merrily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cheerful and lively way; happily.
Vietnamese Meaning
Một cách vui vẻ và sống động; hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children laughed merrily as they played in the snow."
"Những đứa trẻ cười vui vẻ khi chúng chơi đùa trong tuyết."
-
"The band played merrily throughout the evening."
"Ban nhạc chơi nhạc vui vẻ suốt cả buổi tối."
-
"The lights twinkled merrily on the Christmas tree."
"Đèn nhấp nháy vui vẻ trên cây thông Noel."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | merry | vui vẻ, hân hoan, tươi vui |
| Noun | merriment | sự vui vẻ, sự hân hoan, sự tưng bừng |
| Noun | merry-go-round | đu quay (trong công viên giải trí) |
| Adjective | unmerry | không vui vẻ, buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "merrily" diễn tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ, phấn khởi và đầy hứng khởi. Nó thường được sử dụng để miêu tả không khí lễ hội, sự vui mừng trong các hoạt động hoặc tâm trạng tích cực. So với các từ đồng nghĩa như "happily" hoặc "joyfully", "merrily" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hân hoan và náo nhiệt. Ví dụ, "They sang happily" chỉ đơn giản là họ hát một cách vui vẻ, trong khi "They sang merrily" gợi ý một không khí vui nhộn và sôi động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing merrily (hát một cách vui vẻ)
-
dance dance merrily (nhảy múa một cách hân hoan)
-
skip skip merrily (nhảy chân sáo một cách vui vẻ)
-
laugh laugh merrily (cười khúc khích/vui vẻ)
-
whistle whistle merrily (huýt sáo vui vẻ)
-
go go merrily (along) (đi một cách vui vẻ/hớn hở)
Idioms
-
go merrily along
tiếp tục đi/làm một cách vui vẻ, vô tư và không lo lắng
"The children went merrily along, singing their favorite song without a care in the world."
(Bọn trẻ cứ thế vui vẻ đi tiếp, vừa đi vừa hát bài hát yêu thích mà không chút lo âu nào.)
-
merrily, merrily, merrily, merrily (from 'Row, Row, Row Your Boat')
Từ ngữ nhấn mạnh sự vui vẻ, hân hoan một cách lặp đi lặp lại, thường dùng trong bối cảnh nhịp nhàng (như bài hát)
"Row, row, row your boat, / Merrily, merrily, merrily, merrily, / Life is but a dream."
(Chèo, chèo, chèo thuyền đi, / Vui vẻ, vui vẻ, vui vẻ, vui vẻ, / Cuộc đời chỉ là một giấc mơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
merrily
AdverbMột cách vui vẻ và sống động; hạnh phúc.
"The children laughed merrily as they played in the snow."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To skip merrily is her favorite way to travel. |
Nhảy chân sáo một cách vui vẻ là cách di chuyển yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | He chose not to sing merrily, despite the festive atmosphere. |
Anh ấy đã chọn không hát một cách vui vẻ, bất chấp bầu không khí lễ hội. |
| Nghi vấn | Why did they decide to dance so merrily at the wedding? |
Tại sao họ quyết định nhảy một cách vui vẻ như vậy tại đám cưới? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They sang carols merrily, didn't they? |
Họ hát những bài thánh ca một cách vui vẻ, phải không? |
| Phủ định | She didn't skip merrily down the street, did she? |
Cô ấy đã không tung tăng vui vẻ xuống phố, phải không? |
| Nghi vấn | He danced merrily, didn't he? |
Anh ấy đã nhảy múa vui vẻ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merrily".
