Gain ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make progress or advance; to become more popular or accepted.
Vietnamese Meaning
Tiến bộ, đạt được lợi thế; trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new political party is gaining ground in the upcoming elections."
"Đảng chính trị mới đang đạt được lợi thế trong cuộc bầu cử sắp tới."
-
"Their product is gaining ground in the international market."
"Sản phẩm của họ đang chiếm lĩnh thị trường quốc tế."
-
"The reform movement is slowly gaining ground."
"Phong trào cải cách đang dần dần có được ưu thế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain ground' thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển dần dần và ổn định trong một lĩnh vực cụ thể, có thể là chính trị, kinh tế, công nghệ hoặc thậm chí là trong một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh quá trình tích lũy thành quả chứ không phải một bước nhảy vọt. So sánh với 'make headway', cả hai đều chỉ sự tiến bộ, nhưng 'gain ground' có thể ngụ ý một sự cạnh tranh hoặc nỗ lực để vượt qua đối thủ, trong khi 'make headway' chỉ đơn giản là tiến lên phía trước, bất kể có sự cạnh tranh hay không.
Prepositions
Khi dùng với 'in', cụm từ 'gain ground in' chỉ ra lĩnh vực mà sự tiến bộ đang diễn ra (ví dụ: 'gain ground in the market'). Khi dùng với 'on', 'gain ground on' chỉ ra đối tượng hoặc đối thủ mà người hoặc vật đang tiến gần hơn hoặc vượt qua (ví dụ: 'gain ground on the leader'). 'Gain ground with' chỉ sự tăng lên về sự chấp nhận hoặc ủng hộ từ một nhóm người cụ thể (ví dụ: 'gain ground with young voters').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly gain ground (tiến bộ nhanh chóng)
-
steadily steadily gain ground (tiến bộ đều đặn, vững chắc)
-
slowly slowly gain ground (tiến bộ chậm rãi)
-
significantly significantly gain ground (tiến bộ đáng kể)
-
on gain ground on someone/something (dần bắt kịp hoặc vượt qua ai đó/cái gì đó (trong cạnh tranh))
-
against gain ground against an opponent (giành lợi thế so với đối thủ)
Idioms
-
Gain ground
Tiến bộ, giành được lợi thế, trở nên phổ biến hơn hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn
"The new smartphone model is quickly gaining ground in the market."
(Mẫu điện thoại thông minh mới đang nhanh chóng giành được chỗ đứng trên thị trường.)
-
Fail to gain ground
Không tiến bộ, không giành được lợi thế, không thành công trong việc phổ biến hoặc đạt được sự chấp nhận
"Despite a large advertising campaign, the product failed to gain ground."
(Mặc dù có một chiến dịch quảng cáo lớn, sản phẩm đã không đạt được tiến triển nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Gain ground
VerbTiến bộ, đạt được lợi thế; trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận hơn.
"The new political party is gaining ground in the upcoming elections."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political party started to gain ground after they launched a successful advertising campaign. |
Đảng chính trị bắt đầu chiếm ưu thế sau khi họ phát động một chiến dịch quảng cáo thành công. |
| Phủ định | Although the company invested heavily in research and development, it did not gain ground in the market this year. |
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, nhưng năm nay họ đã không chiếm được ưu thế trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will the movement gain ground if it continues to attract younger supporters? |
Liệu phong trào có chiếm ưu thế nếu nó tiếp tục thu hút những người ủng hộ trẻ tuổi hơn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political party must gain ground in the upcoming elections to secure a majority. |
Đảng chính trị phải giành được ưu thế trong cuộc bầu cử sắp tới để đảm bảo đa số. |
| Phủ định | The opposition shouldn't gain ground if the current government continues to deliver on its promises. |
Phe đối lập không nên giành được ưu thế nếu chính phủ hiện tại tiếp tục thực hiện các lời hứa của mình. |
| Nghi vấn | Could the new product gain ground in the market despite the competition? |
Liệu sản phẩm mới có thể chiếm lĩnh thị trường bất chấp sự cạnh tranh không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invested more in marketing, their new product would gain ground in the competitive market. |
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào marketing, sản phẩm mới của họ sẽ có được chỗ đứng trên thị trường cạnh tranh. |
| Phủ định | If the opposing party didn't gain ground in the polls, the election wouldn't be so close. |
Nếu đảng đối lập không có được sự ủng hộ lớn hơn trong các cuộc thăm dò, cuộc bầu cử sẽ không quá sít sao. |
| Nghi vấn | Would the rebels gain ground if the government offered a ceasefire? |
Liệu quân nổi dậy có giành được ưu thế nếu chính phủ đề nghị ngừng bắn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army gained ground in the battle yesterday. |
Hôm qua quân đội đã chiếm được ưu thế trong trận chiến. |
| Phủ định | The opposition party didn't gain ground in the recent election. |
Đảng đối lập đã không chiếm được ưu thế trong cuộc bầu cử gần đây. |
| Nghi vấn | Did the new product gain ground in the market last quarter? |
Sản phẩm mới có chiếm được ưu thế trên thị trường vào quý trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gain ground".
