(Top Banner Ad)
auto repair shop
B1
danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

auto repair shop

UK: /ˈɔːtəʊ rɪˈpeər ʃɒp/ • US: /ˈɔːtoʊ rɪˈper ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm sửa xe ô tô gara sửa xe xưởng sửa chữa ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business establishment where automobiles are repaired and serviced.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh nơi ô tô được sửa chữa và bảo dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took my car to the auto repair shop because the brakes were squealing."

    "Tôi mang xe của mình đến xưởng sửa chữa ô tô vì phanh bị kêu."

  • "The auto repair shop fixed my car's engine in just one day."

    "Xưởng sửa chữa ô tô đã sửa động cơ xe của tôi chỉ trong một ngày."

  • "She owns an auto repair shop and employs several mechanics."

    "Cô ấy sở hữu một xưởng sửa chữa ô tô và thuê một vài thợ máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ cơ khí, thợ sửa máy
Noun repair sự sửa chữa, việc sửa chữa
Verb repair sửa chữa, tu sửa
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể cứu vãn
Adjective automotive thuộc về ô tô, liên quan đến ngành ô tô
Noun automobile xe ô tô (dạng đầy đủ của 'auto')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autós (self)
Latin
mobilis (movable) -> automōbilis
Latin
reparāre (to make ready again)
Old English
sceoppa (booth, stall)
Modern English
auto repair shop

Auto - Cỗ máy "Tự Chuyển Động"

Từ 'auto' là viết tắt của 'automobile'. Nó được ghép từ 'auto' (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'tự thân') và 'mobile' (tiếng Latin nghĩa là 'di chuyển'). Vì vậy, 'automobile' có nghĩa đen là một cỗ máy 'tự di chuyển', một khái niệm mang tính cách mạng vào cuối thế kỷ 19 khi hầu hết các phương tiện đều cần ngựa kéo.

Repair - Sửa soạn lại từ đầu

Từ 'repair' (sửa chữa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reparāre', có nghĩa là 'chuẩn bị lại'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'lại' và 'parāre' nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'. Vì vậy, khi bạn sửa chữa một thứ gì đó, về cơ bản bạn đang làm cho nó sẵn sàng để sử dụng trở lại.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các cửa hàng, xưởng chuyên cung cấp dịch vụ sửa chữa xe ô tô. Nó bao gồm việc khắc phục các sự cố, thay thế phụ tùng, và thực hiện các công việc bảo dưỡng định kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto repair shop
  • local auto repair shop
    (tiệm sửa xe ô tô ở địa phương)
  • reputable auto repair shop
    (tiệm sửa xe ô tô có uy tín)
  • reliable auto repair shop
    (tiệm sửa xe ô tô đáng tin cậy)
  • specialized auto repair shop
    (tiệm sửa xe ô tô chuyên dụng (cho một hãng xe cụ thể))
Verb + auto repair shop
  • take (your car) to an auto repair shop
    (đem (xe của bạn) đến một tiệm sửa xe ô tô)
  • find a good auto repair shop
    (tìm một tiệm sửa xe ô tô tốt)
  • run an auto repair shop
    (điều hành một tiệm sửa xe ô tô)
  • recommend an auto repair shop
    (giới thiệu một tiệm sửa xe ô tô)
Noun + auto repair shop
  • auto repair shop owner
    (chủ tiệm sửa xe ô tô)
  • auto repair shop mechanic
    (thợ máy tại tiệm sửa xe ô tô)
  • auto repair shop chain
    (chuỗi tiệm sửa xe ô tô)

Idioms

  • cost an arm and a leg

    Rất đắt đỏ, tốn cả một gia tài. Thường được dùng khi nói về chi phí sửa xe.

    "Getting the engine replaced at the auto repair shop is going to cost an arm and a leg."

    (Việc thay động cơ ở tiệm sửa xe sẽ tốn cả một gia tài.)

  • a quick fix

    Một giải pháp tạm thời, nhanh gọn nhưng có thể không giải quyết được gốc rễ vấn đề.

    "The mechanic at the auto repair shop offered me a quick fix, but I'd rather pay more for a permanent solution."

    (Người thợ ở tiệm sửa xe đã đề nghị một giải pháp tạm thời, nhưng tôi thà trả nhiều tiền hơn cho một giải pháp lâu dài.)

  • back on the road

    Quay trở lại di chuyển, hoạt động bình thường sau khi được sửa chữa.

    "Thanks to the efficient auto repair shop, my car was back on the road in just a few hours."

    (Nhờ tiệm sửa xe hiệu quả, xe của tôi đã có thể lăn bánh trở lại chỉ sau vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto repair shop

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh nơi ô tô được sửa chữa và bảo dưỡng.

"I took my car to the auto repair shop because the brakes were squealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys visiting the auto repair shop to learn about cars.
Anh ấy thích đến thăm cửa hàng sửa chữa ô tô để tìm hiểu về ô tô.
Phủ định
She doesn't mind taking her car to the auto repair shop.
Cô ấy không ngại mang xe của mình đến cửa hàng sửa chữa ô tô.
Nghi vấn
Do you anticipate needing to go to the auto repair shop soon?
Bạn có dự đoán sẽ cần đến cửa hàng sửa chữa ô tô sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto repair shop".

Thợ "Cây Bàng" (Shade Tree Mechanic)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, "shade tree mechanic" là thuật ngữ chỉ những người thợ cơ khí nghiệp dư hoặc tự học, thường sửa xe tại nhà hoặc trong sân vườn (dưới bóng cây). Họ có thể là lựa chọn rẻ hơn, nhưng thường không có bảo hành hay chứng chỉ chuyên môn như các tiệm sửa chữa chính thức.

Tầm Quan Trọng Của Chứng Chỉ ASE

Tại Bắc Mỹ, chứng chỉ ASE (Automotive Service Excellence) là một tiêu chuẩn vàng cho các thợ cơ khí. Một tiệm sửa xe có các thợ máy được chứng nhận ASE thường được coi là đáng tin cậy và có trình độ chuyên môn cao. Khách hàng thường tìm kiếm logo ASE màu xanh trắng như một dấu hiệu của chất lượng.