(Top Banner Ad)
gödel's incompleteness theorems
C2
noun phrase C2 Toán học, Logic học

gödel's incompleteness theorems

Nghĩa tiếng Việt

các định lý Gödel về tính không đầy đủ định lý bất toàn Gödel
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two theorems of mathematical logic that demonstrate inherent limitations of all but the most trivial axiomatic systems capable of modeling arithmetic.

Vietnamese Meaning

Hai định lý trong logic toán học chỉ ra những hạn chế vốn có của tất cả các hệ tiên đề, ngoại trừ những hệ tầm thường nhất, có khả năng mô hình hóa số học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gödel's incompleteness theorems revolutionized our understanding of the limits of mathematical knowledge."

    "Các định lý Gödel về tính không đầy đủ đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về giới hạn của tri thức toán học."

  • "The implications of Gödel's incompleteness theorems extend beyond mathematics, influencing philosophy and computer science."

    "Những hệ quả của các định lý Gödel về tính không đầy đủ vượt ra ngoài toán học, ảnh hưởng đến triết học và khoa học máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theorem định lý
Noun theory lý thuyết
Verb theorize xây dựng lý thuyết, giả thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adjective incomplete chưa hoàn chỉnh, không đầy đủ
Noun incompleteness sự không hoàn chỉnh, tính bất toàn
Verb complete hoàn thành
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kurt Gödel (tên riêng)
Latin
in- (không) + completus (hoàn thành)
English
incompleteness
Greek
theorema (điều để xem xét, lý thuyết)
English
theorems

Câu chuyện về Định lý Bất toàn của Gödel

Kurt Gödel, nhà logic học người Áo, đã công bố các định lý này vào năm 1931. Chúng cho thấy trong bất kỳ hệ thống hình thức đủ mạnh nào (đủ để chứa số học cơ bản), luôn có những mệnh đề đúng nhưng không thể chứng minh được bên trong chính hệ thống đó. Đây là một khám phá mang tính cách mạng, thách thức niềm tin rằng toán học có thể được hoàn thiện và chứng minh mọi thứ.

Usage Note

Các định lý Gödel về tính không đầy đủ là một cột mốc quan trọng trong toán học và logic học. Chúng chứng minh rằng trong bất kỳ hệ thống tiên đề nhất quán nào đủ mạnh để mô tả số học cơ bản, sẽ luôn có những mệnh đề đúng nhưng không thể chứng minh được trong hệ thống đó. Điều này có nghĩa là không có hệ thống tiên đề nào có thể hoàn toàn nắm bắt được tất cả sự thật về số học. 'Gödel's incompleteness theorems' thường được sử dụng để chỉ cả hai định lý cùng nhau, vì chúng có liên quan chặt chẽ với nhau. Định lý thứ nhất nói về sự tồn tại của các mệnh đề không thể chứng minh được, trong khi định lý thứ hai nói về khả năng tự chứng minh tính nhất quán của một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Gödel's incompleteness theorems
  • prove prove Gödel's incompleteness theorems
    (chứng minh các định lý bất toàn của Gödel)
  • state state Gödel's incompleteness theorems
    (phát biểu các định lý bất toàn của Gödel)
  • understand understand Gödel's incompleteness theorems
    (hiểu các định lý bất toàn của Gödel)
  • apply apply Gödel's incompleteness theorems
    (áp dụng các định lý bất toàn của Gödel)
Adjectives + Gödel's incompleteness theorems
  • profound profound Gödel's incompleteness theorems
    (các định lý bất toàn sâu sắc của Gödel)
  • groundbreaking groundbreaking Gödel's incompleteness theorems
    (các định lý bất toàn mang tính đột phá của Gödel)
  • famous famous Gödel's incompleteness theorems
    (các định lý bất toàn nổi tiếng của Gödel)
Nouns/Prepositions + Gödel's incompleteness theorems
  • implications implications of Gödel's incompleteness theorems
    (những hàm ý của các định lý bất toàn của Gödel)
  • proof proof of Gödel's incompleteness theorems
    (bằng chứng/chứng minh của các định lý bất toàn của Gödel)

Idioms

  • The implications of Gödel's incompleteness theorems

    Những hàm ý sâu sắc của các định lý bất toàn của Gödel

    "Philosophers widely discuss the implications of Gödel's incompleteness theorems for the limits of knowledge."

    (Các nhà triết học thảo luận rộng rãi về những hàm ý của các định lý bất toàn của Gödel đối với giới hạn của tri thức.)

  • To grapple with Gödel's incompleteness theorems

    Vật lộn/Cố gắng hiểu các định lý bất toàn của Gödel

    "Many students of logic find it challenging to grapple with Gödel's incompleteness theorems."

    (Nhiều sinh viên logic thấy việc cố gắng hiểu các định lý bất toàn của Gödel là một thách thức.)

  • Beyond Gödel's incompleteness theorems

    Vượt ra ngoài/Ngoài phạm vi các định lý bất toàn của Gödel

    "Some researchers are exploring new foundations of mathematics beyond Gödel's incompleteness theorems."

    (Một số nhà nghiên cứu đang khám phá những nền tảng mới của toán học vượt ra ngoài phạm vi các định lý bất toàn của Gödel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gödel's incompleteness theorems

noun phrase
Lật mặt

Hai định lý trong logic toán học chỉ ra những hạn chế vốn có của tất cả các hệ tiên đề, ngoại trừ những hệ tầm thường nhất, có khả năng mô hình hóa số học.

"Gödel's incompleteness theorems revolutionized our understanding of the limits of mathematical knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If mathematicians study Gödel's incompleteness theorems, they will understand the limits of formal systems.
Nếu các nhà toán học nghiên cứu các định lý bất toàn của Gödel, họ sẽ hiểu được giới hạn của các hệ thống hình thức.
Phủ định
If we don't consider Gödel's incompleteness theorems, we won't fully grasp the foundations of mathematics.
Nếu chúng ta không xem xét các định lý bất toàn của Gödel, chúng ta sẽ không nắm bắt đầy đủ nền tảng của toán học.
Nghi vấn
Will we appreciate the depth of logic if we study Gödel's incomplete theorem?
Liệu chúng ta có đánh giá cao chiều sâu của logic nếu chúng ta nghiên cứu định lý bất toàn của Gödel?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gödel's incompleteness theorems".

Ảnh hưởng đến Khoa học và Triết học

Các định lý bất toàn của Gödel đã có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ trong toán học mà còn trong triết học, khoa học máy tính và thậm chí là trí tuệ nhân tạo. Chúng thách thức ý tưởng về một hệ thống tri thức hoàn chỉnh và không mâu thuẫn, gợi ý rằng luôn có những giới hạn cố hữu đối với những gì có thể được biết hoặc chứng minh trong bất kỳ hệ thống hình thức nào.

Gödel, Escher, Bach: Một Dây Ruy Băng Vàng Vĩnh Cửu

Cuốn sách đoạt giải Pulitzer của Douglas Hofstadter, "Gödel, Escher, Bach: An Eternal Golden Braid", đã phổ biến các ý tưởng của Gödel đến một lượng lớn độc giả. Cuốn sách khám phá mối liên hệ giữa các định lý của Gödel, nghệ thuật của M.C. Escher và âm nhạc của J.S. Bach, cho thấy cách các nguyên tắc tự tham chiếu và bất toàn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực sáng tạo và trí tuệ khác nhau.