acquire money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain possession of something; to obtain or get something, especially something of value or usefulness.
Vietnamese Meaning
Đạt được, giành được, thu được, có được cái gì đó; thường là thứ có giá trị hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acquired a large amount of money through the sale of its assets."
"Công ty đã thu được một lượng tiền lớn thông qua việc bán tài sản của mình."
-
"Many people acquire money through hard work and dedication."
"Nhiều người kiếm được tiền thông qua sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"He acquired a large sum of money after winning the lottery."
"Anh ấy đã kiếm được một số tiền lớn sau khi trúng xổ số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acquisition | sự thu thập, sự mua lại; thứ được thu thập/mua lại |
| Noun | acquirer | người hoặc tổ chức mua lại, người/vật thu thập |
| Adjective | acquirable | có thể thu được, có thể mua được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'acquire' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'get' hoặc 'obtain'. Nó thường được sử dụng khi nói về việc thu thập kiến thức, kỹ năng, tài sản hoặc quyền lực. 'Acquire' nhấn mạnh quá trình nỗ lực hoặc một cách tự nhiên để đạt được thứ gì đó.
Prepositions
'acquire something from someone' - có được cái gì đó từ ai đó (thông qua mua bán, thừa kế, v.v.). Ví dụ: 'He acquired the painting from a private collector.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally acquire money (kiếm tiền một cách hợp pháp)
-
quickly quickly acquire money (kiếm tiền nhanh chóng)
-
easily easily acquire money (dễ dàng kiếm tiền)
-
illicitly illicitly acquire money (kiếm tiền bất chính, phi pháp)
-
seek to seek to acquire money (tìm cách kiếm tiền)
-
struggle to struggle to acquire money (chật vật kiếm tiền)
-
manage to manage to acquire money (xoay sở kiếm tiền)
-
through hard work acquire money through hard work (kiếm tiền bằng cách làm việc chăm chỉ)
-
for investment acquire money for investment (kiếm tiền để đầu tư)
Idioms
-
acquire money by hook or by crook
kiếm tiền bằng mọi giá, dù bằng cách hợp pháp hay bất hợp pháp
"Some people are willing to acquire money by hook or by crook, without caring about the consequences."
(Một số người sẵn sàng kiếm tiền bằng mọi giá, không quan tâm đến hậu quả.)
-
acquire money for a rainy day
dành dụm tiền cho lúc khó khăn, cho tương lai
"It's always wise to acquire money for a rainy day, in case of unexpected expenses."
(Luôn khôn ngoan khi dành dụm tiền cho những lúc khó khăn, phòng khi có chi phí bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire money
Động từĐạt được, giành được, thu được, có được cái gì đó; thường là thứ có giá trị hoặc hữu ích.
"The company acquired a large amount of money through the sale of its assets."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His goal is clear: to acquire enough money to retire early. |
Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng: kiếm đủ tiền để nghỉ hưu sớm. |
| Phủ định | She didn't acquire the painting through legitimate means: she found it abandoned in the street. |
Cô ấy không có được bức tranh bằng các phương tiện hợp pháp: cô ấy tìm thấy nó bị bỏ rơi trên đường phố. |
| Nghi vấn | Did they acquire the necessary permits: before starting construction? |
Họ đã có được các giấy phép cần thiết chưa: trước khi bắt đầu xây dựng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire money".
