lose ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become less popular, successful, or powerful than before.
Vietnamese Meaning
Mất dần sự ủng hộ, thành công hoặc quyền lực so với trước đây; tụt hậu, mất thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party is losing ground in the polls."
"Đảng đang mất dần sự ủng hộ trong các cuộc thăm dò."
-
"Our team is losing ground in the championship."
"Đội của chúng ta đang mất dần lợi thế trong giải vô địch."
-
"The dollar lost ground against the euro."
"Đồng đô la mất giá so với đồng euro."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lose ground' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm vị thế trong một cuộc cạnh tranh, một quá trình hoặc một tình huống nào đó. Nó mang ý nghĩa thụt lùi, mất lợi thế. Khác với 'fall behind' (tụt lại phía sau) có thể mang nghĩa đen (trong một cuộc đua), 'lose ground' thường mang nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm về uy tín, thị phần, ảnh hưởng,...
Prepositions
'lose ground to' nghĩa là mất thế vào tay ai/cái gì. Ví dụ: 'The company is losing ground to its competitors.' ('Công ty đang mất thế vào tay các đối thủ cạnh tranh.')
'lose ground against' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cạnh tranh. Ví dụ: 'The political party is losing ground against the opposition.' ('Đảng chính trị đang mất thế trước phe đối lập.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly lose ground (nhanh chóng mất đi vị thế/thị phần)
-
steadily steadily lose ground (dần dần mất đi vị thế/thị phần)
-
slowly slowly lose ground (từ từ mất đi vị thế/thị phần)
-
further further lose ground (tiếp tục mất thêm vị thế/thị phần)
-
begin to begin to lose ground (bắt đầu mất đi vị thế)
-
continue to continue to lose ground (tiếp tục mất đi vị thế)
-
threaten to threaten to lose ground (đe dọa mất đi vị thế)
-
the company the company loses ground (công ty mất đi thị phần/vị thế)
-
the party the party loses ground (đảng phái mất đi sự ủng hộ/vị thế)
-
the candidate the candidate loses ground (ứng cử viên mất đi sự ủng hộ)
-
to rivals lose ground to rivals (mất vị thế vào tay đối thủ)
-
to new technology lose ground to new technology (mất vị thế trước công nghệ mới)
-
against competitors lose ground against competitors (mất vị thế so với các đối thủ cạnh tranh)
Idioms
-
lose ground
mất đi vị thế, thua kém, tụt hậu; rút lui
"The company is rapidly losing ground to its competitors in the Asian market."
(Công ty đang nhanh chóng mất đi vị thế trước các đối thủ cạnh tranh ở thị trường châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose ground
Verb (Động từ)Mất dần sự ủng hộ, thành công hoặc quyền lực so với trước đây; tụt hậu, mất thế.
"The party is losing ground in the polls."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company continues to lose ground in the Asian market is a serious concern for its investors. |
Việc công ty tiếp tục mất chỗ đứng trên thị trường châu Á là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | It's not surprising that the political party didn't lose ground after their successful campaign. |
Không có gì ngạc nhiên khi đảng chính trị không mất chỗ đứng sau chiến dịch thành công của họ. |
| Nghi vấn | Whether the team will lose ground in the next match depends on their performance. |
Liệu đội bóng có mất vị thế trong trận đấu tiếp theo hay không phụ thuộc vào màn trình diễn của họ. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team is starting to lose ground in the competition. |
Đội của chúng ta đang bắt đầu mất ưu thế trong cuộc thi. |
| Phủ định | The political party did not lose ground despite the scandal. |
Đảng chính trị đã không mất uy tín mặc dù có vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Why did the company lose ground in the market share? |
Tại sao công ty lại mất thị phần trên thị trường? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been losing ground to its competitors if it doesn't innovate. |
Công ty sẽ mất dần vị thế vào tay các đối thủ cạnh tranh nếu không đổi mới. |
| Phủ định | They won't have been losing ground in the negotiations if they had prepared better. |
Họ sẽ không bị mất lợi thế trong các cuộc đàm phán nếu họ chuẩn bị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will the political party have been losing ground with young voters before the election? |
Liệu đảng chính trị có đang mất dần sự ủng hộ từ cử tri trẻ trước cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose ground".
