gain recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive acknowledgement, approval, or fame for something you have done.
Vietnamese Meaning
Nhận được sự công nhận, tán thành hoặc nổi tiếng cho điều gì đó bạn đã làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist gained recognition for his groundbreaking research."
"Nhà khoa học đã nhận được sự công nhận cho nghiên cứu đột phá của mình."
-
"The band is finally gaining recognition after years of hard work."
"Ban nhạc cuối cùng cũng đã nhận được sự công nhận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
-
"She hopes to gain recognition as a talented artist."
"Cô ấy hy vọng sẽ nhận được sự công nhận như một nghệ sĩ tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, thu được |
| Noun | gain | sự đạt được, lợi ích |
| Adjective | gainful | có lợi, sinh lợi |
| Verb | recognize | công nhận, nhận ra |
| Noun | recognition | sự công nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adjective | unrecognized | không được công nhận, không được thừa nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain recognition' thường được sử dụng khi sự công nhận là kết quả của nỗ lực, tài năng, hoặc thành tích. Nó khác với việc 'receive recognition' ở chỗ 'gain' nhấn mạnh quá trình đạt được sự công nhận, trong khi 'receive' chỉ đơn giản là nhận được nó. So với 'achieve fame', 'gain recognition' thường mang tính chất chuyên môn hoặc liên quan đến một lĩnh vực cụ thể hơn.
Prepositions
'gain recognition for': được công nhận vì một điều cụ thể (ví dụ: gain recognition for scientific achievements). 'gain recognition as': được công nhận với vai trò hoặc vị trí nào đó (ví dụ: gain recognition as a leading expert).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread gain widespread recognition (đạt được sự công nhận rộng rãi)
-
international gain international recognition (đạt được sự công nhận quốc tế)
-
official gain official recognition (đạt được sự công nhận chính thức)
-
deserved gain deserved recognition (đạt được sự công nhận xứng đáng)
-
seek to seek to gain recognition (tìm cách đạt được sự công nhận)
-
strive to strive to gain recognition (phấn đấu để đạt được sự công nhận)
-
struggle to struggle to gain recognition (vật lộn/khó khăn để đạt được sự công nhận)
-
for one's work gain recognition for one's work (đạt được sự công nhận cho công việc/thành quả của mình)
-
as an expert gain recognition as an expert (đạt được sự công nhận với tư cách là một chuyên gia)
-
in their field gain recognition in their field (đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của họ)
Idioms
-
gain a measure of recognition
đạt được một mức độ công nhận nhất định
"After years of hard work, the artist finally gained a measure of recognition for his unique style."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, nghệ sĩ cuối cùng đã đạt được một mức độ công nhận nhất định cho phong cách độc đáo của mình.)
-
gain recognition for one's contributions
đạt được sự công nhận cho những đóng góp của ai đó
"She gained recognition for her significant contributions to medical research."
(Cô ấy đã đạt được sự công nhận cho những đóng góp quan trọng của mình cho nghiên cứu y học.)
-
gain recognition in one's field
đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình
"The young scientist quickly gained recognition in her field for her groundbreaking discoveries."
(Nhà khoa học trẻ tuổi nhanh chóng đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình nhờ những khám phá đột phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain recognition
Verb phraseNhận được sự công nhận, tán thành hoặc nổi tiếng cho điều gì đó bạn đã làm.
"The scientist gained recognition for his groundbreaking research."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young artist is gaining recognition for her unique sculptures. |
Nghệ sĩ trẻ đang dần được công nhận nhờ những tác phẩm điêu khắc độc đáo của cô ấy. |
| Phủ định | The company isn't gaining much recognition for its environmental efforts yet. |
Công ty vẫn chưa nhận được nhiều sự công nhận cho những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình. |
| Nghi vấn | Is the new product gaining recognition among consumers? |
Sản phẩm mới có đang được người tiêu dùng biết đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain recognition".
