(Top Banner Ad)
tool shed
A2
danh từ A2 Vườn tược, Công cụ

tool shed

UK: /ˈtuːl ʃed/ • US: /ˈtuːl ʃed/

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho đựng dụng cụ nhà kho dụng cụ lều chứa đồ nghề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small building or structure used for storing tools, typically gardening tools.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nhỏ hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ công cụ, thường là công cụ làm vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kept all his gardening tools in the tool shed."

    "Anh ấy cất tất cả các dụng cụ làm vườn của mình trong nhà kho đựng dụng cụ."

  • "The old tool shed was filled with cobwebs."

    "Nhà kho đựng dụng cụ cũ kỹ đầy những mạng nhện."

  • "We need to organize the tool shed; it's a mess."

    "Chúng ta cần sắp xếp lại nhà kho đựng dụng cụ; nó bừa bộn quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool Dụng cụ, công cụ
Verb tool Trang bị dụng cụ; dùng dụng cụ để làm việc
Noun toolbox Hộp dụng cụ
Noun shed Nhà kho nhỏ, chòi (thường để chứa đồ)
Noun garden shed Nhà kho vườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vườn tược, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tōl
Middle English
shedde
English (Modern compound)
tool shed

Nguồn gốc của 'tool' (dụng cụ)

Từ 'tool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', dùng để chỉ bất kỳ công cụ hoặc dụng cụ nào được sử dụng để làm việc. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ để mô tả các vật phẩm từ dụng cụ thủ công đơn giản đến máy móc phức tạp.

Nguồn gốc của 'shed' (nhà kho nhỏ)

Từ 'shed' trong nghĩa là một cấu trúc nhỏ để chứa đồ có thể bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'shedde', có lẽ liên quan đến 'shadow' (bóng râm) hoặc 'scead' (bóng, nơi trú ẩn) trong tiếng Anh cổ. Nó gợi lên hình ảnh một cấu trúc đơn giản, thường là bằng gỗ, để bảo vệ đồ vật khỏi thời tiết.

Usage Note

"Tool shed" thường được dùng để chỉ một nhà kho nhỏ, đơn giản, thường đặt ở vườn sau hoặc khu vực ngoài trời. Nó khác với 'workshop' (xưởng) ở quy mô và chức năng. Workshop thường lớn hơn và được sử dụng để thực hiện các công việc sửa chữa, chế tạo, trong khi tool shed chủ yếu dùng để cất giữ công cụ.

Prepositions

in near behind

* **in the tool shed**: ở bên trong nhà kho đựng dụng cụ.
* **near the tool shed**: gần nhà kho đựng dụng cụ.
* **behind the tool shed**: phía sau nhà kho đựng dụng cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool shed
  • old an old tool shed
    (một nhà kho dụng cụ cũ)
  • rusty a rusty tool shed
    (một nhà kho dụng cụ rỉ sét)
  • wooden a wooden tool shed
    (một nhà kho dụng cụ bằng gỗ)
  • small a small tool shed
    (một nhà kho dụng cụ nhỏ)
Verb + tool shed
  • build build a tool shed
    (xây một nhà kho dụng cụ)
  • go to go to the tool shed
    (đi đến nhà kho dụng cụ)
  • store in store tools in the tool shed
    (cất giữ dụng cụ trong nhà kho dụng cụ)
  • clear out clear out the tool shed
    (dọn dẹp nhà kho dụng cụ)
tool shed + Noun
  • door the tool shed door
    (cánh cửa nhà kho dụng cụ)
  • contents the tool shed contents
    (những thứ bên trong nhà kho dụng cụ)

Idioms

  • head out to the tool shed

    Đi ra nhà kho dụng cụ (thường để lấy đồ hoặc làm việc gì đó)

    "I'll be heading out to the tool shed to find my wrench."

    (Tôi sẽ đi ra nhà kho dụng cụ để tìm cái cờ lê của tôi.)

  • a cluttered tool shed

    Một nhà kho dụng cụ bừa bộn/lộn xộn

    "He spent the whole afternoon trying to organize his cluttered tool shed."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều cố gắng sắp xếp lại nhà kho dụng cụ bừa bộn của mình.)

  • build a new tool shed

    Xây một nhà kho dụng cụ mới

    "After years of making do, they decided to build a new tool shed for all their gardening equipment."

    (Sau nhiều năm xoay sở, họ quyết định xây một nhà kho dụng cụ mới cho tất cả thiết bị làm vườn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool shed

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà nhỏ hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ công cụ, thường là công cụ làm vườn.

"He kept all his gardening tools in the tool shed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's tool shed is filled with his equipment.
Nhà kho đựng dụng cụ của người làm vườn chứa đầy thiết bị của anh ấy.
Phủ định
That isn't the neighbor's tool shed; it belongs to someone else.
Đó không phải là nhà kho đựng dụng cụ của người hàng xóm; nó thuộc về người khác.
Nghi vấn
Is this Mr. Johnson's tool shed, or does it belong to the community garden?
Đây có phải là nhà kho đựng dụng cụ của ông Johnson không, hay nó thuộc về khu vườn cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool shed".

Không gian của người đàn ông và văn hóa DIY

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhà kho dụng cụ (tool shed) thường được coi là một không gian riêng tư, 'lãnh địa' của người đàn ông trong gia đình. Đây là nơi họ có thể thực hiện các dự án tự làm (DIY - Do It Yourself), sửa chữa đồ đạc, hoặc đơn giản là thoát ly khỏi công việc nhà và theo đuổi sở thích cá nhân. Nó biểu trưng cho sự tự chủ và khả năng làm việc thủ công.

Biểu tượng của sự tiện ích và dự trữ

Nhà kho dụng cụ là một cấu trúc tiện ích thiết yếu, đặc biệt phổ biến ở các vùng ngoại ô và nông thôn, nơi mọi người có vườn hoặc cần không gian lưu trữ thêm. Nó thường chứa các công cụ làm vườn, thiết bị bảo trì nhà cửa và các vật dụng khác không muốn để trong nhà chính, phản ánh lối sống tự cung tự cấp và sự chuẩn bị cho nhiều công việc khác nhau quanh nhà.