(Top Banner Ad)
filling station
A2
danh từ A2 Ô tô, Giao thông vận tải

filling station

UK: /ˈfɪlɪŋ ˌsteɪʃən/ • US: /ˈfɪlɪŋ ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm xăng cây xăng trạm đổ xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where petrol (gasoline) and other supplies are sold for motor vehicles; a gas station.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà xăng (dầu) và các vật tư khác được bán cho xe cơ giới; một trạm xăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled into the filling station to refuel the car."

    "Anh ấy tấp vào trạm xăng để đổ đầy nhiên liệu cho xe."

  • "The filling station was closed for the night."

    "Trạm xăng đã đóng cửa vào ban đêm."

  • "We bought some snacks at the filling station."

    "Chúng tôi đã mua một vài món ăn nhẹ tại trạm xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill đổ đầy, lấp đầy
Adjective full đầy, no
Noun filler chất làm đầy, vật liệu độn
Verb, Noun refill đổ lại, làm đầy lại; lần đổ lại
Noun station trạm, nhà ga, đài
Verb station đặt, bố trí (ở một vị trí cụ thể)
Adjective stationary đứng yên, cố định, không di chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
Middle English
fillen
Modern English
fill
Latin
statio
Old French
station
Middle English
stacion
Modern English
station

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'filling station' là một từ ghép mô tả, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển nhanh chóng của ô tô. Nó kết hợp động từ 'to fill' (đổ đầy) và danh từ 'station' (trạm, điểm dừng). Trước khi có các trạm xăng chuyên dụng, nhiên liệu thường được bán tại các cửa hàng tạp hóa hoặc tiệm sửa xe. Khi nhu cầu tăng lên, các 'trạm' chuyên để 'đổ đầy' nhiên liệu đã ra đời, từ đó hình thành tên gọi 'filling station' (trạm đổ xăng/nhiên liệu).

Usage Note

Cụm từ "filling station" nhấn mạnh vào chức năng cung cấp nhiên liệu cho xe cộ. Nó thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh (UK) so với "gas station", mặc dù cả hai đều được hiểu rộng rãi. "Gas station" phổ biến hơn ở Mỹ (US). Thái nghĩa của "filling station" có thể mang chút sắc thái cổ điển hơn so với "gas station".

Prepositions

at near

'at' được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của trạm xăng: 'I stopped at the filling station'. 'near' được dùng khi chỉ vị trí gần trạm xăng: 'The accident happened near the filling station'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filling station
  • busy a busy filling station
    (một trạm đổ xăng bận rộn)
  • local a local filling station
    (một trạm đổ xăng địa phương)
  • self-service a self-service filling station
    (một trạm đổ xăng tự phục vụ)
Verb + filling station
  • stop at stop at a filling station
    (dừng lại ở một trạm đổ xăng)
  • pull into pull into a filling station
    (rẽ vào một trạm đổ xăng)
  • pass pass a filling station
    (đi ngang qua một trạm đổ xăng)
Noun + filling station
  • petrol a petrol filling station
    (một trạm đổ xăng (xăng dầu))
  • diesel a diesel filling station
    (một trạm đổ dầu diesel)
  • filling station attendant a filling station attendant
    (một nhân viên trạm đổ xăng)

Idioms

  • stop at a filling station

    dừng lại ở trạm đổ xăng (để đổ nhiên liệu)

    "We need to stop at a filling station soon; the tank is almost empty."

    (Chúng ta cần dừng lại ở một trạm xăng sớm; bình xăng gần cạn rồi.)

  • run out of gas near a filling station

    hết xăng gần trạm đổ xăng

    "It would be terrible to run out of gas near a filling station and not be able to reach it."

    (Thật tệ nếu hết xăng gần một trạm xăng mà không thể đến được nó.)

  • find a filling station

    tìm một trạm đổ xăng

    "Can you help me find a filling station? I'm almost out of petrol."

    (Bạn có thể giúp tôi tìm một trạm xăng không? Tôi gần hết xăng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filling station

danh từ
Lật mặt

Một nơi mà xăng (dầu) và các vật tư khác được bán cho xe cơ giới; một trạm xăng.

"He pulled into the filling station to refuel the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filling station".

Hơn cả việc đổ nhiên liệu

Ở nhiều nước phương Tây, các trạm đổ xăng (filling stations), đặc biệt là trên các tuyến đường cao tốc, thường không chỉ bán nhiên liệu mà còn tích hợp các cửa hàng tiện lợi lớn (convenience stores) bán đồ ăn nhẹ, thức uống, báo chí và đôi khi cả đồ lưu niệm. Chúng còn có thể có nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ và là điểm dừng chân quan trọng cho các chuyến đi đường dài (road trips), cung cấp nơi nghỉ ngơi và tiếp tế.

Sự phát triển lịch sử

Ban đầu, ô tô được đổ xăng tại các cửa hàng tạp hóa hoặc nhà thuốc ở các thành phố. Trạm đổ xăng chuyên dụng đầu tiên được xây dựng ở Hoa Kỳ vào năm 1913. Kể từ đó, chúng đã phát triển từ những trạm bơm đơn giản thành các trung tâm dịch vụ phức hợp, phản ánh sự thay đổi trong thói quen đi lại, du lịch và tiêu dùng của xã hội.