formal system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of symbols together with a set of formation rules that are used to create strings called 'terms', and a set of axioms (terms assumed to be true) together with a set of transformation rules that are used to create new terms from existing ones.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các ký hiệu cùng với một tập hợp các quy tắc hình thành được sử dụng để tạo ra các chuỗi được gọi là 'thuật ngữ', và một tập hợp các tiên đề (các thuật ngữ được coi là đúng) cùng với một tập hợp các quy tắc biến đổi được sử dụng để tạo ra các thuật ngữ mới từ các thuật ngữ hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consistency of a formal system is crucial for its validity."
"Tính nhất quán của một hệ thống hình thức là rất quan trọng đối với tính hợp lệ của nó."
-
"Predicate logic is a fundamental formal system in mathematics."
"Logic vị từ là một hệ thống hình thức cơ bản trong toán học."
-
"The rules of chess constitute a formal system."
"Các quy tắc của cờ vua tạo thành một hệ thống hình thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | formal | chính thức, trang trọng, theo quy tắc |
| N | formality | sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Adv | formally | một cách chính thức, trang trọng |
| V | formalize | chính thức hóa, thể thức hóa |
| N | system | hệ thống |
| Adj | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adv | systematically | một cách có hệ thống |
| V | systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống hình thức là một cấu trúc trừu tượng được sử dụng để suy luận các định lý từ các tiên đề bằng cách tuân theo các quy tắc suy luận. Nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, logic học và khoa học máy tính để tạo ra các hệ thống suy luận chính xác và không mơ hồ. 'Formal system' nhấn mạnh tính chính xác và được định nghĩa rõ ràng của các quy tắc và ký hiệu.
Prepositions
'within a formal system' - đề cập đến việc thao tác hoặc suy luận trong phạm vi của hệ thống; 'of a formal system' - đề cập đến các thuộc tính hoặc thành phần của hệ thống; 'in a formal system' - chỉ vị trí hoặc bối cảnh trong đó các quy tắc và ký hiệu được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical logical formal system (hệ thống hình thức logic)
-
mathematical mathematical formal system (hệ thống hình thức toán học)
-
axiomatic axiomatic formal system (hệ thống hình thức tiên đề)
-
sound sound formal system (hệ thống hình thức chặt chẽ/đúng đắn)
-
consistent consistent formal system (hệ thống hình thức nhất quán)
-
develop develop a formal system (phát triển một hệ thống hình thức)
-
establish establish a formal system (thiết lập một hệ thống hình thức)
-
construct construct a formal system (xây dựng một hệ thống hình thức)
-
analyze analyze a formal system (phân tích một hệ thống hình thức)
-
formal system for a formal system for... (một hệ thống hình thức cho...)
-
formal system of the formal system of... (hệ thống hình thức của...)
Idioms
-
within a formal system
trong một hệ thống hình thức (áp dụng các quy tắc và nguyên lý của nó)
"All proofs must be derived strictly within a formal system."
(Mọi chứng minh phải được suy ra một cách nghiêm ngặt trong một hệ thống hình thức.)
-
the axioms of a formal system
các tiên đề (những mệnh đề cơ bản không cần chứng minh) của một hệ thống hình thức
"Understanding the axioms of a formal system is crucial for its application."
(Việc hiểu rõ các tiên đề của một hệ thống hình thức là rất quan trọng cho việc áp dụng nó.)
-
a well-defined formal system
một hệ thống hình thức được định nghĩa rõ ràng (có các quy tắc và thành phần minh bạch)
"Computer programming relies on a well-defined formal system."
(Lập trình máy tính dựa trên một hệ thống hình thức được định nghĩa rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal system
nounMột tập hợp các ký hiệu cùng với một tập hợp các quy tắc hình thành được sử dụng để tạo ra các chuỗi được gọi là 'thuật ngữ', và một tập hợp các tiên đề (các thuật ngữ được coi là đúng) cùng với một tập hợp các quy tắc biến đổi được sử dụng để tạo ra các thuật ngữ mới từ các thuật ngữ hiện có.
"The consistency of a formal system is crucial for its validity."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the formal system implemented here is incredibly efficient! |
Wow, hệ thống chính thức được triển khai ở đây vô cùng hiệu quả! |
| Phủ định | Alas, this is formally not a recognized formal system. |
Than ôi, đây không phải là một hệ thống chính thức được công nhận. |
| Nghi vấn | Hey, is that new formal system really working out? |
Này, hệ thống chính thức mới đó có thực sự hiệu quả không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the university had implemented a new formal system for grading. |
Cô ấy nói rằng trường đại học đã triển khai một hệ thống hình thức mới để chấm điểm. |
| Phủ định | He told me that he did not formally agree with the proposed formal system. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không chính thức đồng ý với hệ thống hình thức được đề xuất. |
| Nghi vấn | The student asked if the professor had explained the formal system in detail. |
Học sinh hỏi liệu giáo sư đã giải thích chi tiết về hệ thống hình thức hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal system".
