(Top Banner Ad)
food waste disposer
B1
noun B1 Household Appliances/Plumbing

food waste disposer

UK: /fuːd weɪst dɪˈspəʊzə/ • US: /fuːd weɪst dɪˈspoʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghiền rác thải thực phẩm máy hủy rác thực phẩm thiết bị xử lý rác thải thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device fitted under a kitchen sink between the drain and the trap that grinds food waste into small pieces that can be flushed down the drain.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện được lắp dưới bồn rửa nhà bếp giữa ống thoát nước và bẫy nước, nghiền rác thải thực phẩm thành những mảnh nhỏ có thể xả xuống cống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a food waste disposer to reduce the amount of food scraps going into the trash."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một máy nghiền rác thải thực phẩm để giảm lượng thức ăn thừa đổ vào thùng rác."

  • "Make sure to run water while the food waste disposer is operating."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn xả nước khi máy nghiền rác thải thực phẩm đang hoạt động."

  • "Our food waste disposer makes cleaning up after meals much easier."

    "Máy nghiền rác thải thực phẩm giúp việc dọn dẹp sau bữa ăn của chúng tôi dễ dàng hơn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thực phẩm, thức ăn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí, phung phí
Adjective wasteful phung phí, lãng phí
Verb dispose xử lý, vứt bỏ
Noun disposal sự vứt bỏ, sự xử lý
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt bỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Household Appliances/Plumbing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foda
Old French
wast
Old French
disposer

Nguồn gốc các thành phần

Từ 'food' (thực phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foda' nghĩa là đồ ăn, sự nuôi dưỡng. Từ 'waste' (chất thải) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'wast' nghĩa là sự tàn phá, lãng phí. Từ 'disposer' là một danh từ được tạo thành từ động từ 'dispose' (xử lý, vứt bỏ) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), với 'dispose' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disposer' (sắp xếp). Cụm từ 'food waste disposer' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của thiết bị.

Sự ra đời của thiết bị xử lý rác thực phẩm

Thiết bị xử lý rác thực phẩm được phát minh vào năm 1927 bởi John W. Hammes tại Hoa Kỳ. Mục đích ban đầu là tạo ra một cách tiện lợi và vệ sinh hơn để xử lý thức ăn thừa ngay tại bồn rửa, giúp giảm lượng rác thải sinh hoạt và ngăn chặn sự tích tụ mùi hôi trong thùng rác.

Usage Note

Thiết bị này giúp giảm lượng rác thải hữu cơ và làm sạch bồn rửa. Thường được gọi tắt là 'garbage disposal' ở Mỹ.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: 'The food waste disposer is in the sink.') 'with' được sử dụng để chỉ chức năng (ví dụ: 'Clean the disposer with cold water.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + food waste disposer
  • install install a food waste disposer
    (lắp đặt một máy xử lý rác thực phẩm)
  • use use a food waste disposer
    (sử dụng máy xử lý rác thực phẩm)
  • clean clean the food waste disposer
    (vệ sinh máy xử lý rác thực phẩm)
  • repair repair a food waste disposer
    (sửa chữa máy xử lý rác thực phẩm)
  • clog clog the food waste disposer
    (làm tắc máy xử lý rác thực phẩm)
Adjective + food waste disposer
  • powerful a powerful food waste disposer
    (một máy xử lý rác thực phẩm mạnh mẽ)
  • efficient an efficient food waste disposer
    (một máy xử lý rác thực phẩm hiệu quả)
  • quiet a quiet food waste disposer
    (một máy xử lý rác thực phẩm yên tĩnh)
  • electric an electric food waste disposer
    (một máy xử lý rác thực phẩm chạy điện)
  • under-sink an under-sink food waste disposer
    (một máy xử lý rác thực phẩm dưới bồn rửa)

Idioms

  • run the food waste disposer

    vận hành/chạy máy xử lý rác thực phẩm

    "Remember to run the food waste disposer for 30 seconds after adding food scraps."

    (Hãy nhớ chạy máy xử lý rác thực phẩm trong 30 giây sau khi cho thức ăn thừa vào.)

  • the food waste disposer is jammed

    máy xử lý rác thực phẩm bị kẹt

    "Be careful not to put hard items into the sink, or the food waste disposer might get jammed."

    (Hãy cẩn thận đừng cho đồ cứng vào bồn rửa, nếu không máy xử lý rác thực phẩm có thể bị kẹt.)

  • install a food waste disposer

    lắp đặt máy xử lý rác thực phẩm

    "Many modern kitchens choose to install a food waste disposer for convenience."

    (Nhiều căn bếp hiện đại chọn lắp đặt máy xử lý rác thực phẩm để tiện lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food waste disposer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện được lắp dưới bồn rửa nhà bếp giữa ống thoát nước và bẫy nước, nghiền rác thải thực phẩm thành những mảnh nhỏ có thể xả xuống cống.

"We installed a food waste disposer to reduce the amount of food scraps going into the trash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food waste disposer".

Phổ biến trong bếp phương Tây

Thiết bị xử lý rác thực phẩm (food waste disposer) rất phổ biến trong các căn bếp ở Bắc Mỹ (như Hoa Kỳ và Canada), được coi là một phần tiêu chuẩn của hệ thống ống nước nhà bếp hiện đại. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia châu Âu và châu Á, thiết bị này ít được sử dụng hơn do các phương pháp quản lý rác thải khác như ủ phân hoặc quy định địa phương.

Công cụ quản lý rác thải hiện đại

Máy xử lý rác thực phẩm đóng vai trò như một giải pháp tiện lợi cho việc xử lý thức ăn thừa tại nhà, giúp giảm mùi hôi và côn trùng trong thùng rác. Về mặt môi trường, việc sử dụng thiết bị này có thể làm giảm lượng rác thải hữu cơ đổ vào bãi rác, nhưng cũng gây ra tranh cãi về tác động đến hệ thống xử lý nước thải đô thị.