(Top Banner Ad)
formal system
C1
noun C1 Toán học, Logic học, Khoa học máy tính, Triết học

formal system

UK: /ˈfɔːməl ˈsɪstəm/ • US: /ˈfɔːrməl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hình thức hệ thống chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of symbols together with a set of formation rules that are used to create strings called 'terms', and a set of axioms (terms assumed to be true) together with a set of transformation rules that are used to create new terms from existing ones.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ký hiệu cùng với một tập hợp các quy tắc hình thành được sử dụng để tạo ra các chuỗi được gọi là 'thuật ngữ', và một tập hợp các tiên đề (các thuật ngữ được coi là đúng) cùng với một tập hợp các quy tắc biến đổi được sử dụng để tạo ra các thuật ngữ mới từ các thuật ngữ hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consistency of a formal system is crucial for its validity."

    "Tính nhất quán của một hệ thống hình thức là rất quan trọng đối với tính hợp lệ của nó."

  • "Predicate logic is a fundamental formal system in mathematics."

    "Logic vị từ là một hệ thống hình thức cơ bản trong toán học."

  • "The rules of chess constitute a formal system."

    "Các quy tắc của cờ vua tạo thành một hệ thống hình thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj formal chính thức, trang trọng, theo quy tắc
N formality sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Adv formally một cách chính thức, trang trọng
V formalize chính thức hóa, thể thức hóa
N system hệ thống
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp
Adv systematically một cách có hệ thống
V systematize hệ thống hóa

Synonyms

axiomatic system (hệ thống tiên đề)logical system (hệ thống logic)

Antonyms

informal system (hệ thống không chính thức)

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formalis
Old French
formel
English
formal
Ancient Greek
sustēma
Latin
systema
English
system
English
formal system

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'formalis', có nghĩa là 'thuộc về hình thức' hoặc 'theo quy tắc'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'formel', mang theo ý nghĩa của sự trang trọng, quy cách hoặc tuân thủ các quy tắc đã định. Khi nói về một 'hệ thống hình thức', ta hiểu nó là một cấu trúc được định nghĩa rõ ràng theo các quy tắc và ký hiệu cụ thể.

Câu chuyện của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', có nghĩa là 'sự kết hợp', 'một tổng thể có tổ chức'. Ý nghĩa này nhấn mạnh rằng một hệ thống không chỉ là tập hợp các bộ phận riêng lẻ mà là một chỉnh thể hoạt động cùng nhau theo một cách có cấu trúc và logic. Khi kết hợp với 'formal', nó tạo nên ý nghĩa một 'hệ thống hình thức' – một cấu trúc có trật tự và quy tắc rõ ràng.

Usage Note

Hệ thống hình thức là một cấu trúc trừu tượng được sử dụng để suy luận các định lý từ các tiên đề bằng cách tuân theo các quy tắc suy luận. Nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, logic học và khoa học máy tính để tạo ra các hệ thống suy luận chính xác và không mơ hồ. 'Formal system' nhấn mạnh tính chính xác và được định nghĩa rõ ràng của các quy tắc và ký hiệu.

Prepositions

within of in

'within a formal system' - đề cập đến việc thao tác hoặc suy luận trong phạm vi của hệ thống; 'of a formal system' - đề cập đến các thuộc tính hoặc thành phần của hệ thống; 'in a formal system' - chỉ vị trí hoặc bối cảnh trong đó các quy tắc và ký hiệu được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal system
  • logical logical formal system
    (hệ thống hình thức logic)
  • mathematical mathematical formal system
    (hệ thống hình thức toán học)
  • axiomatic axiomatic formal system
    (hệ thống hình thức tiên đề)
  • sound sound formal system
    (hệ thống hình thức chặt chẽ/đúng đắn)
  • consistent consistent formal system
    (hệ thống hình thức nhất quán)
Verb + formal system
  • develop develop a formal system
    (phát triển một hệ thống hình thức)
  • establish establish a formal system
    (thiết lập một hệ thống hình thức)
  • construct construct a formal system
    (xây dựng một hệ thống hình thức)
  • analyze analyze a formal system
    (phân tích một hệ thống hình thức)
Formal system + Preposition
  • formal system for a formal system for...
    (một hệ thống hình thức cho...)
  • formal system of the formal system of...
    (hệ thống hình thức của...)

Idioms

  • within a formal system

    trong một hệ thống hình thức (áp dụng các quy tắc và nguyên lý của nó)

    "All proofs must be derived strictly within a formal system."

    (Mọi chứng minh phải được suy ra một cách nghiêm ngặt trong một hệ thống hình thức.)

  • the axioms of a formal system

    các tiên đề (những mệnh đề cơ bản không cần chứng minh) của một hệ thống hình thức

    "Understanding the axioms of a formal system is crucial for its application."

    (Việc hiểu rõ các tiên đề của một hệ thống hình thức là rất quan trọng cho việc áp dụng nó.)

  • a well-defined formal system

    một hệ thống hình thức được định nghĩa rõ ràng (có các quy tắc và thành phần minh bạch)

    "Computer programming relies on a well-defined formal system."

    (Lập trình máy tính dựa trên một hệ thống hình thức được định nghĩa rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal system

noun
Lật mặt

Một tập hợp các ký hiệu cùng với một tập hợp các quy tắc hình thành được sử dụng để tạo ra các chuỗi được gọi là 'thuật ngữ', và một tập hợp các tiên đề (các thuật ngữ được coi là đúng) cùng với một tập hợp các quy tắc biến đổi được sử dụng để tạo ra các thuật ngữ mới từ các thuật ngữ hiện có.

"The consistency of a formal system is crucial for its validity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the formal system implemented here is incredibly efficient!
Wow, hệ thống chính thức được triển khai ở đây vô cùng hiệu quả!
Phủ định
Alas, this is formally not a recognized formal system.
Than ôi, đây không phải là một hệ thống chính thức được công nhận.
Nghi vấn
Hey, is that new formal system really working out?
Này, hệ thống chính thức mới đó có thực sự hiệu quả không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the university had implemented a new formal system for grading.
Cô ấy nói rằng trường đại học đã triển khai một hệ thống hình thức mới để chấm điểm.
Phủ định
He told me that he did not formally agree with the proposed formal system.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không chính thức đồng ý với hệ thống hình thức được đề xuất.
Nghi vấn
The student asked if the professor had explained the formal system in detail.
Học sinh hỏi liệu giáo sư đã giải thích chi tiết về hệ thống hình thức hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal system".

Nền tảng của Logic và Toán học

Khái niệm 'hệ thống hình thức' là cốt lõi trong logic toán học và khoa học máy tính. Nó liên quan chặt chẽ đến các nhà toán học và logic học lỗi lạc như Euclid, David Hilbert hay Kurt Gödel, những người đã tìm cách xây dựng các hệ thống chặt chẽ để chứng minh sự thật toán học. Tư tưởng này đã định hình cách chúng ta hiểu về sự suy luận, chứng minh và tính toán.

Ảnh hưởng trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, các ngôn ngữ lập trình, thuật toán và logic mạch đều là những ví dụ điển hình của các hệ thống hình thức. Chúng cung cấp một khuôn khổ chính xác để mô tả cách máy tính hoạt động, xử lý thông tin và giải quyết vấn đề, cho phép con người tạo ra các phần mềm và công nghệ phức tạp. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cũng dựa trên khả năng mô tả tri thức và suy luận bằng các hệ thống hình thức.