(Top Banner Ad)
generate a profit
B2
Động từ B2 Kinh tế

generate a profit

UK: /ˈdʒɛnəreɪt/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra lợi nhuận sinh lợi nhuận thu lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce or create something, especially something abstract like profit, energy, or ideas.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó, đặc biệt là những thứ trừu tượng như lợi nhuận, năng lượng hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's new marketing campaign helped generate a significant profit."

    "Chiến dịch marketing mới của công ty đã giúp tạo ra một khoản lợi nhuận đáng kể."

  • "The new product line is expected to generate a significant profit for the company."

    "Dòng sản phẩm mới dự kiến sẽ tạo ra một khoản lợi nhuận đáng kể cho công ty."

  • "The business needs to generate a profit in order to survive."

    "Doanh nghiệp cần tạo ra lợi nhuận để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Noun generator máy phát điện, người/vật tạo ra
Adjective generative có khả năng sinh sản, tạo ra
Noun profit lợi nhuận, tiền lời
Verb profit kiếm lời, thu lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lợi
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun profitability khả năng sinh lời, lợi nhuận
Noun profiteer kẻ trục lợi, đầu cơ

Synonyms

produce a profit (tạo ra lợi nhuận)yield a profit (sinh ra lợi nhuận)make a profit (làm ra lợi nhuận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
English
generate
Latin
profectus
Old French
profit
Middle English
profit
English
profit

Nguồn gốc từ 'generate'

Từ 'generate' (tạo ra) bắt nguồn từ tiếng Latin 'generare', có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra, sản xuất'. Gốc của nó là 'genus', liên quan đến 'sự sinh nở, chủng tộc, loại'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc tạo ra hoặc khởi nguồn một điều gì đó.

Nguồn gốc từ 'profit'

Từ 'profit' (lợi nhuận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profectus', mang ý nghĩa 'sự tiến lên, tiến bộ, thành công'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'profit' với nghĩa 'thu lợi, lợi thế, lợi ích'. Ý nghĩa của việc thu được lợi ích tài chính vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Trong cụm "generate a profit", động từ "generate" mang nghĩa tạo ra, sinh ra lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra kết quả cuối cùng. Cần phân biệt với các động từ như "earn" (kiếm được), chỉ việc nhận được lợi nhuận như một kết quả tự nhiên từ công việc, hoặc "make" (làm ra) có nghĩa rộng hơn.
"Profit" là một thuật ngữ kinh tế quan trọng. Cần phân biệt với "revenue" (doanh thu) là tổng số tiền thu được, và "income" (thu nhập) là tiền nhận được sau khi trừ các chi phí.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với "generate" trong cụm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + generate a profit
  • successfully successfully generate a profit
    (tạo ra lợi nhuận thành công)
  • consistently consistently generate a profit
    (liên tục tạo ra lợi nhuận)
  • quickly quickly generate a profit
    (nhanh chóng tạo ra lợi nhuận)
  • significantly significantly generate a profit
    (tạo ra lợi nhuận đáng kể)
Verb + (to) generate a profit
  • aim aim to generate a profit
    (nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận)
  • struggle struggle to generate a profit
    (gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận)
  • fail fail to generate a profit
    (không tạo ra được lợi nhuận)
  • manage manage to generate a profit
    (xoay sở để tạo ra lợi nhuận)
Adjective + profit (within the phrase)
  • substantial generate a substantial profit
    (tạo ra lợi nhuận đáng kể/lớn)
  • healthy generate a healthy profit
    (tạo ra lợi nhuận lành mạnh (cao và bền vững))
  • net generate a net profit
    (tạo ra lợi nhuận ròng)

Idioms

  • The imperative to generate a profit

    Sự cấp thiết/yêu cầu phải tạo ra lợi nhuận (một nguyên tắc kinh doanh)

    "For any business to survive, the imperative to generate a profit is undeniable."

    (Để bất kỳ doanh nghiệp nào tồn tại, yêu cầu phải tạo ra lợi nhuận là không thể phủ nhận.)

  • The ability to generate a profit

    Khả năng tạo ra lợi nhuận (một yếu tố đánh giá năng lực kinh doanh)

    "Their long-term viability depends on their ability to generate a profit year after year."

    (Khả năng tồn tại lâu dài của họ phụ thuộc vào khả năng tạo ra lợi nhuận hàng năm.)

  • Struggle to generate a profit

    Vật lộn/gặp khó khăn để tạo ra lợi nhuận (diễn tả tình hình kinh doanh không thuận lợi)

    "Many startups often struggle to generate a profit in their first few years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận trong vài năm đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generate a profit

Động từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc sản xuất ra cái gì đó, đặc biệt là những thứ trừu tượng như lợi nhuận, năng lượng hoặc ý tưởng.

"The company's new marketing campaign helped generate a significant profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate a profit".

Động cơ lợi nhuận (Profit Motive)

Trong các nền kinh tế thị trường, đặc biệt là các nước phương Tây, 'động cơ lợi nhuận' là một yếu tố thúc đẩy cơ bản. Nó là ý tưởng rằng các doanh nghiệp và cá nhân hành động để tối đa hóa lợi ích tài chính của mình. Việc 'generate a profit' không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực chính của hoạt động kinh doanh và đổi mới.

Giá trị cổ đông (Shareholder Value)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các công ty đại chúng, có một khái niệm quan trọng là 'giá trị cổ đông'. Điều này ngụ ý rằng mục tiêu chính của một công ty là tạo ra càng nhiều lợi nhuận càng tốt để tối đa hóa giá trị cho các cổ đông. Việc 'generate a profit' thường được xem là cách chính để đạt được mục tiêu này, mặc dù có những tranh luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bên cạnh lợi nhuận.