location intelligence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of deriving insights from location-based data to inform business decisions.
Vietnamese Meaning
Quy trình thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu dựa trên vị trí để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using location intelligence, the company identified a new market with high potential for their product."
"Sử dụng location intelligence, công ty đã xác định một thị trường mới có tiềm năng lớn cho sản phẩm của họ."
-
"Retailers use location intelligence to optimize store placement and target advertising."
"Các nhà bán lẻ sử dụng location intelligence để tối ưu hóa vị trí cửa hàng và nhắm mục tiêu quảng cáo."
-
"Emergency services utilize location intelligence to improve response times and allocate resources effectively."
"Các dịch vụ khẩn cấp sử dụng location intelligence để cải thiện thời gian phản ứng và phân bổ nguồn lực hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | location | vị trí, địa điểm |
| Verb | locate | định vị, xác định vị trí |
| Adjective | locational | thuộc về vị trí |
| Noun | intelligence | trí thông minh, thông tin tình báo |
| Adjective | intelligent | thông minh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Location intelligence không chỉ đơn thuần là hiển thị dữ liệu trên bản đồ. Nó bao gồm việc phân tích dữ liệu vị trí, kết hợp với các dữ liệu khác (nhân khẩu học, kinh tế, v.v.) để tìm ra các xu hướng, mối quan hệ và cơ hội tiềm năng. Nó khác với GIS (Geographic Information System) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào ứng dụng kinh doanh và đưa ra quyết định, trong khi GIS là một hệ thống quản lý và phân tích dữ liệu địa lý rộng hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in', ta nhấn mạnh đến vai trò của vị trí trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'location intelligence in urban planning'). Với 'for', ta chỉ mục đích sử dụng location intelligence (e.g., 'location intelligence for market expansion'). 'With' được dùng để chỉ sự kết hợp của location intelligence với các yếu tố khác (e.g., 'location intelligence with demographic data').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
location intelligence
nounQuy trình thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu dựa trên vị trí để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.
"Using location intelligence, the company identified a new market with high potential for their product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location intelligence".
