planting bed
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Planting bed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực đất đã được chuẩn bị để trồng cây.
Ví dụ Thực tế với 'Planting bed'
-
"She planted the tomato seedlings in the planting bed."
"Cô ấy đã trồng những cây cà chua con vào luống đất đã chuẩn bị."
-
"He built a planting bed for his vegetable garden."
"Anh ấy đã xây một luống đất để trồng rau trong vườn."
-
"The planting bed needs to be weeded."
"Cần phải nhổ cỏ luống đất này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Planting bed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: planting bed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Planting bed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Planting bed” thường dùng để chỉ một khu vực đất được thiết kế và chuẩn bị riêng cho việc trồng trọt, có thể là trong vườn, trang trại hoặc thậm chí trong nhà (ví dụ: trồng rau thơm). Nó khác với việc trồng cây trực tiếp xuống đất tự nhiên chưa qua xử lý. Nó thường có kích thước và hình dạng xác định, có thể được nâng lên hoặc ở ngang mặt đất. So sánh với 'garden bed', 'flower bed' thì 'planting bed' có xu hướng thiên về mục đích trồng trọt thực phẩm hoặc các loại cây có mục đích sử dụng cụ thể hơn là chỉ để trang trí.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' dùng khi nói đến việc trồng cây *trong* luống đất. 'on' dùng khi nói đến vị trí của luống đất (ví dụ: 'on the sunny side of the garden').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Planting bed'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardener prepared the planting bed for the new seedlings.
|
Người làm vườn đã chuẩn bị luống trồng cho những cây con mới. |
| Phủ định |
She didn't build a planting bed this year due to the drought.
|
Cô ấy đã không xây một luống trồng nào năm nay vì hạn hán. |
| Nghi vấn |
Did you amend the soil in the planting bed with compost?
|
Bạn đã bón thêm phân trộn vào đất ở luống trồng chưa? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardener built a planting bed for the tomatoes.
|
Người làm vườn đã xây một luống trồng cho cà chua. |
| Phủ định |
They did not prepare the planting bed before planting the seeds.
|
Họ đã không chuẩn bị luống trồng trước khi gieo hạt. |
| Nghi vấn |
Did she weed the planting bed this morning?
|
Cô ấy đã nhổ cỏ luống trồng sáng nay phải không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a bigger backyard, I would build a large planting bed for vegetables.
|
Nếu tôi có một cái sân sau lớn hơn, tôi sẽ xây một luống trồng rau lớn. |
| Phủ định |
If it weren't for the poor soil quality, I wouldn't need a raised planting bed.
|
Nếu không phải vì chất lượng đất kém, tôi sẽ không cần một luống trồng cây được nâng cao. |
| Nghi vấn |
Would you grow herbs in a planting bed if you had more sunlight?
|
Bạn có trồng thảo mộc trong luống trồng cây nếu bạn có nhiều ánh nắng mặt trời hơn không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We are going to build a new planting bed in the garden.
|
Chúng tôi sẽ xây một luống trồng mới trong vườn. |
| Phủ định |
She is not going to plant flowers in that planting bed.
|
Cô ấy sẽ không trồng hoa trong luống trồng đó. |
| Nghi vấn |
Are they going to expand the existing planting bed?
|
Họ có định mở rộng luống trồng hiện tại không? |