(Top Banner Ad)
garden design
B1
Noun B1 Kiến trúc cảnh quan/Làm vườn

garden design

UK: /ˈɡɑːdən dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɡɑːrdən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế vườn thiết kế cảnh quan vườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and process of designing and creating plans for the layout and planting of gardens and landscapes.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và quá trình thiết kế và tạo ra các kế hoạch cho bố cục và trồng cây trong vườn và cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's studying garden design at college."

    "Cô ấy đang học thiết kế vườn ở trường cao đẳng."

  • "Good garden design can add value to your property."

    "Thiết kế vườn tốt có thể làm tăng giá trị cho tài sản của bạn."

  • "He specializes in sustainable garden design."

    "Anh ấy chuyên về thiết kế vườn bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn, nghề làm vườn
Verb garden làm vườn
Verb design thiết kế, tạo dáng
Noun designer nhà thiết kế
Noun design bản thiết kế, kiểu dáng
Adjective designed được thiết kế (để làm gì)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc cảnh quan/Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardô
Old French
jardin
Middle English
gardin
Modern English
garden
Latin
designare
Old French
designer
Middle English
desygne
Modern English
design

Nguồn gốc của 'garden' và 'design'

Từ 'garden' (khu vườn) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*gardô), ban đầu chỉ một 'khu đất có rào chắn' hoặc 'sân'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('jardin') trước khi trở thành 'gardin' trong tiếng Anh Trung Cổ. Từ 'design' (thiết kế) xuất phát từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'vạch ra', 'mô tả' hoặc 'sắp đặt'. Cụm từ 'garden design' là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai từ này lại để chỉ quá trình lên kế hoạch và sắp xếp không gian xanh nhằm tạo ra một khu vườn đẹp mắt và có chức năng.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều yếu tố, từ việc lựa chọn cây trồng và vật liệu đến việc tạo ra bố cục thẩm mỹ và chức năng. Nó liên quan đến cả kiến thức về thực vật học, kiến trúc và mỹ thuật.

Prepositions

in for

‘In garden design’ thường được dùng để nói về một khía cạnh cụ thể của thiết kế. Ví dụ: 'Creativity is essential in garden design.' ('Sáng tạo là yếu tố thiết yếu trong thiết kế vườn'). 'For garden design' thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng của thiết kế. Ví dụ: 'We need to hire a professional for garden design.' ('Chúng ta cần thuê một chuyên gia cho việc thiết kế vườn').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden design
  • sustainable sustainable garden design
    (thiết kế sân vườn bền vững)
  • modern modern garden design
    (thiết kế sân vườn hiện đại)
  • traditional traditional garden design
    (thiết kế sân vườn truyền thống)
  • professional professional garden design
    (thiết kế sân vườn chuyên nghiệp)
Verb + garden design
  • study study garden design
    (nghiên cứu thiết kế sân vườn)
  • specialize in specialize in garden design
    (chuyên về thiết kế sân vườn)
  • create create garden design
    (tạo ra thiết kế sân vườn)
  • learn learn garden design
    (học thiết kế sân vườn)

Idioms

  • the art of garden design

    nghệ thuật thiết kế sân vườn

    "She enrolled in a course to master the art of garden design."

    (Cô ấy đã đăng ký một khóa học để nắm vững nghệ thuật thiết kế sân vườn.)

  • principles of garden design

    các nguyên tắc thiết kế sân vườn

    "Understanding the principles of garden design is crucial for a successful project."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc thiết kế sân vườn là rất quan trọng cho một dự án thành công.)

  • elements of garden design

    các yếu tố trong thiết kế sân vườn

    "Light, water, and plants are key elements of garden design."

    (Ánh sáng, nước và cây cối là những yếu tố chính trong thiết kế sân vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden design

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật và quá trình thiết kế và tạo ra các kế hoạch cho bố cục và trồng cây trong vườn và cảnh quan.

"She's studying garden design at college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden design for the new park was carefully considered by the city council.
Thiết kế sân vườn cho công viên mới đã được hội đồng thành phố xem xét cẩn thận.
Phủ định
The garden design was not approved due to budget constraints.
Thiết kế sân vườn không được phê duyệt do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Was the garden design influenced by local plant species?
Thiết kế sân vườn có bị ảnh hưởng bởi các loài thực vật địa phương không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying garden design at university last year.
Cô ấy đã học thiết kế vườn ở trường đại học năm ngoái.
Phủ định
They weren't discussing the garden design plans when I arrived.
Họ đã không thảo luận về các kế hoạch thiết kế vườn khi tôi đến.
Nghi vấn
Were you working on the garden design project all day yesterday?
Có phải bạn đã làm việc trên dự án thiết kế vườn cả ngày hôm qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape architect's garden design won an award.
Thiết kế sân vườn của kiến trúc sư cảnh quan đã giành được giải thưởng.
Phủ định
My neighbor's garden design doesn't include a water feature.
Thiết kế sân vườn của người hàng xóm của tôi không bao gồm yếu tố nước.
Nghi vấn
Is this homeowner's garden design inspired by Japanese gardens?
Thiết kế sân vườn của chủ nhà này có lấy cảm hứng từ vườn Nhật Bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden design".

Vườn: Biểu tượng của sự thanh bình và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vườn không chỉ là nơi trồng cây mà còn là không gian riêng tư để thư giãn, suy ngẫm và thể hiện phong cách cá nhân. Một khu vườn được thiết kế đẹp thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội, đồng thời là một phần quan trọng của ngôi nhà, mang lại giá trị thẩm mỹ và tinh thần.

Các phong cách thiết kế vườn nổi tiếng

Thiết kế sân vườn đã phát triển qua nhiều phong cách đặc trưng, phản ánh các giá trị văn hóa và lịch sử. Ví dụ, vườn kiểu Anh nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên, uốn lượn; vườn kiểu Pháp được biết đến với sự đối xứng và hình học chặt chẽ; trong khi vườn Nhật Bản thường tập trung vào sự tối giản, thiền định và hài hòa với thiên nhiên.