(Top Banner Ad)
gain recognition
B2
Verb phrase B2 Chung

gain recognition

UK: /ɡeɪn ˌrekəɡˈnɪʃən/ • US: /ɡeɪn ˌrekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận được sự công nhận đạt được sự công nhận có được sự công nhận được thừa nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive acknowledgement, approval, or fame for something you have done.

Vietnamese Meaning

Nhận được sự công nhận, tán thành hoặc nổi tiếng cho điều gì đó bạn đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist gained recognition for his groundbreaking research."

    "Nhà khoa học đã nhận được sự công nhận cho nghiên cứu đột phá của mình."

  • "The band is finally gaining recognition after years of hard work."

    "Ban nhạc cuối cùng cũng đã nhận được sự công nhận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "She hopes to gain recognition as a talented artist."

    "Cô ấy hy vọng sẽ nhận được sự công nhận như một nghệ sĩ tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, thu được
Noun gain sự đạt được, lợi ích
Adjective gainful có lợi, sinh lợi
Verb recognize công nhận, nhận ra
Noun recognition sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adjective unrecognized không được công nhận, không được thừa nhận

Synonyms

achieve acclaim (đạt được sự hoan nghênh)earn respect (kiếm được sự tôn trọng)become known (trở nên nổi tiếng)

Antonyms

go unnoticed (không được chú ý)remain obscure (vẫn còn mơ hồ, ít người biết đến)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waithanjan*
Old French
gaaignier
English
gain
Latin
recognoscere
Old French
reconnaissance
English
recognition

Hành trình để được công nhận

Cụm từ "gain recognition" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau. "Gain" (đạt được) có nguồn gốc từ các từ cổ mang ý nghĩa "thu được bằng nỗ lực". "Recognition" (sự công nhận) lại xuất phát từ tiếng Latinh "recognoscere", có nghĩa là "nhận ra lại" hoặc "thừa nhận". Khi kết hợp lại, "gain recognition" mô tả hành động đạt được sự thừa nhận, sự biết đến hoặc sự đánh giá cao từ người khác thông qua nỗ lực hoặc giá trị.

Usage Note

Cụm từ 'gain recognition' thường được sử dụng khi sự công nhận là kết quả của nỗ lực, tài năng, hoặc thành tích. Nó khác với việc 'receive recognition' ở chỗ 'gain' nhấn mạnh quá trình đạt được sự công nhận, trong khi 'receive' chỉ đơn giản là nhận được nó. So với 'achieve fame', 'gain recognition' thường mang tính chất chuyên môn hoặc liên quan đến một lĩnh vực cụ thể hơn.

Prepositions

for as

'gain recognition for': được công nhận vì một điều cụ thể (ví dụ: gain recognition for scientific achievements). 'gain recognition as': được công nhận với vai trò hoặc vị trí nào đó (ví dụ: gain recognition as a leading expert).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + recognition (Loại hình công nhận)
  • widespread gain widespread recognition
    (đạt được sự công nhận rộng rãi)
  • international gain international recognition
    (đạt được sự công nhận quốc tế)
  • official gain official recognition
    (đạt được sự công nhận chính thức)
  • deserved gain deserved recognition
    (đạt được sự công nhận xứng đáng)
Động từ + gain recognition (Quá trình/nỗ lực)
  • seek to seek to gain recognition
    (tìm cách đạt được sự công nhận)
  • strive to strive to gain recognition
    (phấn đấu để đạt được sự công nhận)
  • struggle to struggle to gain recognition
    (vật lộn/khó khăn để đạt được sự công nhận)
gain recognition + Giới từ (Bối cảnh/Lý do)
  • for one's work gain recognition for one's work
    (đạt được sự công nhận cho công việc/thành quả của mình)
  • as an expert gain recognition as an expert
    (đạt được sự công nhận với tư cách là một chuyên gia)
  • in their field gain recognition in their field
    (đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của họ)

Idioms

  • gain a measure of recognition

    đạt được một mức độ công nhận nhất định

    "After years of hard work, the artist finally gained a measure of recognition for his unique style."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nghệ sĩ cuối cùng đã đạt được một mức độ công nhận nhất định cho phong cách độc đáo của mình.)

  • gain recognition for one's contributions

    đạt được sự công nhận cho những đóng góp của ai đó

    "She gained recognition for her significant contributions to medical research."

    (Cô ấy đã đạt được sự công nhận cho những đóng góp quan trọng của mình cho nghiên cứu y học.)

  • gain recognition in one's field

    đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình

    "The young scientist quickly gained recognition in her field for her groundbreaking discoveries."

    (Nhà khoa học trẻ tuổi nhanh chóng đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình nhờ những khám phá đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain recognition

Verb phrase
Lật mặt

Nhận được sự công nhận, tán thành hoặc nổi tiếng cho điều gì đó bạn đã làm.

"The scientist gained recognition for his groundbreaking research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young artist is gaining recognition for her unique sculptures.
Nghệ sĩ trẻ đang dần được công nhận nhờ những tác phẩm điêu khắc độc đáo của cô ấy.
Phủ định
The company isn't gaining much recognition for its environmental efforts yet.
Công ty vẫn chưa nhận được nhiều sự công nhận cho những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình.
Nghi vấn
Is the new product gaining recognition among consumers?
Sản phẩm mới có đang được người tiêu dùng biết đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain recognition".

Giá trị của Sự Công Nhận trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc đạt được sự công nhận công khai hoặc chuyên môn được coi là một yếu tố thúc đẩy quan trọng trong sự nghiệp và các hoạt động sáng tạo của cá nhân. Nó thường gắn liền với sự xác nhận giá trị, địa vị xã hội và thành công. Nhiều người phấn đấu không chỉ vì phần thưởng vật chất mà còn vì sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ cộng đồng hoặc đồng nghiệp, coi đó là một dấu hiệu của sự đạt được và tầm ảnh hưởng.

Giải thưởng và Vinh danh: Biểu tượng của Sự Công Nhận

Các giải thưởng danh giá như Nobel, Oscar hay Pulitzer là những hệ thống chính thức để trao tặng sự công nhận. Chúng tượng trưng cho những thành tựu cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể và không chỉ mang lại danh tiếng cho người nhận mà còn củng cố giá trị của sự xuất sắc và đổi mới trong văn hóa. Việc 'gain recognition' thông qua các giải thưởng này là đỉnh cao của sự nghiệp nhiều người, thể hiện sự xuất sắc được xã hội công nhận và tôn vinh.