(Top Banner Ad)
general opportunity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

general opportunity

UK: /ˈdʒenrəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈdʒenrəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội chung cơ hội tổng quát khả năng nói chung cơ hội không cụ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad or unspecified chance or possibility.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội chung chung, không cụ thể, hoặc một khả năng rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A general opportunity for improvement exists in this department."

    "Có một cơ hội cải thiện nói chung trong bộ phận này."

  • "The company offers general opportunities for employees to develop their skills."

    "Công ty cung cấp các cơ hội chung cho nhân viên để phát triển kỹ năng của họ."

  • "We are seeking a candidate who can identify general opportunities for growth."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có thể xác định các cơ hội tăng trưởng chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát
Adverb generally nói chung, thường là
Noun generality tính tổng quát, sự chung chung
Verb generalize khái quát hóa
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adverb opportunely một cách thích hợp
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

broad opportunity (cơ hội rộng lớn)unspecified opportunity (cơ hội không cụ thể)

Antonyms

specific opportunity (cơ hội cụ thể)targeted opportunity (cơ hội có mục tiêu)

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Latin
opportunitas
Old French
general
Old French
opportunité
Middle English
general
Middle English
opportunite

Nguồn gốc của "General Opportunity"

"General" (chung, tổng quát) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "generalis" (thuộc về một loại, một giống). "Opportunity" (cơ hội) xuất phát từ tiếng Latinh "opportunitas", ban đầu mang ý nghĩa "sự phù hợp, tiện lợi" và liên quan đến "thuận buồm vào bến cảng". Khi kết hợp lại, "general opportunity" chỉ những cơ hội rộng lớn, phổ biến, hoặc dành cho số đông, không phải là cơ hội cụ thể hay cá biệt, thể hiện khả năng tiếp cận các điều kiện thuận lợi chung trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ hội không tập trung vào một lĩnh vực cụ thể hoặc một nhóm người nhất định. Nó khác với 'specific opportunity', vốn hướng đến một mục tiêu rõ ràng hơn. 'General' ở đây mang nghĩa 'tổng quát', 'chung', không đi sâu vào chi tiết. Cần phân biệt với 'equal opportunity', ám chỉ sự công bằng trong cơ hội cho mọi người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general opportunity
  • equal equal general opportunity
    (cơ hội chung bình đẳng)
  • ample ample general opportunity
    (nhiều cơ hội chung)
  • new new general opportunity
    (cơ hội chung mới)
Verb + general opportunity
  • provide provide general opportunity
    (cung cấp cơ hội chung)
  • create create general opportunity
    (tạo ra cơ hội chung)
  • extend extend general opportunity
    (mở rộng cơ hội chung)
Phrases with general opportunity
  • access to access to general opportunity
    (quyền tiếp cận cơ hội chung)
  • lack of lack of general opportunity
    (thiếu cơ hội chung)
  • limits on limits on general opportunity
    (những hạn chế đối với cơ hội chung)

Idioms

  • equal general opportunity

    Cơ hội chung bình đẳng (ám chỉ quyền tiếp cận các cơ hội ngang nhau cho mọi người, không phân biệt đối xử)

    "The government aims to ensure equal general opportunity for all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo cơ hội chung bình đẳng cho mọi công dân.)

  • provide general opportunities

    Cung cấp các cơ hội chung (tạo điều kiện thuận lợi rộng rãi cho nhiều người)

    "Education can provide general opportunities for personal and professional growth."

    (Giáo dục có thể cung cấp các cơ hội chung cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.)

  • a lack of general opportunity

    Sự thiếu hụt cơ hội chung (tình trạng không có đủ các điều kiện thuận lợi rộng rãi cho mọi người)

    "Rural areas often face a lack of general opportunity compared to urban centers."

    (Các vùng nông thôn thường đối mặt với sự thiếu hụt cơ hội chung so với các trung tâm đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội chung chung, không cụ thể, hoặc một khả năng rộng lớn.

"A general opportunity for improvement exists in this department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general opportunity".

Khái niệm "Equal Opportunity" (Cơ hội Bình đẳng)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm "cơ hội bình đẳng" (equal opportunity) rất được đề cao. Nó ngụ ý rằng mọi người nên có cùng cơ hội để thành công, không bị cản trở bởi chủng tộc, giới tính, tôn giáo, xuất thân... "General opportunity" liên quan chặt chẽ đến ý tưởng này, ám chỉ những cơ hội rộng lớn mà xã hội nên cung cấp cho tất cả mọi người để có thể phát triển và đạt được mục tiêu.

"Giấc mơ Mỹ" và tiếp cận cơ hội

"Giấc mơ Mỹ" (The American Dream) là một ý niệm văn hóa sâu sắc, cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Nó dựa trên niềm tin vào "general opportunity" – những cơ hội chung, rộng lớn luôn có sẵn cho tất cả mọi người để vươn lên và cải thiện cuộc sống của mình, tạo nên một xã hội mà sự thăng tiến dựa vào năng lực cá nhân.