birth certificate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document that records the birth of a child, including the date, time, and place of birth, the child's name, and the parents' names.
Vietnamese Meaning
Một văn bản chính thức ghi lại sự ra đời của một đứa trẻ, bao gồm ngày, giờ và địa điểm sinh, tên của đứa trẻ và tên của cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You will need to show your birth certificate when you apply for a passport."
"Bạn sẽ cần xuất trình giấy khai sinh khi nộp đơn xin hộ chiếu."
-
"She needed her birth certificate to enroll her child in school."
"Cô ấy cần giấy khai sinh để đăng ký cho con vào học."
-
"The birth certificate listed both parents' names."
"Giấy khai sinh liệt kê tên của cả hai cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| Noun | birthday | sinh nhật |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
| Verb | give birth (to) | sinh ra (ai đó) |
| Adjective | newborn | sơ sinh |
| Verb | certify | chứng nhận, chứng thực |
| Noun | certification | sự chứng nhận, giấy chứng nhận |
| Adjective | certified | được chứng nhận, được chứng thực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy khai sinh là một tài liệu pháp lý quan trọng được sử dụng để chứng minh danh tính và quốc tịch. Nó thường được yêu cầu cho nhiều thủ tục hành chính, chẳng hạn như đăng ký đi học, xin hộ chiếu hoặc giấy phép lái xe.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của giấy khai sinh (ví dụ: 'applying for a passport'). 'as' được dùng để chỉ vai trò của giấy khai sinh (ví dụ: 'as proof of identity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for a birth certificate (nộp đơn xin cấp giấy khai sinh)
-
obtain a birth certificate (lấy/nhận được giấy khai sinh)
-
issue a birth certificate (cấp giấy khai sinh)
-
present / show your birth certificate (xuất trình giấy khai sinh của bạn)
-
need a birth certificate (cần giấy khai sinh)
-
original birth certificate (giấy khai sinh bản gốc)
-
official birth certificate (giấy khai sinh chính thức)
-
forged / fake birth certificate (giấy khai sinh giả)
-
a certified copy of a birth certificate (bản sao có chứng thực của giấy khai sinh)
-
a copy of your birth certificate (một bản sao giấy khai sinh của bạn)
Idioms
-
I'll need to see your birth certificate for that.
Cách nói đùa khi ai đó hành động quá trẻ so với tuổi hoặc khi bạn không tin vào độ tuổi mà họ nói.
"You want to order the kids' meal? I think I'll need to see your birth certificate for that!"
(Cậu muốn gọi suất ăn trẻ em á? Chắc tớ phải xem giấy khai sinh của cậu mới được!)
-
It's not like they ask for your birth certificate.
Dùng để chỉ một tình huống, hoạt động nào đó không yêu cầu giấy tờ tùy thân hoặc không quá trang trọng, nghiêm ngặt.
"Just go in and ask for a free sample. It's not like they ask for your birth certificate at the door."
(Cứ vào xin đồ ăn thử đi. Có phải họ đòi xem giấy khai sinh ở cửa đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth certificate
nounMột văn bản chính thức ghi lại sự ra đời của một đứa trẻ, bao gồm ngày, giờ và địa điểm sinh, tên của đứa trẻ và tên của cha mẹ.
"You will need to show your birth certificate when you apply for a passport."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had remembered to bring my birth certificate to the passport office. |
Tôi ước tôi đã nhớ mang giấy khai sinh đến văn phòng hộ chiếu. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my birth certificate, I could apply for the job. |
Giá mà tôi không làm mất giấy khai sinh, tôi đã có thể nộp đơn xin việc rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you had obtained a copy of your birth certificate sooner? |
Bạn có ước mình đã lấy bản sao giấy khai sinh sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth certificate".
