legally binding agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | Luật, pháp luật |
| Adjective | legal | Hợp pháp, thuộc về pháp luật |
| Adverb | legally | Một cách hợp pháp, theo pháp luật |
| Verb | legalize | Hợp pháp hóa |
| Noun | legality | Tính hợp pháp |
| Adjective | illegal | Bất hợp pháp |
| Verb | bind | Ràng buộc, cột, kết nối |
| Noun | binder | Bìa kẹp tài liệu, chất kết dính |
| Noun | bond | Sự ràng buộc, trái phiếu, mối quan hệ |
| Verb | agree | Đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | agreement | Thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý |
| Adjective | agreeable | Dễ chịu, có thể đồng ý được |
| Adverb | agreeably | Một cách dễ chịu |
| Noun | disagreement | Sự bất đồng, mâu thuẫn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter into enter into a legally binding agreement (tham gia/ký kết một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
-
sign sign a legally binding agreement (ký một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
-
draw up draw up a legally binding agreement (soạn thảo một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
-
breach breach a legally binding agreement (vi phạm một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
-
honor honor a legally binding agreement (tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
-
valid a valid legally binding agreement (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý hợp lệ)
-
enforceable an enforceable legally binding agreement (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý có thể thực thi)
-
written a written legally binding agreement (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý bằng văn bản)
-
formal a formal legally binding agreement (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý chính thức)
Idioms
-
to be under a legally binding agreement
bị ràng buộc bởi một thỏa thuận pháp lý
"Both parties are under a legally binding agreement to complete the project by year-end."
(Cả hai bên đều bị ràng buộc bởi một thỏa thuận pháp lý để hoàn thành dự án vào cuối năm.)
-
a legally binding agreement comes into effect
một thỏa thuận ràng buộc pháp lý có hiệu lực
"The new trade deal becomes a legally binding agreement and comes into effect next month."
(Thỏa thuận thương mại mới trở thành một thỏa thuận ràng buộc pháp lý và có hiệu lực vào tháng tới.)
-
to ensure a legally binding agreement
để đảm bảo một thỏa thuận ràng buộc pháp lý
"They hired a lawyer to ensure a legally binding agreement was drafted correctly."
(Họ đã thuê luật sư để đảm bảo một thỏa thuận ràng buộc pháp lý được soạn thảo đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legally binding agreement
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legally binding agreement".
