(Top Banner Ad)
legally binding agreement
Luật, Kinh doanh

legally binding agreement

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law Luật, pháp luật
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adverb legally Một cách hợp pháp, theo pháp luật
Verb legalize Hợp pháp hóa
Noun legality Tính hợp pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp
Verb bind Ràng buộc, cột, kết nối
Noun binder Bìa kẹp tài liệu, chất kết dính
Noun bond Sự ràng buộc, trái phiếu, mối quan hệ
Verb agree Đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement Thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ý
Adjective agreeable Dễ chịu, có thể đồng ý được
Adverb agreeably Một cách dễ chịu
Noun disagreement Sự bất đồng, mâu thuẫn

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Old English
bindan (to tie)
Old French
agréer (to agree)
English
legally binding agreement

Nguồn gốc 'Legal' (Hợp pháp)

Từ 'legal' xuất phát từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Từ gốc 'lex' (luật) là nền tảng cho nhiều thuật ngữ pháp lý trong tiếng Anh, nhấn mạnh tầm quan trọng của luật lệ và sự tuân thủ các quy tắc được thiết lập.

Nguồn gốc 'Binding' (Ràng buộc)

Từ 'binding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bindan', nghĩa là 'buộc', 'kết nối' hoặc 'áp đặt nghĩa vụ'. Khi một thỏa thuận được gọi là 'binding', nó có nghĩa là các bên tham gia bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó, giống như bị 'buộc' lại với nhau về mặt pháp lý và không thể rút lui dễ dàng.

Nguồn gốc 'Agreement' (Thỏa thuận)

Từ 'agreement' đến từ tiếng Pháp cổ 'agrément', mang ý nghĩa 'sự đồng ý' hoặc 'sự thỏa thuận'. Nó phản ánh ý tưởng rằng hai hoặc nhiều bên đã đạt được sự nhất trí, sự đồng thuận về một vấn đề nào đó sau khi đàm phán hoặc trao đổi.

Ý nghĩa của cụm từ hoàn chỉnh

Cụm từ 'legally binding agreement' không có một dòng thời gian duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt, tạo nên một khái niệm pháp lý mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ một văn bản hay lời hứa có sức mạnh cưỡng chế theo luật pháp, buộc các bên phải tuân thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + legally binding agreement
  • enter into enter into a legally binding agreement
    (tham gia/ký kết một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
  • sign sign a legally binding agreement
    (ký một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
  • draw up draw up a legally binding agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
  • breach breach a legally binding agreement
    (vi phạm một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
  • honor honor a legally binding agreement
    (tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận ràng buộc pháp lý)
Adjective + legally binding agreement
  • valid a valid legally binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý hợp lệ)
  • enforceable an enforceable legally binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý có thể thực thi)
  • written a written legally binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý bằng văn bản)
  • formal a formal legally binding agreement
    (một thỏa thuận ràng buộc pháp lý chính thức)

Idioms

  • to be under a legally binding agreement

    bị ràng buộc bởi một thỏa thuận pháp lý

    "Both parties are under a legally binding agreement to complete the project by year-end."

    (Cả hai bên đều bị ràng buộc bởi một thỏa thuận pháp lý để hoàn thành dự án vào cuối năm.)

  • a legally binding agreement comes into effect

    một thỏa thuận ràng buộc pháp lý có hiệu lực

    "The new trade deal becomes a legally binding agreement and comes into effect next month."

    (Thỏa thuận thương mại mới trở thành một thỏa thuận ràng buộc pháp lý và có hiệu lực vào tháng tới.)

  • to ensure a legally binding agreement

    để đảm bảo một thỏa thuận ràng buộc pháp lý

    "They hired a lawyer to ensure a legally binding agreement was drafted correctly."

    (Họ đã thuê luật sư để đảm bảo một thỏa thuận ràng buộc pháp lý được soạn thảo đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legally binding agreement

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legally binding agreement".

Tầm quan trọng của Hợp đồng Viết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh và pháp lý, thỏa thuận bằng văn bản (written agreement) thường được coi là có trọng lượng và tính ràng buộc pháp lý cao hơn nhiều so với thỏa thuận miệng (oral agreement). Điều này bắt nguồn từ nguyên tắc 'ghi lại để làm bằng chứng' nhằm tránh hiểu lầm, tranh chấp và tạo cơ sở vững chắc cho việc thực thi pháp luật về sau.

Nguyên tắc 'Pacta Sunt Servanda'

Cụm từ Latin 'Pacta Sunt Servanda' có nghĩa là 'Các thỏa thuận phải được giữ lời'. Đây là một nguyên tắc cơ bản và lâu đời trong luật hợp đồng quốc tế và nhiều hệ thống pháp luật dân sự. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng các bên phải thực hiện nghĩa vụ đã cam kết trong một thỏa thuận ràng buộc pháp lý, thể hiện sự tin cậy và ổn định cần thiết trong các mối quan hệ pháp lý và thương mại.