tool shed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà nhỏ hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ công cụ, thường là công cụ làm vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He kept all his gardening tools in the tool shed."
"Anh ấy cất tất cả các dụng cụ làm vườn của mình trong nhà kho đựng dụng cụ."
-
"The old tool shed was filled with cobwebs."
"Nhà kho đựng dụng cụ cũ kỹ đầy những mạng nhện."
-
"We need to organize the tool shed; it's a mess."
"Chúng ta cần sắp xếp lại nhà kho đựng dụng cụ; nó bừa bộn quá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tool | Dụng cụ, công cụ |
| Verb | tool | Trang bị dụng cụ; dùng dụng cụ để làm việc |
| Noun | toolbox | Hộp dụng cụ |
| Noun | shed | Nhà kho nhỏ, chòi (thường để chứa đồ) |
| Noun | garden shed | Nhà kho vườn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tool shed" thường được dùng để chỉ một nhà kho nhỏ, đơn giản, thường đặt ở vườn sau hoặc khu vực ngoài trời. Nó khác với 'workshop' (xưởng) ở quy mô và chức năng. Workshop thường lớn hơn và được sử dụng để thực hiện các công việc sửa chữa, chế tạo, trong khi tool shed chủ yếu dùng để cất giữ công cụ.
Prepositions
* **in the tool shed**: ở bên trong nhà kho đựng dụng cụ.
* **near the tool shed**: gần nhà kho đựng dụng cụ.
* **behind the tool shed**: phía sau nhà kho đựng dụng cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old tool shed (một nhà kho dụng cụ cũ)
-
rusty a rusty tool shed (một nhà kho dụng cụ rỉ sét)
-
wooden a wooden tool shed (một nhà kho dụng cụ bằng gỗ)
-
small a small tool shed (một nhà kho dụng cụ nhỏ)
-
build build a tool shed (xây một nhà kho dụng cụ)
-
go to go to the tool shed (đi đến nhà kho dụng cụ)
-
store in store tools in the tool shed (cất giữ dụng cụ trong nhà kho dụng cụ)
-
clear out clear out the tool shed (dọn dẹp nhà kho dụng cụ)
-
door the tool shed door (cánh cửa nhà kho dụng cụ)
-
contents the tool shed contents (những thứ bên trong nhà kho dụng cụ)
Idioms
-
head out to the tool shed
Đi ra nhà kho dụng cụ (thường để lấy đồ hoặc làm việc gì đó)
"I'll be heading out to the tool shed to find my wrench."
(Tôi sẽ đi ra nhà kho dụng cụ để tìm cái cờ lê của tôi.)
-
a cluttered tool shed
Một nhà kho dụng cụ bừa bộn/lộn xộn
"He spent the whole afternoon trying to organize his cluttered tool shed."
(Anh ấy đã dành cả buổi chiều cố gắng sắp xếp lại nhà kho dụng cụ bừa bộn của mình.)
-
build a new tool shed
Xây một nhà kho dụng cụ mới
"After years of making do, they decided to build a new tool shed for all their gardening equipment."
(Sau nhiều năm xoay sở, họ quyết định xây một nhà kho dụng cụ mới cho tất cả thiết bị làm vườn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tool shed
danh từMột tòa nhà nhỏ hoặc cấu trúc được sử dụng để lưu trữ công cụ, thường là công cụ làm vườn.
"He kept all his gardening tools in the tool shed."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener's tool shed is filled with his equipment. |
Nhà kho đựng dụng cụ của người làm vườn chứa đầy thiết bị của anh ấy. |
| Phủ định | That isn't the neighbor's tool shed; it belongs to someone else. |
Đó không phải là nhà kho đựng dụng cụ của người hàng xóm; nó thuộc về người khác. |
| Nghi vấn | Is this Mr. Johnson's tool shed, or does it belong to the community garden? |
Đây có phải là nhà kho đựng dụng cụ của ông Johnson không, hay nó thuộc về khu vườn cộng đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool shed".
