gain enthusiasm for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to feel enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She began to gain enthusiasm for the project after seeing the initial results."
"Cô ấy bắt đầu cảm thấy hứng thú với dự án sau khi thấy kết quả ban đầu."
-
"Many students gain enthusiasm for science through hands-on experiments."
"Nhiều học sinh trở nên hứng thú với khoa học thông qua các thí nghiệm thực tế."
-
"He gained enthusiasm for photography after taking a course."
"Anh ấy trở nên hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một khóa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, thu được, kiếm được |
| Noun | gain | sự đạt được, lợi ích, sự tăng lên |
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình, lòng hăng hái, sự say mê |
| Noun | enthusiast | người nhiệt tình, người hâm mộ |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái, say mê |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình, hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả quá trình phát triển sự hứng thú, không phải là trạng thái hứng thú sẵn có. Thường được sử dụng khi một người dần dần quan tâm và đam mê hơn về một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
Prepositions
'For' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự hứng thú hướng đến. Ví dụ: gain enthusiasm *for* a new project, gain enthusiasm *for* learning a language.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually gain enthusiasm for the project (dần dần có được sự nhiệt tình đối với dự án)
-
slowly slowly gain enthusiasm for learning English (từ từ có được sự nhiệt tình học tiếng Anh)
-
quickly quickly gain enthusiasm for the new hobby (nhanh chóng có được sự nhiệt tình với sở thích mới)
-
struggle to struggle to gain enthusiasm for the tedious task (chật vật để có được sự nhiệt tình với nhiệm vụ tẻ nhạt)
-
students students gain enthusiasm for science experiments (học sinh có được sự nhiệt tình đối với các thí nghiệm khoa học)
-
the public the public gain enthusiasm for the environmental campaign (công chúng có được sự nhiệt tình đối với chiến dịch môi trường)
-
children children gain enthusiasm for reading new books (trẻ em có được sự nhiệt tình đối với việc đọc sách mới)
-
help help them gain enthusiasm for their studies (giúp họ có được sự nhiệt tình trong học tập)
-
inspire inspire employees to gain enthusiasm for innovation (truyền cảm hứng cho nhân viên để có được sự nhiệt tình đổi mới)
-
encourage encourage everyone to gain enthusiasm for teamwork (khuyến khích mọi người có được sự nhiệt tình làm việc nhóm)
Idioms
-
gain a renewed enthusiasm for something
có được sự nhiệt tình trở lại, lấy lại hứng thú cho điều gì đó
"After a short break, she gained a renewed enthusiasm for her writing project."
(Sau một thời gian nghỉ ngắn, cô ấy lấy lại được hứng thú cho dự án viết của mình.)
-
struggle to gain enthusiasm for
chật vật, gặp khó khăn để có được sự nhiệt tình đối với
"Many students struggle to gain enthusiasm for subjects they find difficult."
(Nhiều học sinh chật vật để có được sự nhiệt tình đối với các môn học mà họ thấy khó.)
-
fail to gain widespread enthusiasm for
không nhận được sự hưởng ứng/nhiệt tình rộng rãi đối với
"The new policy failed to gain widespread enthusiasm among the public."
(Chính sách mới đã không nhận được sự hưởng ứng rộng rãi trong công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain enthusiasm for
Cụm động từBắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.
"She began to gain enthusiasm for the project after seeing the initial results."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They gain enthusiasm for learning new languages when they visit foreign countries. |
Họ có được sự nhiệt tình học hỏi ngôn ngữ mới khi họ đến thăm các quốc gia nước ngoài. |
| Phủ định | He doesn't gain enthusiasm for the project until he understands its potential impact. |
Anh ấy không có được sự nhiệt tình cho dự án cho đến khi anh ấy hiểu được tác động tiềm năng của nó. |
| Nghi vấn | Do you gain enthusiasm for your work when you see positive results? |
Bạn có thêm nhiệt huyết cho công việc của mình khi bạn thấy kết quả tích cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain enthusiasm for".
