garbage disposal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical device under a kitchen sink that grinds up food waste so that it can be washed down the drain.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện được lắp dưới bồn rửa nhà bếp, có chức năng nghiền nhỏ thức ăn thừa để có thể xả xuống cống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We put the leftover food scraps in the garbage disposal."
"Chúng tôi cho thức ăn thừa vào máy nghiền rác."
-
"Our garbage disposal is making a strange noise; we should probably get it checked."
"Máy nghiền rác của chúng ta đang phát ra tiếng động lạ; có lẽ chúng ta nên kiểm tra nó."
-
"Before you use the garbage disposal, make sure there are no utensils in the sink."
"Trước khi sử dụng máy nghiền rác, hãy chắc chắn rằng không có đồ dùng nào trong bồn rửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garbage | rác thải, đồ bỏ đi |
| Verb | dispose | vứt bỏ, sắp xếp |
| Adjective | disposable | dùng một lần, có thể vứt bỏ được |
| Noun | disposal | sự vứt bỏ, sự xử lý |
| Noun | garbageman | người thu gom rác (cũng 'garbage collector') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiết bị này thường được gọi tắt là 'disposal'. Nó giúp giảm lượng rác thải sinh hoạt và ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống. Tuy nhiên, cần lưu ý không xả các vật liệu cứng hoặc xơ vào garbage disposal vì có thể gây hỏng hóc.
Prepositions
Thường dùng 'in' để chỉ vị trí hoặc hành động liên quan đến thiết bị. Ví dụ: 'There's something stuck in the garbage disposal.' (Có gì đó bị kẹt trong máy nghiền rác.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a garbage disposal (lắp đặt máy xử lý rác)
-
fix fix a garbage disposal (sửa chữa máy xử lý rác)
-
unclog unclog a garbage disposal (thông tắc máy xử lý rác)
-
turn on turn on the garbage disposal (bật máy xử lý rác)
-
jam jam the garbage disposal (làm kẹt máy xử lý rác)
-
clogged clogged garbage disposal (máy xử lý rác bị tắc)
-
broken broken garbage disposal (máy xử lý rác bị hỏng)
-
new new garbage disposal (máy xử lý rác mới)
Idioms
-
My stomach is a garbage disposal.
Tôi có thể ăn bất cứ thứ gì mà không bị khó chịu (ám chỉ hệ tiêu hóa khỏe mạnh hoặc không kén chọn đồ ăn).
"Don't worry about what to cook for me; my stomach is a garbage disposal, I'll eat anything!"
(Đừng lo lắng về việc nấu gì cho tôi; bụng tôi như cái máy xử lý rác, tôi ăn được mọi thứ!)
-
Treat X like a garbage disposal.
Đối xử với cái gì đó (X) một cách cẩu thả, coi nó như nơi để vứt bỏ mọi thứ không mong muốn hoặc không quan tâm đến hậu quả.
"He treats his body like a garbage disposal, eating junk food every day and never exercising."
(Anh ấy đối xử với cơ thể mình như một cái máy xử lý rác, ăn đồ ăn vặt mỗi ngày và không bao giờ tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garbage disposal
nounMột thiết bị điện được lắp dưới bồn rửa nhà bếp, có chức năng nghiền nhỏ thức ăn thừa để có thể xả xuống cống.
"We put the leftover food scraps in the garbage disposal."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to install a new garbage disposal next week. |
Cô ấy sẽ lắp đặt một máy nghiền rác mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to repair the garbage disposal; they're buying a new one. |
Họ sẽ không sửa máy nghiền rác; họ đang mua một cái mới. |
| Nghi vấn | Is he going to use the garbage disposal or throw the food away? |
Anh ấy sẽ sử dụng máy nghiền rác hay vứt thức ăn đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage disposal".
