galactic empire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đế chế rộng lớn trải rộng trên nhiều hệ sao và có thể là các thiên hà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The galactic empire ruled with an iron fist, suppressing any sign of rebellion."
"Đế chế thiên hà cai trị bằng bàn tay sắt, đàn áp mọi dấu hiệu nổi loạn."
-
"In Star Wars, the Galactic Empire is the primary antagonist."
"Trong Star Wars, Đế chế Thiên hà là nhân vật phản diện chính."
-
"Many science fiction stories feature a galactic empire as a major political force."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có một đế chế thiên hà như một lực lượng chính trị lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galaxy | thiên hà |
| Adjective | galactic | thuộc về thiên hà |
| Noun | emperor | hoàng đế |
| Adjective | imperial | thuộc về đế chế, hoàng gia |
| Noun | imperialism | chủ nghĩa đế quốc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng để mô tả một hình thức chính phủ chuyên chế, hùng mạnh, có quyền kiểm soát trên một khu vực không gian rộng lớn. Khái niệm này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự áp bức và bành trướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast galactic empire (một đế chế thiên hà rộng lớn)
-
tyrannical a tyrannical galactic empire (một đế chế thiên hà bạo ngược)
-
fallen a fallen galactic empire (một đế chế thiên hà đã sụp đổ)
-
rule rule a galactic empire (cai trị một đế chế thiên hà)
-
overthrow overthrow a galactic empire (lật đổ một đế chế thiên hà)
-
the fall of the fall of the galactic empire (sự sụp đổ của đế chế thiên hà)
-
the rise of the rise of a galactic empire (sự trỗi dậy của một đế chế thiên hà)
Idioms
-
building a galactic empire
Xây dựng một tổ chức/hệ thống quyền lực cực kỳ rộng lớn và có tầm ảnh hưởng (như một đế chế)
"The tech giant aims to build a galactic empire across various industries, dominating the market."
(Gã khổng lồ công nghệ này đặt mục tiêu xây dựng một đế chế thiên hà trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau, thống trị thị trường.)
-
the Galactic Empire (Star Wars reference)
(Tham chiếu) Đế chế Thiên hà, một chế độ độc tài hư cấu nổi tiếng trong vũ trụ Star Wars, tượng trưng cho sự áp bức và quyền lực tuyệt đối.
"In many sci-fi stories, brave rebels fight against a powerful force akin to the Galactic Empire."
(Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, những người nổi dậy dũng cảm chiến đấu chống lại một thế lực hùng mạnh tương tự như Đế chế Thiên hà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galactic empire
Noun phraseMột đế chế rộng lớn trải rộng trên nhiều hệ sao và có thể là các thiên hà.
"The galactic empire ruled with an iron fist, suppressing any sign of rebellion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galactic empire".
