(Top Banner Ad)
generic appeal
B2
Danh từ B2 Marketing, Truyền thông

generic appeal

UK: /dʒɪˈnerɪk əˈpiːl/ • US: /dʒəˈnerɪk əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn phổ quát tính hấp dẫn đại chúng sức lôi cuốn chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being attractive or interesting to a wide range of people or groups, often due to its simplicity, familiarity, or broad applicability.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đối với một phạm vi rộng lớn người hoặc nhóm người, thường là do sự đơn giản, quen thuộc hoặc khả năng áp dụng rộng rãi của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement's generic appeal made it successful with diverse demographics."

    "Sức hấp dẫn phổ quát của quảng cáo đã làm cho nó thành công với nhiều đối tượng nhân khẩu học khác nhau."

  • "The design of the product was intended to have a generic appeal, attracting as many consumers as possible."

    "Thiết kế của sản phẩm nhằm mục đích có sức hấp dẫn phổ quát, thu hút càng nhiều người tiêu dùng càng tốt."

  • "The movie's generic appeal ensured a large box office return."

    "Sức hấp dẫn phổ quát của bộ phim đảm bảo doanh thu phòng vé lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generic sản phẩm không có thương hiệu, thuốc gốc
Adverb generically một cách chung chung, không cụ thể
Verb appeal thu hút, kêu gọi, kháng cáo
Noun appeal sức hấp dẫn, lời kêu gọi, đơn kháng cáo
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

broad appeal (sức hấp dẫn rộng rãi)universal appeal (sức hấp dẫn toàn cầu)wide appeal (sức hấp dẫn lớn)

Antonyms

niche appeal (sức hấp dẫn riêng biệt)specialized appeal (sức hấp dẫn chuyên biệt)

Related Words

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos
Latin
genus
Old French
générique
English
generic

Nguồn gốc của 'Generic'

Từ 'generic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos' và tiếng Latin 'genus', đều có nghĩa là 'loại', 'giống' hoặc 'họ'. Ban đầu nó chỉ những gì thuộc về một nhóm hoặc loại chung, không cụ thể hay độc quyền. Khi đi vào tiếng Anh, 'generic' giữ lại ý nghĩa 'chung chung, không đặc trưng'.

Nguồn gốc của 'Appeal'

Từ 'appeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellare', nghĩa là 'gọi tên' hoặc 'kêu gọi'. Qua tiếng Pháp cổ 'apeler', nó phát triển ý nghĩa là 'thỉnh cầu, cầu xin' hoặc 'thu hút, làm hài lòng'. Trong cụm từ 'generic appeal', nó mang ý nghĩa 'sức hút' hay 'sự hấp dẫn'.

Sự kết hợp 'Generic Appeal'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'generic appeal' mô tả một sản phẩm, ý tưởng, hoặc người có sức hút rộng rãi, thu hút nhiều đối tượng khác nhau mà không tập trung vào một nhóm cụ thể hay sở thích đặc biệt nào. Nó ngụ ý sự phổ biến và khả năng được nhiều người chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sản phẩm, thông điệp, hoặc chiến lược marketing có khả năng thu hút nhiều đối tượng khác nhau. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và khả năng tiếp cận dễ dàng của một thứ gì đó.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ đối tượng mà 'generic appeal' hướng đến: 'It has a generic appeal to a broad audience.' (Nó có sức hấp dẫn phổ quát đối với một lượng khán giả rộng lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + generic appeal
  • have have generic appeal
    (có sức hấp dẫn phổ quát)
  • lack lack generic appeal
    (thiếu sức hấp dẫn rộng rãi)
  • target target generic appeal
    (nhắm đến đối tượng có sức hấp dẫn chung)
Adjective + generic appeal
  • wide wide generic appeal
    (sức hấp dẫn phổ quát rộng lớn)
  • broad broad generic appeal
    (sức hấp dẫn rộng rãi)
  • mass mass generic appeal
    (sức hấp dẫn đại chúng)

Idioms

  • have widespread generic appeal

    có sức hấp dẫn lan rộng, phổ biến (được nhiều người ưa chuộng)

    "The new smartphone model has widespread generic appeal due to its user-friendly interface and affordable price."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới có sức hấp dẫn phổ biến rộng rãi nhờ giao diện thân thiện với người dùng và giá cả phải chăng.)

  • cater to generic appeal

    phục vụ cho sức hấp dẫn phổ quát (nhằm đáp ứng thị hiếu chung, làm hài lòng nhiều người)

    "Many pop songs are produced to cater to generic appeal, focusing on simple melodies and relatable themes."

    (Nhiều bài hát pop được sản xuất để phục vụ cho sức hấp dẫn phổ quát, tập trung vào giai điệu đơn giản và chủ đề dễ đồng cảm.)

  • designed for generic appeal

    được thiết kế để có sức hấp dẫn rộng rãi (phù hợp với số đông)

    "The packaging was designed for generic appeal, avoiding niche aesthetics to attract a larger customer base."

    (Bao bì được thiết kế để có sức hấp dẫn rộng rãi, tránh các yếu tố thẩm mỹ chuyên biệt để thu hút lượng khách hàng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generic appeal

Danh từ
Lật mặt

Sức hấp dẫn hoặc sự thu hút đối với một phạm vi rộng lớn người hoặc nhóm người, thường là do sự đơn giản, quen thuộc hoặc khả năng áp dụng rộng rãi của nó.

"The advertisement's generic appeal made it successful with diverse demographics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic appeal".

Thị trường đại chúng và Thị trường ngách

Khái niệm 'generic appeal' thường được thảo luận trong bối cảnh thị trường. Các sản phẩm hoặc dịch vụ có 'generic appeal' được thiết kế để thu hút 'thị trường đại chúng' (mass market) – tức là một lượng lớn người tiêu dùng. Điều này trái ngược với 'thị trường ngách' (niche market), nơi các sản phẩm được tạo ra cho một nhóm nhỏ hơn với sở thích hoặc nhu cầu rất cụ thể.

Mẫu số chung thấp nhất (Lowest Common Denominator)

Trong văn hóa và giải trí phương Tây, 'generic appeal' đôi khi liên quan đến khái niệm 'mẫu số chung thấp nhất'. Điều này đề cập đến việc tạo ra nội dung sao cho nó dễ hiểu và chấp nhận được đối với đa số, ngay cả những người có ít kiến thức hoặc sở thích tinh tế. Mục tiêu là thu hút lượng khán giả lớn nhất có thể, dù đôi khi phải hy sinh sự phức tạp, độc đáo hoặc chiều sâu nghệ thuật.