garden design
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Garden design'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nghệ thuật và quá trình thiết kế và tạo ra các kế hoạch cho bố cục và trồng cây trong vườn và cảnh quan.
Definition (English Meaning)
The art and process of designing and creating plans for the layout and planting of gardens and landscapes.
Ví dụ Thực tế với 'Garden design'
-
"She's studying garden design at college."
"Cô ấy đang học thiết kế vườn ở trường cao đẳng."
-
"Good garden design can add value to your property."
"Thiết kế vườn tốt có thể làm tăng giá trị cho tài sản của bạn."
-
"He specializes in sustainable garden design."
"Anh ấy chuyên về thiết kế vườn bền vững."
Từ loại & Từ liên quan của 'Garden design'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: garden design
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Garden design'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này bao gồm nhiều yếu tố, từ việc lựa chọn cây trồng và vật liệu đến việc tạo ra bố cục thẩm mỹ và chức năng. Nó liên quan đến cả kiến thức về thực vật học, kiến trúc và mỹ thuật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In garden design’ thường được dùng để nói về một khía cạnh cụ thể của thiết kế. Ví dụ: 'Creativity is essential in garden design.' ('Sáng tạo là yếu tố thiết yếu trong thiết kế vườn'). 'For garden design' thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng của thiết kế. Ví dụ: 'We need to hire a professional for garden design.' ('Chúng ta cần thuê một chuyên gia cho việc thiết kế vườn').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Garden design'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The garden design for the new park was carefully considered by the city council.
|
Thiết kế sân vườn cho công viên mới đã được hội đồng thành phố xem xét cẩn thận. |
| Phủ định |
The garden design was not approved due to budget constraints.
|
Thiết kế sân vườn không được phê duyệt do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn |
Was the garden design influenced by local plant species?
|
Thiết kế sân vườn có bị ảnh hưởng bởi các loài thực vật địa phương không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was studying garden design at university last year.
|
Cô ấy đã học thiết kế vườn ở trường đại học năm ngoái. |
| Phủ định |
They weren't discussing the garden design plans when I arrived.
|
Họ đã không thảo luận về các kế hoạch thiết kế vườn khi tôi đến. |
| Nghi vấn |
Were you working on the garden design project all day yesterday?
|
Có phải bạn đã làm việc trên dự án thiết kế vườn cả ngày hôm qua không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The landscape architect's garden design won an award.
|
Thiết kế sân vườn của kiến trúc sư cảnh quan đã giành được giải thưởng. |
| Phủ định |
My neighbor's garden design doesn't include a water feature.
|
Thiết kế sân vườn của người hàng xóm của tôi không bao gồm yếu tố nước. |
| Nghi vấn |
Is this homeowner's garden design inspired by Japanese gardens?
|
Thiết kế sân vườn của chủ nhà này có lấy cảm hứng từ vườn Nhật Bản không? |