(Top Banner Ad)
gain enthusiasm for
B2
Cụm động từ B2 Chung

gain enthusiasm for

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hứng thú với bắt đầu có hứng thú với nảy sinh sự hứng thú với dần dần thích thú với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to feel enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to gain enthusiasm for the project after seeing the initial results."

    "Cô ấy bắt đầu cảm thấy hứng thú với dự án sau khi thấy kết quả ban đầu."

  • "Many students gain enthusiasm for science through hands-on experiments."

    "Nhiều học sinh trở nên hứng thú với khoa học thông qua các thí nghiệm thực tế."

  • "He gained enthusiasm for photography after taking a course."

    "Anh ấy trở nên hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, thu được, kiếm được
Noun gain sự đạt được, lợi ích, sự tăng lên
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, lòng hăng hái, sự say mê
Noun enthusiast người nhiệt tình, người hâm mộ
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái, say mê
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waiþanjan
Old French
gaaignier
English
gain
Greek
enthousiasmos
Latin
enthusiasmus
French
enthousiasme
English
enthusiasm

Nguồn gốc của 'gain'

Từ 'gain' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt', 'kiếm được' hoặc 'thắng lợi'. Nó phản ánh ý niệm về việc nỗ lực làm việc để đạt được điều gì đó, dù là thu hoạch mùa màng hay chiến thắng trong cuộc đấu tranh.

Nguồn gốc của 'enthusiasm'

Từ 'enthusiasm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos', có nghĩa là 'sự truyền cảm hứng thần thánh' hoặc 'trạng thái bị thần linh nhập'. Nó bắt nguồn từ 'entheos' ('có một vị thần bên trong'), ám chỉ một sự hứng khởi mạnh mẽ, cuồng nhiệt như được thần linh ban tặng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình phát triển sự hứng thú, không phải là trạng thái hứng thú sẵn có. Thường được sử dụng khi một người dần dần quan tâm và đam mê hơn về một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.

Prepositions

for

'For' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự hứng thú hướng đến. Ví dụ: gain enthusiasm *for* a new project, gain enthusiasm *for* learning a language.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gain enthusiasm for
  • gradually gradually gain enthusiasm for the project
    (dần dần có được sự nhiệt tình đối với dự án)
  • slowly slowly gain enthusiasm for learning English
    (từ từ có được sự nhiệt tình học tiếng Anh)
  • quickly quickly gain enthusiasm for the new hobby
    (nhanh chóng có được sự nhiệt tình với sở thích mới)
  • struggle to struggle to gain enthusiasm for the tedious task
    (chật vật để có được sự nhiệt tình với nhiệm vụ tẻ nhạt)
Noun + gain enthusiasm for
  • students students gain enthusiasm for science experiments
    (học sinh có được sự nhiệt tình đối với các thí nghiệm khoa học)
  • the public the public gain enthusiasm for the environmental campaign
    (công chúng có được sự nhiệt tình đối với chiến dịch môi trường)
  • children children gain enthusiasm for reading new books
    (trẻ em có được sự nhiệt tình đối với việc đọc sách mới)
Verb + (someone) to gain enthusiasm for
  • help help them gain enthusiasm for their studies
    (giúp họ có được sự nhiệt tình trong học tập)
  • inspire inspire employees to gain enthusiasm for innovation
    (truyền cảm hứng cho nhân viên để có được sự nhiệt tình đổi mới)
  • encourage encourage everyone to gain enthusiasm for teamwork
    (khuyến khích mọi người có được sự nhiệt tình làm việc nhóm)

Idioms

  • gain a renewed enthusiasm for something

    có được sự nhiệt tình trở lại, lấy lại hứng thú cho điều gì đó

    "After a short break, she gained a renewed enthusiasm for her writing project."

    (Sau một thời gian nghỉ ngắn, cô ấy lấy lại được hứng thú cho dự án viết của mình.)

  • struggle to gain enthusiasm for

    chật vật, gặp khó khăn để có được sự nhiệt tình đối với

    "Many students struggle to gain enthusiasm for subjects they find difficult."

    (Nhiều học sinh chật vật để có được sự nhiệt tình đối với các môn học mà họ thấy khó.)

  • fail to gain widespread enthusiasm for

    không nhận được sự hưởng ứng/nhiệt tình rộng rãi đối với

    "The new policy failed to gain widespread enthusiasm among the public."

    (Chính sách mới đã không nhận được sự hưởng ứng rộng rãi trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain enthusiasm for

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

"She began to gain enthusiasm for the project after seeing the initial results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They gain enthusiasm for learning new languages when they visit foreign countries.
Họ có được sự nhiệt tình học hỏi ngôn ngữ mới khi họ đến thăm các quốc gia nước ngoài.
Phủ định
He doesn't gain enthusiasm for the project until he understands its potential impact.
Anh ấy không có được sự nhiệt tình cho dự án cho đến khi anh ấy hiểu được tác động tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Do you gain enthusiasm for your work when you see positive results?
Bạn có thêm nhiệt huyết cho công việc của mình khi bạn thấy kết quả tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain enthusiasm for".

Sức mạnh của sự tham gia chủ động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công việc, việc 'gain enthusiasm for' thường gắn liền với sự tham gia chủ động. Người ta tin rằng khi một cá nhân được khuyến khích tương tác, đóng góp ý kiến và tự mình khám phá, họ sẽ dễ dàng phát triển sự nhiệt tình và động lực nội tại hơn là chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động.

Tìm kiếm 'tia lửa' truyền cảm hứng

Ý tưởng về việc 'tìm thấy tia lửa' (finding the spark) hay khoảnh khắc 'aha!' (aha! moment) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. 'Gain enthusiasm for' thường xảy ra khi một người tìm thấy ý nghĩa, mục đích hoặc một nguồn cảm hứng bất ngờ, khiến họ từ trạng thái thờ ơ chuyển sang nhiệt tình và chủ động hơn trong việc theo đuổi một mục tiêu hay hoạt động.