn đạp (ví dụ: đạp xe đạp, đạp bàn đạp nhạc cụ).
Noun pedaler Người đạp bàn đạp, người đi xe đạp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

guitar amplifier (bộ khuếch đại guitar)effects loop (vòng hiệu ứng)tone (âm sắc)

Subject Area

Âm nhạc (Nhạc cụ, Hiệu ứng âm thanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Latin
pedalis
Old French
pedal
English
pedal
Old English
ofer
Old English
drīfan
English
overdrive
English
overdrive pedal

Nguồn gốc của 'Pedal'

'Pedal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' (nghĩa là 'chân'). Sau đó, từ 'pedalis' (liên quan đến chân) trong tiếng Latin đã phát triển thành 'pedal' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một bộ phận được điều khiển bằng chân.

Ý nghĩa của 'Overdrive'

'Overdrive' được ghép từ 'over' (trên, vượt quá) và 'drive' (lái, vận hành). Ban đầu, trong cơ khí, nó chỉ một tỉ số truyền động cao hơn thông thường, giúp xe chạy nhanh hơn hoặc tiết kiệm nhiên liệu. Trong âm nhạc, nó mô tả hiệu ứng âm thanh bị "quá tải", tạo ra âm thanh méo nhẹ, ấm áp.

Sự kết hợp 'Overdrive Pedal'

Khi hai từ này kết hợp, 'overdrive pedal' trở thành một thiết bị điều khiển bằng chân, dùng để kích hoạt hiệu ứng 'overdrive' (thường dùng cho guitar điện), mang lại âm thanh mạnh mẽ và đầy cảm xúc.

Usage Note

Overdrive pedal thường được sử dụng để tăng độ gain và sustain cho âm thanh guitar, tạo ra âm thanh mạnh mẽ hơn, phù hợp cho các thể loại nhạc rock, blues, và metal. Nó khác với distortion và fuzz ở chỗ thường giữ lại đặc tính cơ bản của âm thanh guitar, chỉ làm nó mạnh mẽ hơn. Overdrive tạo ra âm thanh nhẹ nhàng và 'ấm' hơn so với distortion và fuzz.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng overdrive pedal *với* một nhạc cụ hoặc amp cụ thể. Ví dụ: 'I use an overdrive pedal with my Fender Stratocaster'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng overdrive pedal *cho* một thể loại nhạc hoặc âm thanh cụ thể. Ví dụ: 'This overdrive pedal is great for blues solos'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overdrive pedal
  • engage engage the overdrive pedal
    (kích hoạt bàn đạp overdrive)
  • stomp on stomp on the overdrive pedal
    (nhấn mạnh/đạp mạnh bàn đạp overdrive (để kích hoạt))
  • turn on/off turn on/off the overdrive pedal
    (bật/tắt bàn đạp overdrive)
  • tweak tweak the overdrive pedal settings
    (điều chỉnh nhỏ các cài đặt của bàn đạp overdrive)
Adjective + overdrive pedal
  • tube a tube overdrive pedal
    (một bàn đạp overdrive dùng đèn điện tử (cho âm thanh ấm hơn))
  • boutique a boutique overdrive pedal
    (một bàn đạp overdrive cao cấp, sản xuất thủ công)
  • transparent a transparent overdrive pedal
    (một bàn đạp overdrive giữ nguyên đặc tính âm thanh gốc của đàn)

Idioms

  • put the overdrive pedal to the metal

    kích hoạt bàn đạp overdrive đến mức tối đa; làm việc hết công suất, tăng tốc tối đa (mang nghĩa bóng, phỏng theo idiom 'put the pedal to the metal')

    "The band put the overdrive pedal to the metal on their final song, electrifying the crowd."

    (Ban nhạc đã chơi hết mình với bàn đạp overdrive trong bài hát cuối cùng, làm khán giả cuồng nhiệt.)

  • kick in the overdrive pedal

    kích hoạt/làm cho bàn đạp overdrive bắt đầu hoạt động

    "He decided to kick in the overdrive pedal for the guitar solo."

    (Anh ấy quyết định kích hoạt bàn đạp overdrive cho đoạn solo guitar.)

  • dial in the perfect overdrive tone

    cài đặt/điều chỉnh để có được âm thanh overdrive hoàn hảo (trong ngữ cảnh âm nhạc)

    "It took hours to dial in the perfect overdrive tone for his vintage guitar."

    (Mất hàng giờ để điều chỉnh âm thanh overdrive hoàn hảo cho cây đàn guitar cổ điển của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdrive pedal

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử (một loại bộ hiệu ứng) mà người chơi guitar sử dụng để thay đổi âm thanh của guitar điện. Nó tạo ra âm thanh 'giòn' mô phỏng một bộ khuếch đại đèn điện tử quá tải.

"He used an overdrive pedal to get a bluesy sound from his guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdrive pedal".

Biểu tượng của âm nhạc Rock và Blues

Bàn đạp overdrive là một trong những thiết bị hiệu ứng quan trọng nhất trong lịch sử âm nhạc rock và blues. Nó giúp tạo ra âm thanh guitar méo nhẹ, ấm áp, giàu sustain, trở thành đặc trưng của nhiều ban nhạc và nghệ sĩ huyền thoại từ những năm 60-70 cho đến nay, định hình nên bản sắc của nhiều thể loại âm nhạc.

Khái niệm 'Overdrive' trong ngành ô tô

Trong lĩnh vực ô tô, chế độ 'overdrive' (OD) của hộp số tự động cho phép động cơ quay ở vòng tua thấp hơn khi xe chạy ở tốc độ cao. Điều này giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn và mài mòn động cơ. Mặc dù không phải là một 'pedal' vật lý, khái niệm 'overdrive' trong xe hơi cũng liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất vượt mức thông thường, phản ánh sự hiểu biết về cách tăng cường hiệu quả vận hành.