garden room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or space, often with glass walls or a roof, designed to allow occupants to enjoy a garden or outdoor setting from indoors.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng hoặc không gian, thường có tường hoặc mái bằng kính, được thiết kế để cho phép người ở tận hưởng khu vườn hoặc khung cảnh ngoài trời từ bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spend most of their evenings relaxing in their new garden room."
"Họ dành hầu hết các buổi tối để thư giãn trong phòng vườn mới của họ."
-
"The garden room provides a tranquil space to enjoy the beauty of nature all year round."
"Phòng vườn cung cấp một không gian yên tĩnh để tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên quanh năm."
-
"She decorated her garden room with comfortable furniture and potted plants."
"Cô ấy trang trí phòng vườn của mình bằng đồ nội thất thoải mái và cây cảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Garden room thường được xây dựng liền kề với ngôi nhà chính, tạo ra sự kết nối liền mạch giữa không gian sống bên trong và khu vườn. Nó khác với nhà kính (greenhouse) ở chỗ nó được thiết kế chủ yếu để thư giãn và giải trí, chứ không phải chỉ để trồng cây.
Prepositions
in: chỉ vị trí bên trong garden room (e.g., 'relaxing in the garden room'). with: chỉ đặc điểm của garden room (e.g., 'a garden room with a view'). of: chỉ thành phần/thuộc tính của garden room (e.g., 'the design of the garden room')
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious garden room (phòng vườn rộng rãi)
-
sunny sunny garden room (phòng vườn tràn nắng, phòng vườn ấm áp)
-
cozy cozy garden room (phòng vườn ấm cúng)
-
modern modern garden room (phòng vườn hiện đại)
-
beautiful beautiful garden room (phòng vườn đẹp)
-
build build a garden room (xây dựng một phòng vườn)
-
design design a garden room (thiết kế một phòng vườn)
-
decorate decorate the garden room (trang trí phòng vườn)
-
relax in relax in the garden room (thư giãn trong phòng vườn)
-
convert into convert a space into a garden room (chuyển đổi một không gian thành phòng vườn)
Idioms
-
a bright and airy garden room
một phòng vườn sáng sủa và thoáng đãng
"The house features a bright and airy garden room perfect for morning coffee."
(Ngôi nhà có một phòng vườn sáng sủa và thoáng đãng, hoàn hảo cho cà phê buổi sáng.)
-
the perfect garden room for entertaining
phòng vườn lý tưởng để tiếp khách/chiêu đãi
"They added a large extension, creating the perfect garden room for entertaining guests."
(Họ đã xây thêm một phần mở rộng lớn, tạo ra phòng vườn lý tưởng để tiếp đãi khách.)
-
to enjoy the garden from the garden room
tận hưởng khu vườn từ phòng vườn
"Even on rainy days, you can enjoy the garden from the comfort of the garden room."
(Ngay cả vào những ngày mưa, bạn vẫn có thể tận hưởng khu vườn từ sự tiện nghi của phòng vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden room
nounMột căn phòng hoặc không gian, thường có tường hoặc mái bằng kính, được thiết kế để cho phép người ở tận hưởng khu vườn hoặc khung cảnh ngoài trời từ bên trong.
"They spend most of their evenings relaxing in their new garden room."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves spending time in her garden room. |
Cô ấy thích dành thời gian trong phòng vườn của mình. |
| Phủ định | They don't have a garden room, but they wish they did. |
Họ không có phòng vườn, nhưng họ ước họ có. |
| Nghi vấn | Is that a garden room or just a very sunny living room? |
Đó là phòng vườn hay chỉ là một phòng khách rất nhiều nắng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden room is being cleaned now. |
Phòng vườn đang được dọn dẹp ngay bây giờ. |
| Phủ định | The garden room was not designed by a famous architect. |
Phòng vườn không được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Will the garden room be redecorated next year? |
Phòng vườn sẽ được trang trí lại vào năm tới chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have built a beautiful garden room onto their house. |
Họ đã xây một phòng vườn tuyệt đẹp vào ngôi nhà của họ. |
| Phủ định | She hasn't finished decorating her new garden room yet. |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành việc trang trí phòng vườn mới của mình. |
| Nghi vấn | Has he ever used the garden room as a home office? |
Anh ấy đã bao giờ sử dụng phòng vườn làm văn phòng tại nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden room".
