(Top Banner Ad)
galactic empire
B2
Noun phrase B2 Khoa học viễn tưởng, Chính trị, Lịch sử (tưởng tượng)

galactic empire

UK: /ɡəˈlæktɪk ˈɛmpaɪə/ • US: /ɡəˈlæktɪk ˈɛmpaɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đế chế ngân hà đế quốc thiên hà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vast empire spanning multiple star systems and possibly galaxies.

Vietnamese Meaning

Một đế chế rộng lớn trải rộng trên nhiều hệ sao và có thể là các thiên hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The galactic empire ruled with an iron fist, suppressing any sign of rebellion."

    "Đế chế thiên hà cai trị bằng bàn tay sắt, đàn áp mọi dấu hiệu nổi loạn."

  • "In Star Wars, the Galactic Empire is the primary antagonist."

    "Trong Star Wars, Đế chế Thiên hà là nhân vật phản diện chính."

  • "Many science fiction stories feature a galactic empire as a major political force."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có một đế chế thiên hà như một lực lượng chính trị lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galaxy thiên hà
Adjective galactic thuộc về thiên hà
Noun emperor hoàng đế
Adjective imperial thuộc về đế chế, hoàng gia
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Chính trị, Lịch sử (tưởng tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γάλα (gala) - milk
Latin
imperium - command, dominion
Latin
galaxis
Old French
empire
English
galaxy
English
galactic
English
empire

Nguồn gốc của 'Galactic'

Từ 'galactic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'gala' (γάλα), có nghĩa là 'sữa'. Điều này liên quan đến 'Dải Ngân Hà' (Milky Way), được người Hy Lạp cổ đại hình dung là một con đường sữa vắt ngang bầu trời. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Latin 'galaxis' và tiếng Anh 'galaxy', trước khi hình thành tính từ 'galactic' để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến các thiên hà.

Sự ra đời của 'Galactic Empire' trong khoa học viễn tưởng

Cụm từ 'galactic empire' trở nên phổ biến rộng rãi và mang ý nghĩa đặc trưng nhờ thể loại khoa học viễn tưởng vào thế kỷ 20. Nó mô tả một hệ thống chính trị khổng lồ, kiểm soát nhiều hành tinh và hệ sao trong vũ trụ. Đặc biệt, bộ phim 'Star Wars' đã khắc họa một 'Đế chế Thiên hà' tàn bạo, biến cụm từ này thành biểu tượng quen thuộc cho các chế độ độc tài vũ trụ trong văn hóa đại chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng để mô tả một hình thức chính phủ chuyên chế, hùng mạnh, có quyền kiểm soát trên một khu vực không gian rộng lớn. Khái niệm này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự áp bức và bành trướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galactic empire
  • vast a vast galactic empire
    (một đế chế thiên hà rộng lớn)
  • tyrannical a tyrannical galactic empire
    (một đế chế thiên hà bạo ngược)
  • fallen a fallen galactic empire
    (một đế chế thiên hà đã sụp đổ)
Verb + galactic empire
  • rule rule a galactic empire
    (cai trị một đế chế thiên hà)
  • overthrow overthrow a galactic empire
    (lật đổ một đế chế thiên hà)
Noun + of + the galactic empire
  • the fall of the fall of the galactic empire
    (sự sụp đổ của đế chế thiên hà)
  • the rise of the rise of a galactic empire
    (sự trỗi dậy của một đế chế thiên hà)

Idioms

  • building a galactic empire

    Xây dựng một tổ chức/hệ thống quyền lực cực kỳ rộng lớn và có tầm ảnh hưởng (như một đế chế)

    "The tech giant aims to build a galactic empire across various industries, dominating the market."

    (Gã khổng lồ công nghệ này đặt mục tiêu xây dựng một đế chế thiên hà trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau, thống trị thị trường.)

  • the Galactic Empire (Star Wars reference)

    (Tham chiếu) Đế chế Thiên hà, một chế độ độc tài hư cấu nổi tiếng trong vũ trụ Star Wars, tượng trưng cho sự áp bức và quyền lực tuyệt đối.

    "In many sci-fi stories, brave rebels fight against a powerful force akin to the Galactic Empire."

    (Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, những người nổi dậy dũng cảm chiến đấu chống lại một thế lực hùng mạnh tương tự như Đế chế Thiên hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galactic empire

Noun phrase
Lật mặt

Một đế chế rộng lớn trải rộng trên nhiều hệ sao và có thể là các thiên hà.

"The galactic empire ruled with an iron fist, suppressing any sign of rebellion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galactic empire".

Biểu tượng của áp bức trong Star Wars

Đế chế Thiên hà trong bộ phim 'Star Wars' đã trở thành một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về một chế độ độc tài vũ trụ. Nó tượng trưng cho sự kiểm soát tuyệt đối, nỗi sợ hãi, và cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ vì tự do. Hình ảnh lính Stormtrooper và Darth Vader đã khắc sâu vào văn hóa đại chúng như những biểu tượng của quyền lực áp bức.

Bối cảnh kinh điển của khoa học viễn tưởng

Cụm từ 'galactic empire' thường được sử dụng như một bối cảnh quen thuộc trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng khác nhau. Nó cho phép các tác giả khám phá các chủ đề phức tạp về quyền lực, chính trị, công lý và số phận của các nền văn minh xuyên không gian, từ những cuộc chiến tranh giữa các vì sao đến sự sụp đổ của các đế chế vĩ đại.