(Top Banner Ad)
game framework
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (Phát triển trò chơi)

game framework

UK: /ˈɡeɪm ˈfreɪmwɜːk/ • US: /ˈɡeɪm ˈfreɪmwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khung phát triển trò chơi nền tảng phát triển game
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software framework specifically designed to support the development of video games.

Vietnamese Meaning

Một khung phần mềm được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc phát triển trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unity is a popular game engine, but many developers also use game frameworks like LibGDX for more control."

    "Unity là một công cụ trò chơi phổ biến, nhưng nhiều nhà phát triển cũng sử dụng các game framework như LibGDX để có nhiều quyền kiểm soát hơn."

  • "Using a game framework can significantly speed up development time."

    "Sử dụng một game framework có thể tăng tốc đáng kể thời gian phát triển."

  • "The framework provides essential tools for handling input and rendering graphics."

    "Framework cung cấp các công cụ thiết yếu để xử lý đầu vào và kết xuất đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, cuộc thi
Verb play chơi (trò chơi)
Noun gamer người chơi game
Noun/Adjective gaming việc chơi game, liên quan đến game
Noun frame khung, sườn
Verb frame đóng khung, lên khuôn
Noun framework khung, cấu trúc, khuôn khổ
Noun framing việc dựng khung, cấu trúc

Synonyms

game library (thư viện trò chơi)game SDK (bộ phát triển phần mềm trò chơi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phát triển trò chơi)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamaną (game)
Old English
gamen (game)
Middle English
game (game)
Old English
freamweorc (framework)
Middle English
frameworc (framework)
Modern English
game framework

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gamaną', có nghĩa là 'vui chơi, giải trí, trò tiêu khiển'. Qua tiếng Anh cổ ('gamen') và tiếng Anh trung đại ('game'), nó giữ nguyên ý nghĩa về hoạt động giải trí hoặc cuộc thi. Trong ngữ cảnh 'game framework', nó chỉ rõ phần mềm được tạo ra để phục vụ cho việc phát triển các trò chơi điện tử.

Nguồn gốc của 'Framework' và sự kết hợp

Từ 'framework' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'freamweorc', có nghĩa là 'công trình được tạo ra, cấu trúc'. Nó được cấu thành từ 'frame' (khung) và 'work' (công việc, cấu trúc). Trong tiếng Anh hiện đại, 'framework' chỉ một cấu trúc nền tảng hỗ trợ phát triển phần mềm. Khi kết hợp với 'game', 'game framework' trở thành một tập hợp các công cụ và thư viện được thiết kế để tạo ra trò chơi, cung cấp một cấu trúc sẵn có giúp đơn giản hóa quá trình phát triển.

Usage Note

Khác với một game engine (công cụ trò chơi) vốn cung cấp đầy đủ các chức năng cần thiết để tạo ra một trò chơi hoàn chỉnh, một game framework tập trung vào việc cung cấp cấu trúc cơ bản, các thư viện và công cụ hỗ trợ, nhưng vẫn đòi hỏi lập trình viên phải viết nhiều mã lệnh hơn để tùy chỉnh và hoàn thiện trò chơi. Framework thường linh hoạt hơn engine.

Prepositions

for in

* 'game framework for': đề cập đến framework được sử dụng để tạo ra loại trò chơi nào đó (ví dụ: 'a game framework for RPGs').
* 'game framework in': đề cập đến framework được viết bằng ngôn ngữ nào (ví dụ: 'a game framework in C++').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game framework
  • robust robust game framework
    (khung trò chơi mạnh mẽ/ổn định)
  • flexible flexible game framework
    (khung trò chơi linh hoạt)
  • open-source open-source game framework
    (khung trò chơi mã nguồn mở)
Verb + game framework
  • use use a game framework
    (sử dụng một khung trò chơi)
  • develop develop a game framework
    (phát triển một khung trò chơi)
  • implement implement a game framework
    (triển khai/áp dụng một khung trò chơi)
game framework + Verb
  • offers game framework offers...
    (khung trò chơi cung cấp/đề xuất...)
  • provides game framework provides...
    (khung trò chơi cung cấp...)
  • simplifies game framework simplifies...
    (khung trò chơi đơn giản hóa...)

Idioms

  • build a game framework from scratch

    xây dựng một khung trò chơi từ đầu (mà không sử dụng công cụ có sẵn)

    "They decided to build a new game framework from scratch to have full control over performance."

    (Họ quyết định xây dựng một khung trò chơi mới từ đầu để có toàn quyền kiểm soát hiệu suất.)

  • work within a game framework

    làm việc trong khuôn khổ/sử dụng một khung trò chơi

    "Developers need to understand how to work within a game framework to optimize their workflow."

    (Các nhà phát triển cần hiểu cách làm việc trong khuôn khổ một khung trò chơi để tối ưu hóa quy trình làm việc của họ.)

  • extend a game framework

    mở rộng một khung trò chơi (bằng cách thêm chức năng mới)

    "For specific project needs, it's often necessary to extend an existing game framework."

    (Đối với các yêu cầu dự án cụ thể, việc mở rộng một khung trò chơi hiện có thường là cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game framework

Danh từ
Lật mặt

Một khung phần mềm được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ việc phát triển trò chơi điện tử.

"Unity is a popular game engine, but many developers also use game frameworks like LibGDX for more control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers use a game framework to speed up the development process.
Các nhà phát triển sử dụng một game framework để tăng tốc quá trình phát triển.
Phủ định
The team does not utilize a game framework for this small project.
Nhóm không sử dụng một game framework cho dự án nhỏ này.
Nghi vấn
Does this engine support the game framework?
Công cụ này có hỗ trợ game framework không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game framework".

Tầm quan trọng của tính tái sử dụng trong phát triển game

Trong ngành phát triển game, việc sử dụng các 'game framework' phản ánh xu hướng toàn cầu về tính tái sử dụng mã nguồn và modular hóa (chia nhỏ thành các module). Điều này giúp các nhà phát triển tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm bằng cách không phải 'tái phát minh bánh xe' cho mỗi dự án mới. Nó cũng thúc đẩy sự chuẩn hóa trong cách xây dựng trò chơi.

Thúc đẩy đổi mới với mã nguồn mở

Nhiều 'game framework' phổ biến là mã nguồn mở (ví dụ: Godot Engine, Cocos2d-x). Điều này tạo ra một cộng đồng lớn các nhà phát triển hợp tác, cùng cải tiến framework. Nó dân chủ hóa quyền tiếp cận công cụ phát triển game, cho phép các studio nhỏ và nhà phát triển độc lập tạo ra những tựa game chất lượng cao mà không cần đầu tư lớn vào giấy phép phần mềm, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và đa dạng trong ngành.