(Top Banner Ad)
acquire money
B1
Động từ B1 Kinh tế, Tài chính

acquire money

UK: /əˈkwaɪər/ • US: /əˈkwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tiền thu được tiền có được tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain possession of something; to obtain or get something, especially something of value or usefulness.

Vietnamese Meaning

Đạt được, giành được, thu được, có được cái gì đó; thường là thứ có giá trị hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acquired a large amount of money through the sale of its assets."

    "Công ty đã thu được một lượng tiền lớn thông qua việc bán tài sản của mình."

  • "Many people acquire money through hard work and dedication."

    "Nhiều người kiếm được tiền thông qua sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "He acquired a large sum of money after winning the lottery."

    "Anh ấy đã kiếm được một số tiền lớn sau khi trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acquisition sự thu thập, sự mua lại; thứ được thu thập/mua lại
Noun acquirer người hoặc tổ chức mua lại, người/vật thu thập
Adjective acquirable có thể thu được, có thể mua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeh₂ero-
Proto-Italic
*kʷaizeō
Latin
quaerere
Latin
acquīrere
Old French
acquerre
Middle English
aqueren, acquiren
English
acquire

Nguồn gốc của 'Acquire'

Từ 'acquire' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'acquīrere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thu được thêm vào' hoặc 'kiếm được'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (tới, về phía) và động từ 'quaerere' (tìm kiếm). Qua tiếng Pháp cổ ('acquerre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là 'tìm kiếm và có được'.

Sự ra đời của 'Money'

Từ 'money' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta'. Tên này liên quan đến nữ thần La Mã Juno Moneta, người có đền thờ ở Rome từng là nơi đúc tiền xu. Do đó, 'moneta' dần mang nghĩa là 'nơi đúc tiền' và sau đó là 'tiền tệ' hay 'tiền bạc' nói chung.

Usage Note

Động từ 'acquire' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'get' hoặc 'obtain'. Nó thường được sử dụng khi nói về việc thu thập kiến thức, kỹ năng, tài sản hoặc quyền lực. 'Acquire' nhấn mạnh quá trình nỗ lực hoặc một cách tự nhiên để đạt được thứ gì đó.

Prepositions

from

'acquire something from someone' - có được cái gì đó từ ai đó (thông qua mua bán, thừa kế, v.v.). Ví dụ: 'He acquired the painting from a private collector.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + acquire money (Cách thức)
  • legally legally acquire money
    (kiếm tiền một cách hợp pháp)
  • quickly quickly acquire money
    (kiếm tiền nhanh chóng)
  • easily easily acquire money
    (dễ dàng kiếm tiền)
  • illicitly illicitly acquire money
    (kiếm tiền bất chính, phi pháp)
Động từ + acquire money (Hành động)
  • seek to seek to acquire money
    (tìm cách kiếm tiền)
  • struggle to struggle to acquire money
    (chật vật kiếm tiền)
  • manage to manage to acquire money
    (xoay sở kiếm tiền)
Cụm giới từ + acquire money (Mục đích/Phương tiện)
  • through hard work acquire money through hard work
    (kiếm tiền bằng cách làm việc chăm chỉ)
  • for investment acquire money for investment
    (kiếm tiền để đầu tư)

Idioms

  • acquire money by hook or by crook

    kiếm tiền bằng mọi giá, dù bằng cách hợp pháp hay bất hợp pháp

    "Some people are willing to acquire money by hook or by crook, without caring about the consequences."

    (Một số người sẵn sàng kiếm tiền bằng mọi giá, không quan tâm đến hậu quả.)

  • acquire money for a rainy day

    dành dụm tiền cho lúc khó khăn, cho tương lai

    "It's always wise to acquire money for a rainy day, in case of unexpected expenses."

    (Luôn khôn ngoan khi dành dụm tiền cho những lúc khó khăn, phòng khi có chi phí bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire money

Động từ
Lật mặt

Đạt được, giành được, thu được, có được cái gì đó; thường là thứ có giá trị hoặc hữu ích.

"The company acquired a large amount of money through the sale of its assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His goal is clear: to acquire enough money to retire early.
Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng: kiếm đủ tiền để nghỉ hưu sớm.
Phủ định
She didn't acquire the painting through legitimate means: she found it abandoned in the street.
Cô ấy không có được bức tranh bằng các phương tiện hợp pháp: cô ấy tìm thấy nó bị bỏ rơi trên đường phố.
Nghi vấn
Did they acquire the necessary permits: before starting construction?
Họ đã có được các giấy phép cần thiết chưa: trước khi bắt đầu xây dựng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire money".

Vai trò của Tiền bạc trong Xã hội Hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc 'acquire money' (kiếm tiền) thường được coi là một mục tiêu chính trong cuộc sống, gắn liền với sự thành công, độc lập và khả năng đạt được ước mơ. Tuy nhiên, mức độ quan trọng và phương thức kiếm tiền cũng phản ánh giá trị đạo đức và xã hội của mỗi cá nhân.

Đạo đức trong việc Kiếm tiền

Khái niệm 'acquire money' thường đi kèm với những tranh luận về đạo đức. Trong khi việc kiếm tiền qua lao động chăm chỉ và phương tiện hợp pháp được ca ngợi, thì việc kiếm tiền bằng cách bất chính, lừa đảo hoặc bóc lột lại bị xã hội lên án. Điều này phản ánh tầm quan trọng của các giá trị đạo đức trong hoạt động kinh tế.