(Top Banner Ad)
gaily
B2
Adverb B2 General Vocabulary

gaily

UK: /ˈɡeɪli/ • US: /ˈɡeɪli/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ hớn hở tươi tắn rạng rỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cheerful or lighthearted way; merrily; joyfully.

Vietnamese Meaning

Một cách vui vẻ, hớn hở; một cách rạng rỡ, tươi tắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children danced gaily around the maypole."

    "Những đứa trẻ nhảy múa vui vẻ quanh cột tháng năm."

  • "Flags were flying gaily from the buildings."

    "Cờ tung bay phấp phới trên các tòa nhà."

  • "She chatted gaily with her friends."

    "Cô ấy trò chuyện vui vẻ với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gay vui vẻ, tươi sáng, rực rỡ (nghĩa gốc, ít dùng trong văn nói hiện đại với nghĩa này)
Noun gaiety sự vui vẻ, sự hân hoan, sự rực rỡ
Adverb gaily một cách vui vẻ, hân hoan, rực rỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gai
Middle English
gay
English
gay (adj.)
English
gaily (adv.)

Nguồn gốc của 'gaily'

Từ 'gaily' bắt nguồn từ tính từ 'gay' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'gai' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'gai' có nghĩa là vui vẻ, tươi sáng, rực rỡ. Khi thêm hậu tố '-ly' vào, nó biến thành một trạng từ, 'gaily', mang ý nghĩa 'một cách vui vẻ', 'một cách hân hoan' hoặc 'một cách rực rỡ'. Mặc dù tính từ 'gay' đã trải qua sự thay đổi ý nghĩa đáng kể trong thời hiện đại, trạng từ 'gaily' vẫn giữ nguyên nghĩa gốc ban đầu.

Usage Note

Từ 'gaily' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự vui vẻ và năng lượng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'happily' và thường được tìm thấy trong văn học hoặc các bối cảnh trang trọng. 'Gaily' nhấn mạnh sự phô trương và niềm vui thể hiện ra bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gaily
  • sing sing gaily
    (hát một cách vui vẻ, hân hoan)
  • dance dance gaily
    (nhảy múa vui vẻ, nhí nhảnh)
  • skip skip gaily
    (nhảy chân sáo vui vẻ)
  • chatter chatter gaily
    (trò chuyện ríu rít, vui vẻ)
  • wave wave gaily goodbye
    (vẫy tay chào tạm biệt một cách hân hoan)
Gaily + past participle/adjective
  • decorated gaily decorated
    (được trang trí rực rỡ, lộng lẫy)
  • dressed gaily dressed
    (ăn mặc rực rỡ, sặc sỡ)

Idioms

  • go gaily on one's way

    tiếp tục con đường của mình một cách vô tư, nhẹ nhõm (đôi khi hàm ý thiếu quan tâm đến hậu quả)

    "Despite the warnings, he went gaily on his way, seemingly unfazed."

    (Mặc dù có những lời cảnh báo, anh ta vẫn cứ vô tư bước đi, dường như chẳng hề nao núng.)

  • gaily dismiss/disregard something

    gạt bỏ/phớt lờ điều gì đó một cách nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc

    "She gaily dismissed his concerns, thinking they were trivial."

    (Cô ấy nhẹ nhàng gạt bỏ những lo lắng của anh ấy, cho rằng chúng không quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaily

Adverb
Lật mặt

Một cách vui vẻ, hớn hở; một cách rạng rỡ, tươi tắn.

"The children danced gaily around the maypole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children danced gaily in the meadow.
Những đứa trẻ nhảy múa vui vẻ trên đồng cỏ.
Phủ định
She did not sing gaily, but rather with a somber tone.
Cô ấy không hát một cách vui vẻ, mà là với một giọng điệu u ám.
Nghi vấn
Did they decorate the hall gaily for the party?
Họ có trang trí hội trường một cách vui vẻ cho bữa tiệc không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the children danced gaily in the park.
Chà, bọn trẻ nhảy múa vui vẻ trong công viên.
Phủ định
Alas, she didn't gaily accept the disappointing news.
Ôi chao, cô ấy đã không vui vẻ chấp nhận tin tức đáng thất vọng.
Nghi vấn
Well, did they gaily decorate the house for the party?
Chà, họ có vui vẻ trang trí nhà cho bữa tiệc không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should gaily skip through the meadow.
Cô ấy nên vui vẻ nhảy nhót qua đồng cỏ.
Phủ định
He might not gaily accept the offer.
Anh ấy có lẽ sẽ không vui vẻ chấp nhận lời đề nghị.
Nghi vấn
Could they gaily decorate the room for the party?
Họ có thể vui vẻ trang trí phòng cho bữa tiệc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She skipped gaily through the park, enjoying the sunshine.
Cô ấy tung tăng bước đi vui vẻ trong công viên, tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Phủ định
They didn't decorate the hall gaily for the somber occasion.
Họ đã không trang trí hội trường một cách vui vẻ cho dịp trang trọng.
Nghi vấn
Did he greet her gaily after such a long absence?
Anh ấy có chào đón cô ấy một cách vui vẻ sau một thời gian dài xa cách không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to dance gaily at the party.
Cô ấy sẽ nhảy múa vui vẻ tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to decorate the room gaily for the event.
Họ sẽ không trang trí căn phòng một cách vui vẻ cho sự kiện này.
Nghi vấn
Is he going to sing gaily at the concert?
Anh ấy sẽ hát một cách vui vẻ tại buổi hòa nhạc phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, she will have danced gaily with all her friends.
Đến khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ đã nhảy múa vui vẻ với tất cả bạn bè của mình.
Phủ định
By the end of the night, they won't have sung gaily around the campfire.
Đến cuối đêm, họ sẽ chưa hát vui vẻ quanh đống lửa trại.
Nghi vấn
Will the children have played gaily in the garden by the time their parents return?
Liệu bọn trẻ đã chơi đùa vui vẻ trong vườn trước khi bố mẹ chúng trở về?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will skip gaily down the street.
Cô ấy sẽ tung tăng nhảy chân sáo trên phố.
Phủ định
They are not going to dance gaily at the party.
Họ sẽ không nhảy nhót vui vẻ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will he sing gaily at the concert tomorrow?
Ngày mai anh ấy có hát vui vẻ tại buổi hòa nhạc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been dancing gaily at the party before she fainted.
Cô ấy đã nhảy múa vui vẻ tại bữa tiệc trước khi ngất xỉu.
Phủ định
They hadn't been singing gaily when the news arrived.
Họ đã không hát vui vẻ khi tin tức đến.
Nghi vấn
Had he been living gaily despite his troubles?
Có phải anh ấy đã sống vui vẻ bất chấp những khó khăn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaily".

Sự thay đổi ý nghĩa của từ gốc 'gay'

Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là nhận biết sự thay đổi ý nghĩa của từ 'gay', vốn là gốc của 'gaily'. Trong khi 'gaily' vẫn giữ nghĩa 'một cách vui vẻ/hân hoan', tính từ 'gay' ngày nay chủ yếu được dùng để chỉ người đồng tính. Người học cần cẩn trọng khi sử dụng tính từ 'gay' để tránh hiểu lầm, nhưng có thể sử dụng 'gaily' với nghĩa gốc của nó một cách tự tin.

Phong cách cổ điển và văn học

'Gaily' thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc khi muốn gợi lên một không khí lãng mạn, hoài cổ. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người bản xứ có xu hướng dùng các từ như 'cheerfully', 'happily' hoặc 'brightly' nhiều hơn là 'gaily', khiến 'gaily' mang một sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính văn học.