(Top Banner Ad)
planting bed
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Làm vườn

planting bed

UK: /ˈplɑːntɪŋ bed/ • US: /ˈplæntɪŋ bed/

Nghĩa tiếng Việt

luống trồng cây luống đất trồng cây khu vực trồng cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prepared area of ground in which plants are grown.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đã được chuẩn bị để trồng cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She planted the tomato seedlings in the planting bed."

    "Cô ấy đã trồng những cây cà chua con vào luống đất đã chuẩn bị."

  • "He built a planting bed for his vegetable garden."

    "Anh ấy đã xây một luống đất để trồng rau trong vườn."

  • "The planting bed needs to be weeded."

    "Cần phải nhổ cỏ luống đất này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây; thực vật
Verb plant trồng cây; gieo hạt
Noun planter người trồng cây; chậu trồng cây
Noun planting việc trồng trọt; cây con đã trồng
Noun bed giường; luống đất (trong vườn)
Noun flowerbed luống hoa
Noun raised bed luống trồng cây trên cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
Old English
bedd
English
planting bed

Nguồn gốc của 'planting bed'

Từ 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'chồi, cành non'. Nó đi vào tiếng Anh cổ thành 'plante', chỉ cây non, thảo mộc. Từ 'bed' cũng từ tiếng Anh cổ 'bedd', ban đầu dùng để chỉ chỗ ngủ, nhưng cũng có nghĩa là một 'mảnh đất được xới lên để trồng cây'. Khi kết hợp lại, 'planting bed' miêu tả chính xác một khu vực đất đã được chuẩn bị để trồng trọt, mang ý nghĩa kép của việc 'gieo trồng' và 'khu vực đất'.

Usage Note

“Planting bed” thường dùng để chỉ một khu vực đất được thiết kế và chuẩn bị riêng cho việc trồng trọt, có thể là trong vườn, trang trại hoặc thậm chí trong nhà (ví dụ: trồng rau thơm). Nó khác với việc trồng cây trực tiếp xuống đất tự nhiên chưa qua xử lý. Nó thường có kích thước và hình dạng xác định, có thể được nâng lên hoặc ở ngang mặt đất. So sánh với 'garden bed', 'flower bed' thì 'planting bed' có xu hướng thiên về mục đích trồng trọt thực phẩm hoặc các loại cây có mục đích sử dụng cụ thể hơn là chỉ để trang trí.

Prepositions

in on

'in' dùng khi nói đến việc trồng cây *trong* luống đất. 'on' dùng khi nói đến vị trí của luống đất (ví dụ: 'on the sunny side of the garden').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planting bed
  • raised raised planting bed
    (luống trồng cây trên cao)
  • small small planting bed
    (luống trồng cây nhỏ)
  • new new planting bed
    (luống trồng cây mới)
  • vegetable vegetable planting bed
    (luống trồng rau)
Verb + planting bed
  • prepare prepare a planting bed
    (chuẩn bị một luống trồng cây)
  • build build a planting bed
    (xây dựng/làm một luống trồng cây)
  • fill fill a planting bed
    (đổ đất vào luống trồng cây)
  • plant in plant in a planting bed
    (trồng cây vào luống)

Idioms

  • prepare a planting bed

    chuẩn bị một luống trồng cây

    "We need to prepare the planting bed before sowing seeds."

    (Chúng ta cần chuẩn bị luống trồng cây trước khi gieo hạt.)

  • build a raised planting bed

    xây dựng một luống trồng cây trên cao

    "They decided to build a raised planting bed for their herbs."

    (Họ quyết định xây một luống trồng cây trên cao cho các loại rau thơm của mình.)

  • tend to the planting beds

    chăm sóc các luống trồng cây

    "She spends her evenings tending to the planting beds in her garden."

    (Cô ấy dành buổi tối để chăm sóc các luống trồng cây trong vườn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planting bed

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất đã được chuẩn bị để trồng cây.

"She planted the tomato seedlings in the planting bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener prepared the planting bed for the new seedlings.
Người làm vườn đã chuẩn bị luống trồng cho những cây con mới.
Phủ định
She didn't build a planting bed this year due to the drought.
Cô ấy đã không xây một luống trồng nào năm nay vì hạn hán.
Nghi vấn
Did you amend the soil in the planting bed with compost?
Bạn đã bón thêm phân trộn vào đất ở luống trồng chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener built a planting bed for the tomatoes.
Người làm vườn đã xây một luống trồng cho cà chua.
Phủ định
They did not prepare the planting bed before planting the seeds.
Họ đã không chuẩn bị luống trồng trước khi gieo hạt.
Nghi vấn
Did she weed the planting bed this morning?
Cô ấy đã nhổ cỏ luống trồng sáng nay phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger backyard, I would build a large planting bed for vegetables.
Nếu tôi có một cái sân sau lớn hơn, tôi sẽ xây một luống trồng rau lớn.
Phủ định
If it weren't for the poor soil quality, I wouldn't need a raised planting bed.
Nếu không phải vì chất lượng đất kém, tôi sẽ không cần một luống trồng cây được nâng cao.
Nghi vấn
Would you grow herbs in a planting bed if you had more sunlight?
Bạn có trồng thảo mộc trong luống trồng cây nếu bạn có nhiều ánh nắng mặt trời hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planting bed is ready for the seeds.
Luống trồng đã sẵn sàng cho hạt giống.
Phủ định
Is this planting bed not prepared properly?
Luống trồng này có phải là không được chuẩn bị đúng cách không?
Nghi vấn
Is there a planting bed in the garden?
Có luống trồng nào trong vườn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to build a new planting bed in the garden.
Chúng tôi sẽ xây một luống trồng mới trong vườn.
Phủ định
She is not going to plant flowers in that planting bed.
Cô ấy sẽ không trồng hoa trong luống trồng đó.
Nghi vấn
Are they going to expand the existing planting bed?
Họ có định mở rộng luống trồng hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planting bed".

Phong trào 'Victory Gardens'

Trong Thế chiến I và II, ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ và Anh, chính phủ đã khuyến khích người dân tự trồng 'Victory Gardens' (Vườn Chiến thắng) tại nhà, bao gồm cả các luống trồng rau (planting beds). Mục đích là để bổ sung nguồn lương thực, giảm áp lực lên chuỗi cung ứng thực phẩm và thể hiện lòng yêu nước. Đây là một ví dụ điển hình về việc các luống trồng cây đã trở thành một phần quan trọng trong nỗ lực cộng đồng.

Lợi ích của việc làm vườn

Việc tạo và chăm sóc các luống trồng cây không chỉ cung cấp thực phẩm tươi sạch mà còn mang lại nhiều lợi ích về tinh thần và thể chất. Đây được xem là một hoạt động thư giãn, giảm căng thẳng, giúp con người kết nối với thiên nhiên và rèn luyện tính kiên nhẫn. Cộng đồng cũng thường có các 'vườn cộng đồng' (community gardens) với nhiều 'planting beds' chung.