overdrive pedal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device (a type of effects unit) that guitar players use to alter the sound of an electric guitar. It produces a 'crunchy' tone simulating an overdriven tube amplifier.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử (một loại bộ hiệu ứng) mà người chơi guitar sử dụng để thay đổi âm thanh của guitar điện. Nó tạo ra âm thanh 'giòn' mô phỏng một bộ khuếch đại đèn điện tử quá tải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an overdrive pedal to get a bluesy sound from his guitar."
"Anh ấy đã sử dụng bàn đạp overdrive để có được âm thanh blues từ cây guitar của mình."
-
"The guitarist stepped on the overdrive pedal to kick in his solo."
"Người chơi guitar đạp vào bàn đạp overdrive để bắt đầu đoạn solo của mình."
-
"An overdrive pedal can add warmth and sustain to your guitar tone."
"Một bàn đạp overdrive có thể thêm độ ấm và sustain cho âm sắc guitar của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overdrive | Trạng thái hoạt động cực độ hoặc hộp số tăng cường (trong xe); hiệu ứng âm thanh méo nhẹ. |
| Verb | overdrive | Vận hành ở tốc độ hoặc cường độ quá mức; làm cho hộp số xe ở trạng thái tăng cường. |
| Noun | pedal | Bàn đạp (để điều khiển bằng chân). |
| Verb | pedal | Đạp bàn đạp (ví dụ: đạp xe đạp, đạp bàn đạp nhạc cụ). |
| Noun | pedaler | Người đạp bàn đạp, người đi xe đạp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overdrive pedal thường được sử dụng để tăng độ gain và sustain cho âm thanh guitar, tạo ra âm thanh mạnh mẽ hơn, phù hợp cho các thể loại nhạc rock, blues, và metal. Nó khác với distortion và fuzz ở chỗ thường giữ lại đặc tính cơ bản của âm thanh guitar, chỉ làm nó mạnh mẽ hơn. Overdrive tạo ra âm thanh nhẹ nhàng và 'ấm' hơn so với distortion và fuzz.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng overdrive pedal *với* một nhạc cụ hoặc amp cụ thể. Ví dụ: 'I use an overdrive pedal with my Fender Stratocaster'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng overdrive pedal *cho* một thể loại nhạc hoặc âm thanh cụ thể. Ví dụ: 'This overdrive pedal is great for blues solos'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage engage the overdrive pedal (kích hoạt bàn đạp overdrive)
-
stomp on stomp on the overdrive pedal (nhấn mạnh/đạp mạnh bàn đạp overdrive (để kích hoạt))
-
turn on/off turn on/off the overdrive pedal (bật/tắt bàn đạp overdrive)
-
tweak tweak the overdrive pedal settings (điều chỉnh nhỏ các cài đặt của bàn đạp overdrive)
-
tube a tube overdrive pedal (một bàn đạp overdrive dùng đèn điện tử (cho âm thanh ấm hơn))
-
boutique a boutique overdrive pedal (một bàn đạp overdrive cao cấp, sản xuất thủ công)
-
transparent a transparent overdrive pedal (một bàn đạp overdrive giữ nguyên đặc tính âm thanh gốc của đàn)
Idioms
-
put the overdrive pedal to the metal
kích hoạt bàn đạp overdrive đến mức tối đa; làm việc hết công suất, tăng tốc tối đa (mang nghĩa bóng, phỏng theo idiom 'put the pedal to the metal')
"The band put the overdrive pedal to the metal on their final song, electrifying the crowd."
(Ban nhạc đã chơi hết mình với bàn đạp overdrive trong bài hát cuối cùng, làm khán giả cuồng nhiệt.)
-
kick in the overdrive pedal
kích hoạt/làm cho bàn đạp overdrive bắt đầu hoạt động
"He decided to kick in the overdrive pedal for the guitar solo."
(Anh ấy quyết định kích hoạt bàn đạp overdrive cho đoạn solo guitar.)
-
dial in the perfect overdrive tone
cài đặt/điều chỉnh để có được âm thanh overdrive hoàn hảo (trong ngữ cảnh âm nhạc)
"It took hours to dial in the perfect overdrive tone for his vintage guitar."
(Mất hàng giờ để điều chỉnh âm thanh overdrive hoàn hảo cho cây đàn guitar cổ điển của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdrive pedal
nounMột thiết bị điện tử (một loại bộ hiệu ứng) mà người chơi guitar sử dụng để thay đổi âm thanh của guitar điện. Nó tạo ra âm thanh 'giòn' mô phỏng một bộ khuếch đại đèn điện tử quá tải.
"He used an overdrive pedal to get a bluesy sound from his guitar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdrive pedal".
