clean boost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In music, a clean boost is a type of audio effect that increases the signal level of an instrument without significantly altering its tonal characteristics or adding distortion. It amplifies the original sound in a transparent way.
Vietnamese Meaning
Trong âm nhạc, clean boost là một loại hiệu ứng âm thanh giúp tăng mức tín hiệu của một nhạc cụ mà không làm thay đổi đáng kể các đặc tính âm sắc của nó hoặc thêm méo tiếng. Nó khuếch đại âm thanh gốc một cách trong trẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using a clean boost pedal can help your guitar solos cut through the mix."
"Sử dụng một bàn đạp clean boost có thể giúp các đoạn solo guitar của bạn nổi bật hơn trong bản phối."
-
"He used a clean boost to push his tube amp into overdrive."
"Anh ấy đã sử dụng clean boost để đẩy amp đèn của mình vào trạng thái overdrive."
-
"A clean boost is essential for maintaining clarity at higher volumes."
"Một clean boost là cần thiết để duy trì độ rõ ràng ở âm lượng lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clean | sạch sẽ, tinh khiết |
| Verb | clean | làm sạch |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ |
| Adverb | cleanly | một cách sạch sẽ |
| Verb | boost | tăng cường, đẩy mạnh |
| Noun | boost | sự tăng cường, sự thúc đẩy |
| Noun | booster | người/vật tăng cường (ví dụ: booster shot - mũi tiêm tăng cường, signal booster - bộ khuếch đại tín hiệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clean boost thường được sử dụng để tăng âm lượng cho các đoạn solo hoặc để đẩy mạnh tín hiệu vào một amly, khiến amly đó đạt đến điểm 'breakup' (bắt đầu méo tiếng) mà không cần tăng âm lượng tổng thể một cách đáng kể. Nó khác với các loại boost khác có thể thêm màu sắc hoặc distortion vào âm thanh.
Prepositions
‘Clean boost for’: Chỉ mục đích sử dụng clean boost. Ví dụ: ‘This pedal is a clean boost *for* solos.’ (Bàn đạp này là một clean boost cho những đoạn solo). ‘Clean boost in’: Chỉ ngữ cảnh sử dụng clean boost. Ví dụ: ‘The clean boost *in* my setup allows for a wider dynamic range.’ (Clean boost trong thiết lập của tôi cho phép dải động rộng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a clean boost (cung cấp một sự tăng cường tín hiệu sạch)
-
add add a clean boost (thêm một sự tăng cường tín hiệu sạch)
-
use use a clean boost (sử dụng một bộ tăng cường tín hiệu sạch)
-
get get a clean boost (nhận được sự tăng cường tín hiệu sạch)
-
guitar guitar clean boost pedal (bàn đạp tăng âm sạch cho guitar)
-
volume volume clean boost (tăng âm lượng sạch)
-
signal signal clean boost (tăng cường tín hiệu sạch)
-
significant a significant clean boost (một sự tăng cường tín hiệu sạch đáng kể)
-
subtle a subtle clean boost (một sự tăng cường tín hiệu sạch tinh tế)
Idioms
-
a clean boost pedal
một bàn đạp (thiết bị) tăng tín hiệu sạch
"He bought a new clean boost pedal to make his solos stand out."
(Anh ấy đã mua một bàn đạp tăng tín hiệu sạch mới để làm nổi bật các đoạn độc tấu của mình.)
-
apply a clean boost
áp dụng/sử dụng hiệu ứng tăng tín hiệu sạch
"You can apply a clean boost to your vocals for more presence."
(Bạn có thể áp dụng hiệu ứng tăng tín hiệu sạch cho giọng hát của mình để có độ hiện diện tốt hơn.)
-
get a clean boost from
nhận được sự tăng cường tín hiệu sạch từ
"The mixing engineer managed to get a clean boost from the track without adding any noise."
(Kỹ sư phối khí đã thành công trong việc tăng cường tín hiệu sạch cho bản nhạc mà không thêm bất kỳ tiếng ồn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean boost
NounTrong âm nhạc, clean boost là một loại hiệu ứng âm thanh giúp tăng mức tín hiệu của một nhạc cụ mà không làm thay đổi đáng kể các đặc tính âm sắc của nó hoặc thêm méo tiếng. Nó khuếch đại âm thanh gốc một cách trong trẻo.
"Using a clean boost pedal can help your guitar solos cut through the mix."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean boost".
