(Top Banner Ad)
Gain ground
B2
Verb B2 Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể thuộc Kinh tế, Chính trị, Quân sự...)

Gain ground

UK: /ˌɡeɪn ˈɡraʊnd/ • US: /ˌɡeɪn ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm ưu thế đạt được lợi thế tiến triển chiếm lĩnh được chấp nhận rộng rãi hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make progress or advance; to become more popular or accepted.

Vietnamese Meaning

Tiến bộ, đạt được lợi thế; trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new political party is gaining ground in the upcoming elections."

    "Đảng chính trị mới đang đạt được lợi thế trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "Their product is gaining ground in the international market."

    "Sản phẩm của họ đang chiếm lĩnh thị trường quốc tế."

  • "The reform movement is slowly gaining ground."

    "Phong trào cải cách đang dần dần có được ưu thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain Sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận
Adjective gainful Có lợi, mang lại lợi nhuận
Adverb gainfully Một cách có lợi, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể thuộc Kinh tế, Chính trị, Quân sự...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier
Old English
grund
Middle English
gaynen ground
Early Modern English
Gain ground

Nguồn gốc từ chiến tranh và đua ngựa

Cụm từ "gain ground" có nguồn gốc từ nghĩa đen trong các bối cảnh cạnh tranh như chiến tranh hoặc đua ngựa. Ban đầu, nó có nghĩa là chiếm được lãnh thổ, đất đai trong trận chiến, hoặc vượt lên phía trước trong một cuộc đua. Từ thế kỷ 17, cụm từ này bắt đầu được sử dụng với nghĩa bóng, chỉ việc đạt được tiến bộ, giành lợi thế hoặc trở nên phổ biến hơn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'gain ground' thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển dần dần và ổn định trong một lĩnh vực cụ thể, có thể là chính trị, kinh tế, công nghệ hoặc thậm chí là trong một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh quá trình tích lũy thành quả chứ không phải một bước nhảy vọt. So sánh với 'make headway', cả hai đều chỉ sự tiến bộ, nhưng 'gain ground' có thể ngụ ý một sự cạnh tranh hoặc nỗ lực để vượt qua đối thủ, trong khi 'make headway' chỉ đơn giản là tiến lên phía trước, bất kể có sự cạnh tranh hay không.

Prepositions

in on with

Khi dùng với 'in', cụm từ 'gain ground in' chỉ ra lĩnh vực mà sự tiến bộ đang diễn ra (ví dụ: 'gain ground in the market'). Khi dùng với 'on', 'gain ground on' chỉ ra đối tượng hoặc đối thủ mà người hoặc vật đang tiến gần hơn hoặc vượt qua (ví dụ: 'gain ground on the leader'). 'Gain ground with' chỉ sự tăng lên về sự chấp nhận hoặc ủng hộ từ một nhóm người cụ thể (ví dụ: 'gain ground with young voters').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả tiến độ
  • rapidly rapidly gain ground
    (tiến bộ nhanh chóng)
  • steadily steadily gain ground
    (tiến bộ đều đặn, vững chắc)
  • slowly slowly gain ground
    (tiến bộ chậm rãi)
  • significantly significantly gain ground
    (tiến bộ đáng kể)
Giới từ chỉ đối tượng
  • on gain ground on someone/something
    (dần bắt kịp hoặc vượt qua ai đó/cái gì đó (trong cạnh tranh))
  • against gain ground against an opponent
    (giành lợi thế so với đối thủ)

Idioms

  • Gain ground

    Tiến bộ, giành được lợi thế, trở nên phổ biến hơn hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn

    "The new smartphone model is quickly gaining ground in the market."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới đang nhanh chóng giành được chỗ đứng trên thị trường.)

  • Fail to gain ground

    Không tiến bộ, không giành được lợi thế, không thành công trong việc phổ biến hoặc đạt được sự chấp nhận

    "Despite a large advertising campaign, the product failed to gain ground."

    (Mặc dù có một chiến dịch quảng cáo lớn, sản phẩm đã không đạt được tiến triển nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Gain ground

Verb
Lật mặt

Tiến bộ, đạt được lợi thế; trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận hơn.

"The new political party is gaining ground in the upcoming elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party started to gain ground after they launched a successful advertising campaign.
Đảng chính trị bắt đầu chiếm ưu thế sau khi họ phát động một chiến dịch quảng cáo thành công.
Phủ định
Although the company invested heavily in research and development, it did not gain ground in the market this year.
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, nhưng năm nay họ đã không chiếm được ưu thế trên thị trường.
Nghi vấn
Will the movement gain ground if it continues to attract younger supporters?
Liệu phong trào có chiếm ưu thế nếu nó tiếp tục thu hút những người ủng hộ trẻ tuổi hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party must gain ground in the upcoming elections to secure a majority.
Đảng chính trị phải giành được ưu thế trong cuộc bầu cử sắp tới để đảm bảo đa số.
Phủ định
The opposition shouldn't gain ground if the current government continues to deliver on its promises.
Phe đối lập không nên giành được ưu thế nếu chính phủ hiện tại tiếp tục thực hiện các lời hứa của mình.
Nghi vấn
Could the new product gain ground in the market despite the competition?
Liệu sản phẩm mới có thể chiếm lĩnh thị trường bất chấp sự cạnh tranh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in marketing, their new product would gain ground in the competitive market.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào marketing, sản phẩm mới của họ sẽ có được chỗ đứng trên thị trường cạnh tranh.
Phủ định
If the opposing party didn't gain ground in the polls, the election wouldn't be so close.
Nếu đảng đối lập không có được sự ủng hộ lớn hơn trong các cuộc thăm dò, cuộc bầu cử sẽ không quá sít sao.
Nghi vấn
Would the rebels gain ground if the government offered a ceasefire?
Liệu quân nổi dậy có giành được ưu thế nếu chính phủ đề nghị ngừng bắn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army gained ground in the battle yesterday.
Hôm qua quân đội đã chiếm được ưu thế trong trận chiến.
Phủ định
The opposition party didn't gain ground in the recent election.
Đảng đối lập đã không chiếm được ưu thế trong cuộc bầu cử gần đây.
Nghi vấn
Did the new product gain ground in the market last quarter?
Sản phẩm mới có chiếm được ưu thế trên thị trường vào quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Gain ground".

Tinh thần cạnh tranh và sự tiến bộ không ngừng

Cụm từ "gain ground" phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự nhấn mạnh vào cạnh tranh, tiến bộ và cải thiện không ngừng. Trong kinh doanh, thể thao, chính trị hoặc thậm chí là phát triển cá nhân, việc 'giành được lợi thế' hoặc 'tiến bộ' được coi là mục tiêu quan trọng và là dấu hiệu của thành công. Nó thể hiện khát vọng vượt qua đối thủ và đạt được những bước tiến vững chắc hướng tới mục tiêu.