general opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad or unspecified chance or possibility.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội chung chung, không cụ thể, hoặc một khả năng rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A general opportunity for improvement exists in this department."
"Có một cơ hội cải thiện nói chung trong bộ phận này."
-
"The company offers general opportunities for employees to develop their skills."
"Công ty cung cấp các cơ hội chung cho nhân viên để phát triển kỹ năng của họ."
-
"We are seeking a candidate who can identify general opportunities for growth."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có thể xác định các cơ hội tăng trưởng chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát |
| Adverb | generally | nói chung, thường là |
| Noun | generality | tính tổng quát, sự chung chung |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Adverb | opportunely | một cách thích hợp |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ hội không tập trung vào một lĩnh vực cụ thể hoặc một nhóm người nhất định. Nó khác với 'specific opportunity', vốn hướng đến một mục tiêu rõ ràng hơn. 'General' ở đây mang nghĩa 'tổng quát', 'chung', không đi sâu vào chi tiết. Cần phân biệt với 'equal opportunity', ám chỉ sự công bằng trong cơ hội cho mọi người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal general opportunity (cơ hội chung bình đẳng)
-
ample ample general opportunity (nhiều cơ hội chung)
-
new new general opportunity (cơ hội chung mới)
-
provide provide general opportunity (cung cấp cơ hội chung)
-
create create general opportunity (tạo ra cơ hội chung)
-
extend extend general opportunity (mở rộng cơ hội chung)
-
access to access to general opportunity (quyền tiếp cận cơ hội chung)
-
lack of lack of general opportunity (thiếu cơ hội chung)
-
limits on limits on general opportunity (những hạn chế đối với cơ hội chung)
Idioms
-
equal general opportunity
Cơ hội chung bình đẳng (ám chỉ quyền tiếp cận các cơ hội ngang nhau cho mọi người, không phân biệt đối xử)
"The government aims to ensure equal general opportunity for all citizens."
(Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo cơ hội chung bình đẳng cho mọi công dân.)
-
provide general opportunities
Cung cấp các cơ hội chung (tạo điều kiện thuận lợi rộng rãi cho nhiều người)
"Education can provide general opportunities for personal and professional growth."
(Giáo dục có thể cung cấp các cơ hội chung cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.)
-
a lack of general opportunity
Sự thiếu hụt cơ hội chung (tình trạng không có đủ các điều kiện thuận lợi rộng rãi cho mọi người)
"Rural areas often face a lack of general opportunity compared to urban centers."
(Các vùng nông thôn thường đối mặt với sự thiếu hụt cơ hội chung so với các trung tâm đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general opportunity
Tính từ + Danh từMột cơ hội chung chung, không cụ thể, hoặc một khả năng rộng lớn.
"A general opportunity for improvement exists in this department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general opportunity".
