(Top Banner Ad)
garbage disposal
B1
noun B1 Đồ gia dụng

garbage disposal

UK: /ˈɡɑːbɪdʒ dɪˈspəʊzl/ • US: /ˈɡɑːrbɪdʒ dɪˈspoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghiền rác máy hủy rác thiết bị nghiền rác thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device under a kitchen sink that grinds up food waste so that it can be washed down the drain.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện được lắp dưới bồn rửa nhà bếp, có chức năng nghiền nhỏ thức ăn thừa để có thể xả xuống cống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We put the leftover food scraps in the garbage disposal."

    "Chúng tôi cho thức ăn thừa vào máy nghiền rác."

  • "Our garbage disposal is making a strange noise; we should probably get it checked."

    "Máy nghiền rác của chúng ta đang phát ra tiếng động lạ; có lẽ chúng ta nên kiểm tra nó."

  • "Before you use the garbage disposal, make sure there are no utensils in the sink."

    "Trước khi sử dụng máy nghiền rác, hãy chắc chắn rằng không có đồ dùng nào trong bồn rửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garbage rác thải, đồ bỏ đi
Verb dispose vứt bỏ, sắp xếp
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt bỏ được
Noun disposal sự vứt bỏ, sự xử lý
Noun garbageman người thu gom rác (cũng 'garbage collector')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garbe
Medieval Latin
garbagium
English
garbage
Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposal
English
garbage disposal

Nguồn gốc của 'garbage disposal'

Cụm từ 'garbage disposal' dùng để chỉ một thiết bị nhà bếp, được phát minh vào năm 1927 bởi John Hammes, một kiến trúc sư người Mỹ. Ông đã tạo ra chiếc máy này để giúp vợ mình dễ dàng xử lý thức ăn thừa, tránh mùi hôi và côn trùng. Thiết bị này nhanh chóng trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ và dần trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều căn bếp hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Usage Note

Thiết bị này thường được gọi tắt là 'disposal'. Nó giúp giảm lượng rác thải sinh hoạt và ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống. Tuy nhiên, cần lưu ý không xả các vật liệu cứng hoặc xơ vào garbage disposal vì có thể gây hỏng hóc.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vị trí hoặc hành động liên quan đến thiết bị. Ví dụ: 'There's something stuck in the garbage disposal.' (Có gì đó bị kẹt trong máy nghiền rác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + garbage disposal
  • install install a garbage disposal
    (lắp đặt máy xử lý rác)
  • fix fix a garbage disposal
    (sửa chữa máy xử lý rác)
  • unclog unclog a garbage disposal
    (thông tắc máy xử lý rác)
  • turn on turn on the garbage disposal
    (bật máy xử lý rác)
  • jam jam the garbage disposal
    (làm kẹt máy xử lý rác)
Adjective + garbage disposal
  • clogged clogged garbage disposal
    (máy xử lý rác bị tắc)
  • broken broken garbage disposal
    (máy xử lý rác bị hỏng)
  • new new garbage disposal
    (máy xử lý rác mới)

Idioms

  • My stomach is a garbage disposal.

    Tôi có thể ăn bất cứ thứ gì mà không bị khó chịu (ám chỉ hệ tiêu hóa khỏe mạnh hoặc không kén chọn đồ ăn).

    "Don't worry about what to cook for me; my stomach is a garbage disposal, I'll eat anything!"

    (Đừng lo lắng về việc nấu gì cho tôi; bụng tôi như cái máy xử lý rác, tôi ăn được mọi thứ!)

  • Treat X like a garbage disposal.

    Đối xử với cái gì đó (X) một cách cẩu thả, coi nó như nơi để vứt bỏ mọi thứ không mong muốn hoặc không quan tâm đến hậu quả.

    "He treats his body like a garbage disposal, eating junk food every day and never exercising."

    (Anh ấy đối xử với cơ thể mình như một cái máy xử lý rác, ăn đồ ăn vặt mỗi ngày và không bao giờ tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garbage disposal

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện được lắp dưới bồn rửa nhà bếp, có chức năng nghiền nhỏ thức ăn thừa để có thể xả xuống cống.

"We put the leftover food scraps in the garbage disposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to install a new garbage disposal next week.
Cô ấy sẽ lắp đặt một máy nghiền rác mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to repair the garbage disposal; they're buying a new one.
Họ sẽ không sửa máy nghiền rác; họ đang mua một cái mới.
Nghi vấn
Is he going to use the garbage disposal or throw the food away?
Anh ấy sẽ sử dụng máy nghiền rác hay vứt thức ăn đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage disposal".

Phổ biến ở Hoa Kỳ

Máy xử lý rác thải là một thiết bị gia dụng rất phổ biến trong các căn bếp ở Hoa Kỳ và Canada, nhưng lại ít được tìm thấy ở nhiều quốc gia khác. Nó giúp nghiền nhỏ thức ăn thừa để dễ dàng xả trôi xuống cống, giảm lượng rác hữu cơ phải bỏ vào thùng rác.

Tiện ích và Môi trường

Thiết bị này mang lại sự tiện lợi đáng kể trong việc dọn dẹp nhà bếp, giúp giảm mùi hôi và côn trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng máy xử lý rác cũng gây ra một số tranh luận về tác động môi trường, đặc biệt là về việc xử lý lượng chất thải tăng thêm trong hệ thống cống thoát nước và nhà máy xử lý nước thải.