(Top Banner Ad)
gear shift
B1
Noun B1 Ô tô / Kỹ thuật cơ khí

gear shift

UK: /ˈɡɪə ʃɪft/ • US: /ˈɡɪr ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

cần số tay số cần chuyển số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism for changing gears in a vehicle.

Vietnamese Meaning

Cơ cấu dùng để chuyển số trong một chiếc xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He expertly operated the gear shift, smoothly changing gears."

    "Anh ấy điều khiển cần số một cách điêu luyện, chuyển số một cách mượt mà."

  • "The gear shift was stiff, making it difficult to change gears."

    "Cần số bị cứng, gây khó khăn khi chuyển số."

  • "She stalled the car because she forgot to use the gear shift correctly."

    "Cô ấy làm chết máy xe vì quên sử dụng cần số đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear bánh răng; bộ phận truyền động
Verb gear chuẩn bị; điều chỉnh cho phù hợp
Noun shift sự thay đổi; ca làm việc
Verb shift thay đổi; di chuyển
Noun shifter cần số (tên gọi khác cho cơ cấu); người thay ca
Noun gearbox hộp số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô / Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
English
gear
Old English
sciftan
Middle English
schyft
English
shift
English
gear shift

Nguồn gốc của 'gear shift'

Từ 'gear' (bánh răng, thiết bị) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi' và tiếng Anh trung đại 'gere'. Từ 'shift' (thay đổi, di chuyển) đến từ tiếng Anh cổ 'sciftan'. Cụm từ 'gear shift' là sự kết hợp của hai từ này, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ô tô. Nó mô tả một cách trực quan chức năng của cần số: thiết bị (gear) dùng để thay đổi (shift) các bánh răng truyền động trong hộp số.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ cần số, cần chuyển số hoặc hành động chuyển số. Phân biệt với 'gearbox' (hộp số) là bộ phận chứa các bánh răng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the position of the gear shift' (vị trí của cần số), 'the gear shift in the car' (cần số trong xe). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, còn 'in' dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gear shift
  • manual manual gear shift
    (cần số sàn)
  • smooth smooth gear shift
    (cần số mượt mà)
  • clunky clunky gear shift
    (cần số kêu lạch cạch/khó gạt)
  • short-throw short-throw gear shift
    (cần số hành trình ngắn (kiểu thể thao))
Verb + gear shift
  • move move the gear shift
    (di chuyển cần số)
  • operate operate the gear shift
    (vận hành/điều khiển cần số)
  • grab grab the gear shift
    (nắm lấy cần số)
  • push/pull push/pull the gear shift
    (đẩy/kéo cần số)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gear shift

Noun
Lật mặt

Cơ cấu dùng để chuyển số trong một chiếc xe.

"He expertly operated the gear shift, smoothly changing gears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had learned to use the gear shift properly, he wouldn't stall the car now.
Nếu anh ấy đã học cách sử dụng cần số đúng cách, anh ấy sẽ không làm chết máy xe bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored the grinding sound of the gear shift, she might have avoided a costly repair.
Nếu cô ấy không phớt lờ tiếng kêu ken két của cần số, cô ấy có lẽ đã tránh được một sửa chữa tốn kém.
Nghi vấn
If you had known the gear shift was faulty, would you still be driving that far today?
Nếu bạn biết cần số bị lỗi, bạn có còn lái xe xa như vậy hôm nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he gets his driver's license, he will have mastered the gear shift on that old truck.
Đến lúc anh ấy có bằng lái xe, anh ấy sẽ làm chủ được việc sang số trên chiếc xe tải cũ đó.
Phủ định
She won't have gotten used to the manual gear shift by the end of the week.
Cô ấy sẽ không quen với việc sang số bằng tay cho đến cuối tuần.
Nghi vấn
Will they have replaced the faulty gear shift before the race?
Liệu họ đã thay thế cần số bị lỗi trước cuộc đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gear shift".

Xe số sàn và xe số tự động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, việc lái xe số sàn (sử dụng 'manual gear shift') từng rất phổ biến và thường được coi là kỹ năng lái xe cơ bản. Trong khi đó, ở Mỹ, xe số tự động đã trở nên chiếm ưu thế từ lâu. Việc thành thạo cần số sàn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và chân, mang lại cảm giác 'kết nối' hơn với chiếc xe, điều mà nhiều người yêu thích lái xe thể thao rất trân trọng.

Biểu tượng của sự kiểm soát

Đối với nhiều người đam mê ô tô, cần số sàn không chỉ là một bộ phận chức năng mà còn là biểu tượng của sự kiểm soát và kỹ năng. Khả năng chọn đúng số cho từng tình huống lái xe, tự mình 'chuyển số', được coi là một nghệ thuật và mang lại trải nghiệm lái xe 'thật' hơn. Trong văn hóa lái xe, việc thành thạo một chiếc xe số sàn thường được xem là một minh chứng cho khả năng điều khiển xe vượt trội.