(Top Banner Ad)
garden room
B1
noun B1 Kiến trúc, Nội thất, Làm vườn

garden room

UK: /ˈɡɑːdn ruːm/ • US: /ˈɡɑːrdən ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng vườn phòng kính nhìn ra vườn không gian thư giãn hướng vườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or space, often with glass walls or a roof, designed to allow occupants to enjoy a garden or outdoor setting from indoors.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc không gian, thường có tường hoặc mái bằng kính, được thiết kế để cho phép người ở tận hưởng khu vườn hoặc khung cảnh ngoài trời từ bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spend most of their evenings relaxing in their new garden room."

    "Họ dành hầu hết các buổi tối để thư giãn trong phòng vườn mới của họ."

  • "The garden room provides a tranquil space to enjoy the beauty of nature all year round."

    "Phòng vườn cung cấp một không gian yên tĩnh để tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên quanh năm."

  • "She decorated her garden room with comfortable furniture and potted plants."

    "Cô ấy trang trí phòng vườn của mình bằng đồ nội thất thoải mái và cây cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn, nghề làm vườn
Verb garden trồng trọt, làm vườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardô
Old French
jardin
Middle English
gardin
Modern English
garden
Proto-Germanic
*rūma-
Old English
rūm
Middle English
roum
Modern English
room
English
garden room

Nguồn gốc 'Garden Room'

Từ 'garden room' là một danh từ ghép được tạo thành từ hai từ 'garden' (khu vườn) và 'room' (căn phòng). Từ 'garden' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jardin', chỉ một không gian được bao quanh để trồng cây. Từ 'room' đến từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian. Khi ghép lại, 'garden room' mô tả một căn phòng được thiết kế đặc biệt để kết nối trực tiếp với khu vườn, mang lại cảm giác hòa mình vào thiên nhiên và mở rộng không gian sống.

Usage Note

Garden room thường được xây dựng liền kề với ngôi nhà chính, tạo ra sự kết nối liền mạch giữa không gian sống bên trong và khu vườn. Nó khác với nhà kính (greenhouse) ở chỗ nó được thiết kế chủ yếu để thư giãn và giải trí, chứ không phải chỉ để trồng cây.

Prepositions

in with of

in: chỉ vị trí bên trong garden room (e.g., 'relaxing in the garden room'). with: chỉ đặc điểm của garden room (e.g., 'a garden room with a view'). of: chỉ thành phần/thuộc tính của garden room (e.g., 'the design of the garden room')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden room
  • spacious spacious garden room
    (phòng vườn rộng rãi)
  • sunny sunny garden room
    (phòng vườn tràn nắng, phòng vườn ấm áp)
  • cozy cozy garden room
    (phòng vườn ấm cúng)
  • modern modern garden room
    (phòng vườn hiện đại)
  • beautiful beautiful garden room
    (phòng vườn đẹp)
Verb + garden room
  • build build a garden room
    (xây dựng một phòng vườn)
  • design design a garden room
    (thiết kế một phòng vườn)
  • decorate decorate the garden room
    (trang trí phòng vườn)
  • relax in relax in the garden room
    (thư giãn trong phòng vườn)
  • convert into convert a space into a garden room
    (chuyển đổi một không gian thành phòng vườn)

Idioms

  • a bright and airy garden room

    một phòng vườn sáng sủa và thoáng đãng

    "The house features a bright and airy garden room perfect for morning coffee."

    (Ngôi nhà có một phòng vườn sáng sủa và thoáng đãng, hoàn hảo cho cà phê buổi sáng.)

  • the perfect garden room for entertaining

    phòng vườn lý tưởng để tiếp khách/chiêu đãi

    "They added a large extension, creating the perfect garden room for entertaining guests."

    (Họ đã xây thêm một phần mở rộng lớn, tạo ra phòng vườn lý tưởng để tiếp đãi khách.)

  • to enjoy the garden from the garden room

    tận hưởng khu vườn từ phòng vườn

    "Even on rainy days, you can enjoy the garden from the comfort of the garden room."

    (Ngay cả vào những ngày mưa, bạn vẫn có thể tận hưởng khu vườn từ sự tiện nghi của phòng vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden room

noun
Lật mặt

Một căn phòng hoặc không gian, thường có tường hoặc mái bằng kính, được thiết kế để cho phép người ở tận hưởng khu vườn hoặc khung cảnh ngoài trời từ bên trong.

"They spend most of their evenings relaxing in their new garden room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves spending time in her garden room.
Cô ấy thích dành thời gian trong phòng vườn của mình.
Phủ định
They don't have a garden room, but they wish they did.
Họ không có phòng vườn, nhưng họ ước họ có.
Nghi vấn
Is that a garden room or just a very sunny living room?
Đó là phòng vườn hay chỉ là một phòng khách rất nhiều nắng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden room is being cleaned now.
Phòng vườn đang được dọn dẹp ngay bây giờ.
Phủ định
The garden room was not designed by a famous architect.
Phòng vườn không được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
Nghi vấn
Will the garden room be redecorated next year?
Phòng vườn sẽ được trang trí lại vào năm tới chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a beautiful garden room onto their house.
Họ đã xây một phòng vườn tuyệt đẹp vào ngôi nhà của họ.
Phủ định
She hasn't finished decorating her new garden room yet.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành việc trang trí phòng vườn mới của mình.
Nghi vấn
Has he ever used the garden room as a home office?
Anh ấy đã bao giờ sử dụng phòng vườn làm văn phòng tại nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden room".

Kết nối không gian trong nhà và ngoài trời

'Garden room' là một khái niệm kiến trúc phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh, nhằm mục đích tạo ra một không gian chuyển tiếp liền mạch giữa trong nhà và khu vườn. Nó cho phép mọi người tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên và ánh sáng mặt trời mà không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, làm tăng giá trị thẩm mỹ và chức năng của ngôi nhà.

Phát triển từ nhà kính và phòng tắm nắng

Khái niệm 'garden room' phát triển từ các cấu trúc như nhà kính (conservatory) và phòng tắm nắng (sunroom). Tuy nhiên, 'garden room' thường được tích hợp chặt chẽ hơn vào kiến trúc chính của ngôi nhà, thường có tường vững chắc và khả năng cách nhiệt tốt hơn, mang lại một không gian sống đầy đủ chức năng quanh năm, không chỉ là nơi trồng cây hay tắm nắng đơn thuần.