(Top Banner Ad)
location coding
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Địa lý, Logistics

location coding

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa vị trí định mã vị trí mã hóa địa điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning a unique code or identifier to a specific geographic location.

Vietnamese Meaning

Quá trình gán một mã hoặc định danh duy nhất cho một vị trí địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Location coding is essential for efficient delivery route optimization."

    "Mã hóa vị trí là rất cần thiết cho việc tối ưu hóa tuyến đường giao hàng hiệu quả."

  • "The company uses location coding to track its vehicles in real-time."

    "Công ty sử dụng mã hóa vị trí để theo dõi xe của mình trong thời gian thực."

  • "Implementing a standardized location coding system improved data accuracy."

    "Việc triển khai một hệ thống mã hóa vị trí tiêu chuẩn đã cải thiện độ chính xác của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location Vị trí, địa điểm, địa điểm quay phim
Verb locate Định vị, xác định vị trí, tìm thấy
Noun relocation Sự di chuyển, sự tái định cư, sự chuyển địa điểm
Noun code Mã, mật mã, bộ luật
Verb code Mã hóa, viết mã (lập trình)
Noun coder Người viết mã, lập trình viên
Verb decode Giải mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa lý, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locare
Old French
locacion
English
location
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
coding

Nguồn gốc của 'location coding'

'Location coding' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai khái niệm. 'Location' (vị trí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locare' nghĩa là 'đặt vào một nơi'. 'Coding' (mã hóa) xuất phát từ tiếng Latin 'codex' chỉ một cuốn sổ hoặc bản ghi. Khi kết hợp lại, 'location coding' mô tả hành động gán một mã hoặc định danh duy nhất cho một vị trí cụ thể, giúp máy tính hoặc hệ thống hiểu và xử lý thông tin về địa điểm đó. Đây là một khái niệm hiện đại, quan trọng trong công nghệ số.

Usage Note

Location coding được sử dụng để số hóa và đơn giản hóa việc xác định vị trí, tạo điều kiện cho việc phân tích dữ liệu địa lý, lập bản đồ và các ứng dụng định vị. Nó thường được dùng trong các hệ thống thông tin địa lý (GIS), quản lý chuỗi cung ứng, và các ứng dụng dựa trên vị trí.

Prepositions

for in

‘Location coding for’ được dùng để chỉ mục đích của việc mã hóa vị trí, ví dụ: Location coding for improved logistics. ‘Location coding in’ được dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc hệ thống mà việc mã hóa vị trí được sử dụng, ví dụ: Location coding in a GIS system.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + location coding
  • implement implement location coding
    (triển khai mã hóa vị trí)
  • use use location coding
    (sử dụng mã hóa vị trí)
  • develop develop location coding
    (phát triển mã hóa vị trí)
Adjective + location coding
  • effective effective location coding
    (mã hóa vị trí hiệu quả)
  • spatial spatial location coding
    (mã hóa vị trí không gian)
  • precise precise location coding
    (mã hóa vị trí chính xác)
Noun + location coding (as modifier)
  • GPS GPS location coding
    (mã hóa vị trí bằng GPS)
  • address address location coding
    (mã hóa vị trí địa chỉ)
  • system location coding system
    (hệ thống mã hóa vị trí)

Idioms

  • real-time location coding

    mã hóa vị trí thời gian thực (hệ thống hoặc quá trình mã hóa và theo dõi vị trí tức thì)

    "The drone uses real-time location coding for accurate navigation."

    (Máy bay không người lái sử dụng mã hóa vị trí thời gian thực để điều hướng chính xác.)

  • global location coding system

    hệ thống mã hóa vị trí toàn cầu (hệ thống quy ước chuẩn để xác định vị trí trên toàn thế giới)

    "GPS is a well-known global location coding system."

    (GPS là một hệ thống mã hóa vị trí toàn cầu nổi tiếng.)

  • accurate location coding

    mã hóa vị trí chính xác (quá trình gán mã địa lý với độ chính xác cao)

    "Accurate location coding is crucial for emergency services."

    (Mã hóa vị trí chính xác là rất quan trọng đối với các dịch vụ khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location coding

noun
Lật mặt

Quá trình gán một mã hoặc định danh duy nhất cho một vị trí địa lý cụ thể.

"Location coding is essential for efficient delivery route optimization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company implements location coding, they will be able to track their assets more efficiently.
Nếu công ty triển khai mã hóa vị trí, họ sẽ có thể theo dõi tài sản của mình hiệu quả hơn.
Phủ định
If the system doesn't use accurate location coding, it will provide misleading data.
Nếu hệ thống không sử dụng mã hóa vị trí chính xác, nó sẽ cung cấp dữ liệu sai lệch.
Nghi vấn
Will the delivery time be shorter if the logistics team uses location coding?
Liệu thời gian giao hàng có ngắn hơn nếu đội ngũ logistics sử dụng mã hóa vị trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location coding".

Tầm quan trọng trong đời sống hiện đại

Mã hóa vị trí là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ hệ thống định vị GPS trên điện thoại thông minh, ứng dụng bản đồ, dịch vụ gọi xe (như Grab, Uber) cho đến giao hàng trực tuyến. Nó giúp chúng ta không bị lạc đường, tìm kiếm địa điểm dễ dàng và kết nối với các dịch vụ dựa trên vị trí. Hiểu cách các vị trí được mã hóa cũng giúp hiểu cách các công nghệ này hoạt động.

Quyền riêng tư và dữ liệu vị trí

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu vị trí cá nhân đã trở thành một vấn đề quan trọng về quyền riêng tư. Việc điện thoại hoặc các ứng dụng liên tục mã hóa và lưu trữ vị trí của người dùng đặt ra câu hỏi về việc ai có quyền truy cập thông tin này, nó được sử dụng như thế nào và làm thế nào để bảo vệ người dùng khỏi sự theo dõi không mong muốn. Đây là một cuộc tranh luận xã hội và pháp lý lớn ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu.