(Top Banner Ad)
lose ground
B2
Verb (Động từ) B2 Tổng quát (Thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Quân sự)

lose ground

UK: /luːz ɡraʊnd/ • US: /luːz ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

mất dần ưu thế tụt hậu mất thế yếu thế xuống dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less popular, successful, or powerful than before.

Vietnamese Meaning

Mất dần sự ủng hộ, thành công hoặc quyền lực so với trước đây; tụt hậu, mất thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party is losing ground in the polls."

    "Đảng đang mất dần sự ủng hộ trong các cuộc thăm dò."

  • "Our team is losing ground in the championship."

    "Đội của chúng ta đang mất dần lợi thế trong giải vô địch."

  • "The dollar lost ground against the euro."

    "Đồng đô la mất giá so với đồng euro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost bị mất, đã thua, thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lews-
Proto-Germanic
*lausijan
Old English
losian
Proto-Germanic
*grundu-
Old English
grund
Modern English
lose ground

Từ chiến trường đến đời thường

Cụm từ 'lose ground' có nguồn gốc từ hình ảnh những trận chiến, nơi quân đội mất đi lãnh thổ hoặc vị trí chiến lược. 'Ground' ở đây không chỉ là mặt đất vật lý mà còn là lợi thế, vị thế. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị, hay đơn giản là trong các cuộc tranh luận, ám chỉ việc mất đi lợi thế, sự ủng hộ, hoặc sức ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ 'lose ground' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm vị thế trong một cuộc cạnh tranh, một quá trình hoặc một tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa thụt lùi, mất lợi thế. Khác với 'fall behind' (tụt lại phía sau) có thể mang nghĩa đen (trong một cuộc đua), 'lose ground' thường mang nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm về uy tín, thị phần, ảnh hưởng,...

Prepositions

to against

'lose ground to' nghĩa là mất thế vào tay ai/cái gì. Ví dụ: 'The company is losing ground to its competitors.' ('Công ty đang mất thế vào tay các đối thủ cạnh tranh.')
'lose ground against' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cạnh tranh. Ví dụ: 'The political party is losing ground against the opposition.' ('Đảng chính trị đang mất thế trước phe đối lập.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose ground
  • rapidly rapidly lose ground
    (nhanh chóng mất đi vị thế/thị phần)
  • steadily steadily lose ground
    (dần dần mất đi vị thế/thị phần)
  • slowly slowly lose ground
    (từ từ mất đi vị thế/thị phần)
  • further further lose ground
    (tiếp tục mất thêm vị thế/thị phần)
Verb + lose ground
  • begin to begin to lose ground
    (bắt đầu mất đi vị thế)
  • continue to continue to lose ground
    (tiếp tục mất đi vị thế)
  • threaten to threaten to lose ground
    (đe dọa mất đi vị thế)
Noun (subject) + lose ground
  • the company the company loses ground
    (công ty mất đi thị phần/vị thế)
  • the party the party loses ground
    (đảng phái mất đi sự ủng hộ/vị thế)
  • the candidate the candidate loses ground
    (ứng cử viên mất đi sự ủng hộ)
Prepositional Phrase + lose ground
  • to rivals lose ground to rivals
    (mất vị thế vào tay đối thủ)
  • to new technology lose ground to new technology
    (mất vị thế trước công nghệ mới)
  • against competitors lose ground against competitors
    (mất vị thế so với các đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • lose ground

    mất đi vị thế, thua kém, tụt hậu; rút lui

    "The company is rapidly losing ground to its competitors in the Asian market."

    (Công ty đang nhanh chóng mất đi vị thế trước các đối thủ cạnh tranh ở thị trường châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose ground

Verb (Động từ)
Lật mặt

Mất dần sự ủng hộ, thành công hoặc quyền lực so với trước đây; tụt hậu, mất thế.

"The party is losing ground in the polls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company continues to lose ground in the Asian market is a serious concern for its investors.
Việc công ty tiếp tục mất chỗ đứng trên thị trường châu Á là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
It's not surprising that the political party didn't lose ground after their successful campaign.
Không có gì ngạc nhiên khi đảng chính trị không mất chỗ đứng sau chiến dịch thành công của họ.
Nghi vấn
Whether the team will lose ground in the next match depends on their performance.
Liệu đội bóng có mất vị thế trong trận đấu tiếp theo hay không phụ thuộc vào màn trình diễn của họ.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is starting to lose ground in the competition.
Đội của chúng ta đang bắt đầu mất ưu thế trong cuộc thi.
Phủ định
The political party did not lose ground despite the scandal.
Đảng chính trị đã không mất uy tín mặc dù có vụ bê bối.
Nghi vấn
Why did the company lose ground in the market share?
Tại sao công ty lại mất thị phần trên thị trường?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been losing ground to its competitors if it doesn't innovate.
Công ty sẽ mất dần vị thế vào tay các đối thủ cạnh tranh nếu không đổi mới.
Phủ định
They won't have been losing ground in the negotiations if they had prepared better.
Họ sẽ không bị mất lợi thế trong các cuộc đàm phán nếu họ chuẩn bị tốt hơn.
Nghi vấn
Will the political party have been losing ground with young voters before the election?
Liệu đảng chính trị có đang mất dần sự ủng hộ từ cử tri trẻ trước cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose ground".

Tinh thần cạnh tranh và tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'lose ground' phản ánh một nỗi lo sợ phổ biến về việc tụt lại phía sau trong các cuộc đua không ngừng nghỉ của cuộc sống, từ kinh doanh, chính trị đến các mối quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hoặc cải thiện vị thế, thể hiện tinh thần cạnh tranh và khát vọng tiến bộ không ngừng.

Ẩn dụ từ chiến tranh và thể thao

Ý nghĩa của 'lose ground' thường bắt nguồn từ các lĩnh vực như chiến tranh hoặc thể thao, nơi việc mất đi 'đất' (lãnh thổ, vị trí trên sân) có thể dẫn đến thất bại. Nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự suy yếu, lùi bước hoặc mất đi lợi thế chiến lược, được áp dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về chiến lược và cạnh tranh.