(Top Banner Ad)
gardening implements
B2
noun B2 Làm vườn

gardening implements

UK: /ˈɡɑːdənɪŋ ˈɪmplɪmənts/ • US: /ˈɡɑːrdnɪŋ ˈɪmplɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ làm vườn công cụ làm vườn đồ dùng làm vườn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools or instruments used in gardening.

Vietnamese Meaning

Các công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng trong làm vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shed was full of gardening implements, from spades to watering cans."

    "Nhà kho chứa đầy các dụng cụ làm vườn, từ xẻng đến bình tưới nước."

  • "Proper maintenance of gardening implements can extend their lifespan."

    "Bảo trì đúng cách các dụng cụ làm vườn có thể kéo dài tuổi thọ của chúng."

  • "She purchased a new set of gardening implements for the spring."

    "Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ làm vườn mới cho mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Verb garden làm vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn
Noun implement công cụ, dụng cụ
Verb implement thực hiện, thi hành
Noun implementation sự thực hiện, sự thi hành

Synonyms

gardening tools (dụng cụ làm vườn)garden equipment (thiết bị làm vườn)

Related Words

Subject Area

Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gherdh-
Proto-Germanic
*gardaz
Old North French
gardin
English
garden
Old English
-ing
Latin
implere
Latin
implementum
English
implement

Nguồn gốc 'Garden': Vùng đất được bao bọc

Từ 'garden' (vườn) có nguồn gốc từ các từ cổ mang ý nghĩa 'sự bao bọc' hoặc 'khu đất có rào chắn'. Ban đầu, một khu vườn là một không gian được bảo vệ, thường có hàng rào, nơi con người có thể trồng trọt cây cối tránh khỏi động vật hoặc thời tiết khắc nghiệt. Điều này phản ánh ý niệm về một nơi an toàn để nuôi dưỡng sự sống.

Nguồn gốc 'Implement': Công cụ để hoàn thành

Từ 'implement' (dụng cụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'implementum', có nghĩa là 'sự lấp đầy' hoặc 'sự hoàn thành'. Gốc từ 'implere' có nghĩa là 'điền vào, hoàn tất'. Do đó, 'implements' về cơ bản là những công cụ giúp bạn hoàn thành một nhiệm vụ nào đó – trong trường hợp này là các công việc làm vườn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tập hợp các công cụ làm vườn khác nhau, không đề cập đến một công cụ cụ thể nào. 'Implements' nhấn mạnh tính chất công cụ, dụng cụ được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. So với 'gardening tools' thì 'gardening implements' mang tính trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gardening implements
  • sharp sharp gardening implements
    (dụng cụ làm vườn sắc bén)
  • rusty rusty gardening implements
    (dụng cụ làm vườn bị gỉ sét)
  • essential essential gardening implements
    (dụng cụ làm vườn thiết yếu)
  • various various gardening implements
    (nhiều loại dụng cụ làm vườn khác nhau)
  • basic basic gardening implements
    (dụng cụ làm vườn cơ bản)
Verb + gardening implements
  • use use gardening implements
    (sử dụng dụng cụ làm vườn)
  • store store gardening implements
    (cất giữ dụng cụ làm vườn)
  • clean clean gardening implements
    (làm sạch dụng cụ làm vườn)
  • maintain maintain gardening implements
    (bảo dưỡng dụng cụ làm vườn)
  • purchase purchase gardening implements
    (mua dụng cụ làm vườn)
Prepositional Phrase
  • with working with gardening implements
    (làm việc với các dụng cụ làm vườn)
  • for a shed for gardening implements
    (một nhà kho dành cho các dụng cụ làm vườn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gardening implements

noun
Lật mặt

Các công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng trong làm vườn.

"The shed was full of gardening implements, from spades to watering cans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gardening implements, such as shovels, rakes, and hoes, are essential for maintaining a healthy garden.
Các dụng cụ làm vườn, như xẻng, cào và cuốc, rất cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh.
Phủ định
Without the right gardening implements, you cannot effectively till the soil, plant seeds, or weed the garden, and consequently, your harvest may suffer.
Nếu không có các dụng cụ làm vườn phù hợp, bạn không thể xới đất, gieo hạt hoặc nhổ cỏ một cách hiệu quả, và do đó, vụ thu hoạch của bạn có thể bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Well-maintained, useful gardening implements, are they not a gardener's best friends?
Các dụng cụ làm vườn hữu ích, được bảo trì tốt, chẳng phải là những người bạn tốt nhất của người làm vườn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardening implements".

Làm vườn như một sở thích thư giãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm vườn không chỉ là trồng cây mà còn là một sở thích phổ biến để thư giãn, giảm căng thẳng và kết nối với thiên nhiên. Nhiều người coi việc dành thời gian ngoài trời cùng các dụng cụ làm vườn là một hình thức trị liệu tinh thần.

Vườn cộng đồng và khu đất phân lô

Khái niệm vườn cộng đồng hoặc khu đất được thuê để làm vườn (allotments ở Anh, community gardens ở Mỹ) đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây. Điều này phản ánh tình yêu thiên nhiên và tinh thần cộng đồng, đặc biệt là ở các khu vực đô thị, nơi mọi người chia sẻ không gian và dụng cụ làm vườn để cùng nhau trồng trọt.