gaily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cheerful or lighthearted way; merrily; joyfully.
Vietnamese Meaning
Một cách vui vẻ, hớn hở; một cách rạng rỡ, tươi tắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children danced gaily around the maypole."
"Những đứa trẻ nhảy múa vui vẻ quanh cột tháng năm."
-
"Flags were flying gaily from the buildings."
"Cờ tung bay phấp phới trên các tòa nhà."
-
"She chatted gaily with her friends."
"Cô ấy trò chuyện vui vẻ với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gaily' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự vui vẻ và năng lượng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'happily' và thường được tìm thấy trong văn học hoặc các bối cảnh trang trọng. 'Gaily' nhấn mạnh sự phô trương và niềm vui thể hiện ra bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing gaily (hát một cách vui vẻ, hân hoan)
-
dance dance gaily (nhảy múa vui vẻ, nhí nhảnh)
-
skip skip gaily (nhảy chân sáo vui vẻ)
-
chatter chatter gaily (trò chuyện ríu rít, vui vẻ)
-
wave wave gaily goodbye (vẫy tay chào tạm biệt một cách hân hoan)
-
decorated gaily decorated (được trang trí rực rỡ, lộng lẫy)
-
dressed gaily dressed (ăn mặc rực rỡ, sặc sỡ)
Idioms
-
go gaily on one's way
tiếp tục con đường của mình một cách vô tư, nhẹ nhõm (đôi khi hàm ý thiếu quan tâm đến hậu quả)
"Despite the warnings, he went gaily on his way, seemingly unfazed."
(Mặc dù có những lời cảnh báo, anh ta vẫn cứ vô tư bước đi, dường như chẳng hề nao núng.)
-
gaily dismiss/disregard something
gạt bỏ/phớt lờ điều gì đó một cách nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc
"She gaily dismissed his concerns, thinking they were trivial."
(Cô ấy nhẹ nhàng gạt bỏ những lo lắng của anh ấy, cho rằng chúng không quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaily
AdverbMột cách vui vẻ, hớn hở; một cách rạng rỡ, tươi tắn.
"The children danced gaily around the maypole."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children danced gaily in the meadow. |
Những đứa trẻ nhảy múa vui vẻ trên đồng cỏ. |
| Phủ định | She did not sing gaily, but rather with a somber tone. |
Cô ấy không hát một cách vui vẻ, mà là với một giọng điệu u ám. |
| Nghi vấn | Did they decorate the hall gaily for the party? |
Họ có trang trí hội trường một cách vui vẻ cho bữa tiệc không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the children danced gaily in the park. |
Chà, bọn trẻ nhảy múa vui vẻ trong công viên. |
| Phủ định | Alas, she didn't gaily accept the disappointing news. |
Ôi chao, cô ấy đã không vui vẻ chấp nhận tin tức đáng thất vọng. |
| Nghi vấn | Well, did they gaily decorate the house for the party? |
Chà, họ có vui vẻ trang trí nhà cho bữa tiệc không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should gaily skip through the meadow. |
Cô ấy nên vui vẻ nhảy nhót qua đồng cỏ. |
| Phủ định | He might not gaily accept the offer. |
Anh ấy có lẽ sẽ không vui vẻ chấp nhận lời đề nghị. |
| Nghi vấn | Could they gaily decorate the room for the party? |
Họ có thể vui vẻ trang trí phòng cho bữa tiệc không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She skipped gaily through the park, enjoying the sunshine. |
Cô ấy tung tăng bước đi vui vẻ trong công viên, tận hưởng ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | They didn't decorate the hall gaily for the somber occasion. |
Họ đã không trang trí hội trường một cách vui vẻ cho dịp trang trọng. |
| Nghi vấn | Did he greet her gaily after such a long absence? |
Anh ấy có chào đón cô ấy một cách vui vẻ sau một thời gian dài xa cách không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to dance gaily at the party. |
Cô ấy sẽ nhảy múa vui vẻ tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to decorate the room gaily for the event. |
Họ sẽ không trang trí căn phòng một cách vui vẻ cho sự kiện này. |
| Nghi vấn | Is he going to sing gaily at the concert? |
Anh ấy sẽ hát một cách vui vẻ tại buổi hòa nhạc phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, she will have danced gaily with all her friends. |
Đến khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ đã nhảy múa vui vẻ với tất cả bạn bè của mình. |
| Phủ định | By the end of the night, they won't have sung gaily around the campfire. |
Đến cuối đêm, họ sẽ chưa hát vui vẻ quanh đống lửa trại. |
| Nghi vấn | Will the children have played gaily in the garden by the time their parents return? |
Liệu bọn trẻ đã chơi đùa vui vẻ trong vườn trước khi bố mẹ chúng trở về? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will skip gaily down the street. |
Cô ấy sẽ tung tăng nhảy chân sáo trên phố. |
| Phủ định | They are not going to dance gaily at the party. |
Họ sẽ không nhảy nhót vui vẻ tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will he sing gaily at the concert tomorrow? |
Ngày mai anh ấy có hát vui vẻ tại buổi hòa nhạc không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been dancing gaily at the party before she fainted. |
Cô ấy đã nhảy múa vui vẻ tại bữa tiệc trước khi ngất xỉu. |
| Phủ định | They hadn't been singing gaily when the news arrived. |
Họ đã không hát vui vẻ khi tin tức đến. |
| Nghi vấn | Had he been living gaily despite his troubles? |
Có phải anh ấy đã sống vui vẻ bất chấp những khó khăn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaily".
