(Top Banner Ad)
gas detector
B1
noun B1 Kỹ thuật, An toàn lao động

gas detector

UK: /ɡæs dɪˈtektə/ • US: /ɡæs dɪˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

máy dò khí thiết bị phát hiện khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used to detect the presence of a gas in an area, often as part of a safety system.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của một loại khí trong một khu vực, thường là một phần của hệ thống an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gas detector sounded an alarm when methane levels rose."

    "Máy dò khí phát ra báo động khi mức độ metan tăng lên."

  • "All workers in the factory are required to carry a personal gas detector."

    "Tất cả công nhân trong nhà máy đều được yêu cầu mang theo máy dò khí cá nhân."

  • "The gas detector is calibrated regularly to ensure accurate readings."

    "Máy dò khí được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo các kết quả đo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, ga
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Verb detect phát hiện, dò tìm
Adjective detectable có thể phát hiện được
Noun detective thám tử (người chuyên phát hiện, điều tra)
Adjective gaseous thuộc về khí, ở dạng khí

Synonyms

Related Words

combustible gas (khí dễ cháy)toxic gas (khí độc)oxygen deficiency (thiếu oxy)air quality (chất lượng không khí)

Subject Area

Kỹ thuật, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
English
gas
Latin
dētegere
English
detect
English
-or
English
detector
English
gas detector

Nguồn gốc của 'gas detector'

Từ 'gas detector' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'gas' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan, được nhà hóa học J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17 để chỉ các chất khí. Từ 'detector' lại có gốc từ tiếng Latin 'dētegere' (nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra') thông qua tiếng Anh 'detect' (phát hiện) và hậu tố '-or' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Khi kết hợp lại, 'gas detector' mô tả một thiết bị có chức năng phát hiện sự hiện diện của khí.

Usage Note

Máy dò khí được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí độc, khí dễ cháy hoặc thiếu oxy trong môi trường. Độ nhạy và loại khí có thể phát hiện được khác nhau tùy theo thiết bị.

Prepositions

for in

'Gas detector for [khí cần phát hiện]' chỉ rõ loại khí mà thiết bị được thiết kế để phát hiện. 'Gas detector in [khu vực]' chỉ rõ vị trí mà thiết bị được sử dụng để giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas detector
  • sensitive a sensitive gas detector
    (máy dò khí nhạy)
  • portable a portable gas detector
    (máy dò khí cầm tay)
  • fixed a fixed gas detector
    (máy dò khí cố định)
  • multi-gas a multi-gas detector
    (máy dò đa khí)
  • accurate an accurate gas detector
    (máy dò khí chính xác)
Verb + gas detector
  • install install a gas detector
    (lắp đặt máy dò khí)
  • calibrate calibrate a gas detector
    (hiệu chỉnh máy dò khí)
  • test test the gas detector
    (kiểm tra máy dò khí)
  • use use a gas detector
    (sử dụng máy dò khí)
  • maintain maintain a gas detector
    (bảo trì máy dò khí)
Gas detector + Verb/Noun
  • goes off The gas detector goes off.
    (Máy dò khí kêu/báo động.)
  • triggered The gas detector was triggered.
    (Máy dò khí đã bị kích hoạt.)
  • alarm a gas detector alarm
    (chuông báo động của máy dò khí)

Idioms

  • The gas detector went off.

    Máy dò khí đã báo động/kêu lên.

    "We immediately evacuated the building when the gas detector went off."

    (Chúng tôi lập tức sơ tán khỏi tòa nhà khi máy dò khí báo động.)

  • To install a gas detector system.

    Lắp đặt một hệ thống dò khí.

    "It is mandatory to install a gas detector system in all new residential buildings."

    (Việc lắp đặt hệ thống dò khí là bắt buộc trong tất cả các tòa nhà dân cư mới.)

  • A malfunctioning gas detector.

    Một máy dò khí bị trục trặc/hỏng hóc.

    "They had to replace a malfunctioning gas detector that kept giving false alarms."

    (Họ phải thay thế một máy dò khí bị trục trặc liên tục báo động giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas detector

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của một loại khí trong một khu vực, thường là một phần của hệ thống an toàn.

"The gas detector sounded an alarm when methane levels rose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will install a gas detector in every room to ensure safety.
Công ty sẽ lắp đặt một máy dò khí gas trong mỗi phòng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
They are not going to use a gas detector, which is a risky decision.
Họ sẽ không sử dụng máy dò khí gas, đó là một quyết định mạo hiểm.
Nghi vấn
Will the new gas detector be sensitive enough to detect even small leaks?
Máy dò khí gas mới có đủ nhạy để phát hiện ngay cả những rò rỉ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas detector".

Tầm quan trọng của an toàn khí gas

Ở nhiều quốc gia phương Tây, máy dò khí (đặc biệt là máy dò khí carbon monoxide và khí tự nhiên) được coi là thiết bị an toàn thiết yếu trong gia đình và nơi làm việc. Luật pháp thường yêu cầu lắp đặt chúng trong các tòa nhà mới hoặc sửa chữa, nhằm bảo vệ tính mạng con người khỏi các nguy cơ cháy nổ, ngộ độc khí. Điều này phản ánh nhận thức cao về an toàn và các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

Từ chim hoàng yến đến công nghệ hiện đại

Trong quá khứ, trước khi có công nghệ điện tử, thợ mỏ thường mang theo chim hoàng yến xuống hầm mỏ để phát hiện khí độc như methane hoặc carbon monoxide. Những con chim nhạy cảm này sẽ chết hoặc có biểu hiện khó chịu khi nồng độ khí độc tăng cao, cảnh báo nguy hiểm cho thợ mỏ. Ngày nay, máy dò khí điện tử hiện đại đã thay thế phương pháp này, mang lại độ chính xác và an toàn cao hơn rất nhiều, một minh chứng cho sự tiến bộ trong công nghệ an toàn lao động.