(Top Banner Ad)
merrily
B2
Adverb B2 Văn học, Giao tiếp hàng ngày

merrily

UK: /ˈmerəli/ • US: /ˈmerəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vui vẻ vui vẻ hân hoan rộn ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cheerful and lively way; happily.

Vietnamese Meaning

Một cách vui vẻ và sống động; hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children laughed merrily as they played in the snow."

    "Những đứa trẻ cười vui vẻ khi chúng chơi đùa trong tuyết."

  • "The band played merrily throughout the evening."

    "Ban nhạc chơi nhạc vui vẻ suốt cả buổi tối."

  • "The lights twinkled merrily on the Christmas tree."

    "Đèn nhấp nháy vui vẻ trên cây thông Noel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective merry vui vẻ, hân hoan, tươi vui
Noun merriment sự vui vẻ, sự hân hoan, sự tưng bừng
Noun merry-go-round đu quay (trong công viên giải trí)
Adjective unmerry không vui vẻ, buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
myrige
Middle English
mery
English
merry
English
merrily

Nguồn gốc của 'Merrily'

Từ 'merrily' xuất phát từ tính từ 'merry' và hậu tố '-ly'. 'Merry' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'myrige', có nghĩa là 'dễ chịu', 'thú vị' hoặc 'dễ mến'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để bao hàm sự 'vui vẻ', 'hân hoan', đặc biệt là trong các dịp lễ hội. Khi thêm '-ly', 'merrily' trở thành một trạng từ, mô tả cách thức hành động được thực hiện một cách vui vẻ và đầy hân hoan.

Usage Note

Trạng từ "merrily" diễn tả hành động được thực hiện một cách vui vẻ, phấn khởi và đầy hứng khởi. Nó thường được sử dụng để miêu tả không khí lễ hội, sự vui mừng trong các hoạt động hoặc tâm trạng tích cực. So với các từ đồng nghĩa như "happily" hoặc "joyfully", "merrily" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hân hoan và náo nhiệt. Ví dụ, "They sang happily" chỉ đơn giản là họ hát một cách vui vẻ, trong khi "They sang merrily" gợi ý một không khí vui nhộn và sôi động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + merrily
  • sing sing merrily
    (hát một cách vui vẻ)
  • dance dance merrily
    (nhảy múa một cách hân hoan)
  • skip skip merrily
    (nhảy chân sáo một cách vui vẻ)
  • laugh laugh merrily
    (cười khúc khích/vui vẻ)
  • whistle whistle merrily
    (huýt sáo vui vẻ)
  • go go merrily (along)
    (đi một cách vui vẻ/hớn hở)

Idioms

  • go merrily along

    tiếp tục đi/làm một cách vui vẻ, vô tư và không lo lắng

    "The children went merrily along, singing their favorite song without a care in the world."

    (Bọn trẻ cứ thế vui vẻ đi tiếp, vừa đi vừa hát bài hát yêu thích mà không chút lo âu nào.)

  • merrily, merrily, merrily, merrily (from 'Row, Row, Row Your Boat')

    Từ ngữ nhấn mạnh sự vui vẻ, hân hoan một cách lặp đi lặp lại, thường dùng trong bối cảnh nhịp nhàng (như bài hát)

    "Row, row, row your boat, / Merrily, merrily, merrily, merrily, / Life is but a dream."

    (Chèo, chèo, chèo thuyền đi, / Vui vẻ, vui vẻ, vui vẻ, vui vẻ, / Cuộc đời chỉ là một giấc mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merrily

Adverb
Lật mặt

Một cách vui vẻ và sống động; hạnh phúc.

"The children laughed merrily as they played in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To skip merrily is her favorite way to travel.
Nhảy chân sáo một cách vui vẻ là cách di chuyển yêu thích của cô ấy.
Phủ định
He chose not to sing merrily, despite the festive atmosphere.
Anh ấy đã chọn không hát một cách vui vẻ, bất chấp bầu không khí lễ hội.
Nghi vấn
Why did they decide to dance so merrily at the wedding?
Tại sao họ quyết định nhảy một cách vui vẻ như vậy tại đám cưới?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sang carols merrily, didn't they?
Họ hát những bài thánh ca một cách vui vẻ, phải không?
Phủ định
She didn't skip merrily down the street, did she?
Cô ấy đã không tung tăng vui vẻ xuống phố, phải không?
Nghi vấn
He danced merrily, didn't he?
Anh ấy đã nhảy múa vui vẻ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merrily".

Bài hát 'Row, Row, Row Your Boat'

Một trong những ví dụ nổi bật nhất của từ 'merrily' trong văn hóa phương Tây là câu hát lặp đi lặp lại 'Merrily, merrily, merrily, merrily' trong bài hát thiếu nhi nổi tiếng 'Row, Row, Row Your Boat'. Bài hát này tượng trưng cho một cái nhìn lạc quan, vui tươi về cuộc sống, nơi mọi việc đều diễn ra một cách hân hoan và nhẹ nhàng như một giấc mơ.

Tinh thần Lễ hội và Giáng Sinh

Mặc dù cụm từ 'Merry Christmas' sử dụng tính từ 'merry', nhưng trạng từ 'merrily' vẫn gắn liền với tinh thần chung của các dịp lễ hội, đặc biệt là Giáng Sinh. Nó gợi lên hình ảnh mọi người ca hát, nhảy múa và tận hưởng không khí tưng bừng, hân hoan của một mùa đoàn viên, vui vẻ.