(Top Banner Ad)
clean boost
B2
Noun B2 Âm nhạc (đặc biệt là nhạc cụ điện tử, ví dụ: guitar)

clean boost

UK: /ˈkliːn buːst/ • US: /ˈkliːn buːst/

Nghĩa tiếng Việt

tăng âm trong trẻo tăng tín hiệu sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In music, a clean boost is a type of audio effect that increases the signal level of an instrument without significantly altering its tonal characteristics or adding distortion. It amplifies the original sound in a transparent way.

Vietnamese Meaning

Trong âm nhạc, clean boost là một loại hiệu ứng âm thanh giúp tăng mức tín hiệu của một nhạc cụ mà không làm thay đổi đáng kể các đặc tính âm sắc của nó hoặc thêm méo tiếng. Nó khuếch đại âm thanh gốc một cách trong trẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using a clean boost pedal can help your guitar solos cut through the mix."

    "Sử dụng một bàn đạp clean boost có thể giúp các đoạn solo guitar của bạn nổi bật hơn trong bản phối."

  • "He used a clean boost to push his tube amp into overdrive."

    "Anh ấy đã sử dụng clean boost để đẩy amp đèn của mình vào trạng thái overdrive."

  • "A clean boost is essential for maintaining clarity at higher volumes."

    "Một clean boost là cần thiết để duy trì độ rõ ràng ở âm lượng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Verb clean làm sạch
Noun cleanliness sự sạch sẽ
Adverb cleanly một cách sạch sẽ
Verb boost tăng cường, đẩy mạnh
Noun boost sự tăng cường, sự thúc đẩy
Noun booster người/vật tăng cường (ví dụ: booster shot - mũi tiêm tăng cường, signal booster - bộ khuếch đại tín hiệu)

Synonyms

transparent boost (boost trong trẻo)volume boost (boost âm lượng)

Antonyms

dirty boost (boost méo tiếng)overdrive (overdrive (hiệu ứng méo tiếng nhẹ))distortion (distortion (hiệu ứng méo tiếng mạnh))

Related Words

Subject Area

Âm nhạc (đặc biệt là nhạc cụ điện tử, ví dụ: guitar)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Modern English
clean
Origin unclear (19th century)
boost
Modern English (20th century, particularly in audio)
clean boost

Sự kết hợp của 'sạch' và 'tăng cường'

Cụm từ 'clean boost' không có một lịch sử hình thành lâu đời như nhiều từ khác. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'clean' (sạch sẽ, không pha tạp) và 'boost' (tăng cường, đẩy mạnh). Từ 'clean' mang ý nghĩa không có biến dạng âm thanh, không méo tiếng, trong khi 'boost' chỉ việc tăng âm lượng hoặc cường độ tín hiệu. Khi ghép lại, 'clean boost' mô tả một thiết bị hoặc hiệu ứng âm thanh giúp tăng tín hiệu mà không làm thay đổi chất âm gốc, giữ cho âm thanh trong trẻo, nguyên bản.

Nguyên lý 'sạch' trong âm thanh

Trong thế giới âm nhạc, đặc biệt là với các nhạc cụ điện tử như guitar điện, người chơi thường tìm kiếm những cách để làm cho âm thanh của họ mạnh mẽ hơn mà vẫn giữ được độ trong trẻo. 'Clean boost' ra đời từ nhu cầu này, mang đến khả năng khuếch đại tín hiệu mà không làm méo tiếng hay thêm vào bất kỳ màu sắc âm thanh không mong muốn nào. Đây là một khái niệm quan trọng để duy trì sự rõ ràng và chi tiết của âm thanh.

Usage Note

Clean boost thường được sử dụng để tăng âm lượng cho các đoạn solo hoặc để đẩy mạnh tín hiệu vào một amly, khiến amly đó đạt đến điểm 'breakup' (bắt đầu méo tiếng) mà không cần tăng âm lượng tổng thể một cách đáng kể. Nó khác với các loại boost khác có thể thêm màu sắc hoặc distortion vào âm thanh.

Prepositions

for in

‘Clean boost for’: Chỉ mục đích sử dụng clean boost. Ví dụ: ‘This pedal is a clean boost *for* solos.’ (Bàn đạp này là một clean boost cho những đoạn solo). ‘Clean boost in’: Chỉ ngữ cảnh sử dụng clean boost. Ví dụ: ‘The clean boost *in* my setup allows for a wider dynamic range.’ (Clean boost trong thiết lập của tôi cho phép dải động rộng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clean boost
  • provide provide a clean boost
    (cung cấp một sự tăng cường tín hiệu sạch)
  • add add a clean boost
    (thêm một sự tăng cường tín hiệu sạch)
  • use use a clean boost
    (sử dụng một bộ tăng cường tín hiệu sạch)
  • get get a clean boost
    (nhận được sự tăng cường tín hiệu sạch)
Noun + clean boost (modifying 'clean boost' as an attribute or type)
  • guitar guitar clean boost pedal
    (bàn đạp tăng âm sạch cho guitar)
  • volume volume clean boost
    (tăng âm lượng sạch)
  • signal signal clean boost
    (tăng cường tín hiệu sạch)
Adjective + clean boost (describing the boost itself)
  • significant a significant clean boost
    (một sự tăng cường tín hiệu sạch đáng kể)
  • subtle a subtle clean boost
    (một sự tăng cường tín hiệu sạch tinh tế)

Idioms

  • a clean boost pedal

    một bàn đạp (thiết bị) tăng tín hiệu sạch

    "He bought a new clean boost pedal to make his solos stand out."

    (Anh ấy đã mua một bàn đạp tăng tín hiệu sạch mới để làm nổi bật các đoạn độc tấu của mình.)

  • apply a clean boost

    áp dụng/sử dụng hiệu ứng tăng tín hiệu sạch

    "You can apply a clean boost to your vocals for more presence."

    (Bạn có thể áp dụng hiệu ứng tăng tín hiệu sạch cho giọng hát của mình để có độ hiện diện tốt hơn.)

  • get a clean boost from

    nhận được sự tăng cường tín hiệu sạch từ

    "The mixing engineer managed to get a clean boost from the track without adding any noise."

    (Kỹ sư phối khí đã thành công trong việc tăng cường tín hiệu sạch cho bản nhạc mà không thêm bất kỳ tiếng ồn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean boost

Noun
Lật mặt

Trong âm nhạc, clean boost là một loại hiệu ứng âm thanh giúp tăng mức tín hiệu của một nhạc cụ mà không làm thay đổi đáng kể các đặc tính âm sắc của nó hoặc thêm méo tiếng. Nó khuếch đại âm thanh gốc một cách trong trẻo.

"Using a clean boost pedal can help your guitar solos cut through the mix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean boost".

Văn hóa âm nhạc và độ trong trẻo

'Clean boost' là một thuật ngữ rất phổ biến trong cộng đồng nhạc sĩ, đặc biệt là những người chơi guitar điện. Trong khi nhiều phong cách âm nhạc ưa chuộng âm thanh méo mó (distortion) hoặc fuzz, thì vẫn có một nhu cầu lớn về việc tăng âm lượng hoặc cường độ tín hiệu mà không làm thay đổi chất âm gốc. Điều này phản ánh giá trị của sự trong trẻo, rõ ràng và trung thực của âm thanh trong nhiều thể loại nhạc như jazz, blues, country, và pop.

Đối lập với âm thanh 'bẩn'

Trong kỹ thuật âm thanh, 'clean boost' thường được hiểu như một đối lập với 'dirty boost' hay các hiệu ứng làm méo tiếng (overdrive, distortion, fuzz). 'Clean' ở đây không chỉ mang nghĩa sạch sẽ mà còn ám chỉ sự không pha tạp, không thêm vào các harmonic không mong muốn hay làm nén tín hiệu một cách tiêu cực. Sự lựa chọn giữa 'clean' và 'dirty' boost thường thể hiện sở thích thẩm mỹ và phong cách cá nhân của người nghệ sĩ hoặc kỹ sư âm thanh.