garden bed
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Garden bed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực đất đã được chuẩn bị để trồng cây.
Ví dụ Thực tế với 'Garden bed'
-
"She planted herbs in her garden bed."
"Cô ấy trồng các loại thảo mộc trong luống đất của mình."
-
"The children helped their mother prepare the garden bed for planting."
"Bọn trẻ giúp mẹ chuẩn bị luống đất để trồng cây."
-
"We need to add more compost to the garden bed to improve the soil."
"Chúng ta cần thêm nhiều phân trộn vào luống đất để cải thiện đất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Garden bed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: garden bed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Garden bed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường đề cập đến một khu vực đất được định hình và chuẩn bị đặc biệt để trồng hoa, rau hoặc các loại cây khác. Nó có thể được nâng lên so với mặt đất xung quanh, có hàng rào hoặc được thiết kế theo một hình dạng cụ thể. Khác với 'flower bed' (luống hoa) thường chỉ dành cho hoa, 'garden bed' có thể chứa nhiều loại cây khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'in' để chỉ vị trí của cây nằm bên trong luống đất. Ví dụ: 'The tomatoes are planted in the garden bed.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Garden bed'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I planted tomatoes in the garden bed after I prepared the soil.
|
Tôi đã trồng cà chua trong luống rau sau khi tôi chuẩn bị đất. |
| Phủ định |
She didn't weed the garden bed because it was raining.
|
Cô ấy đã không nhổ cỏ ở luống rau vì trời mưa. |
| Nghi vấn |
Will you water the garden bed before you leave?
|
Bạn sẽ tưới nước cho luống rau trước khi bạn rời đi chứ? |