(Top Banner Ad)
location intelligence
C1
noun C1 Địa lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

location intelligence

UK: /ləʊˈkeɪʃən ɪnˈtɛlɪdʒəns/ • US: /loʊˈkeɪʃən ɪnˈtɛlədʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ vị trí thông tin tình báo vị trí phân tích thông minh dựa trên vị trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deriving insights from location-based data to inform business decisions.

Vietnamese Meaning

Quy trình thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu dựa trên vị trí để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using location intelligence, the company identified a new market with high potential for their product."

    "Sử dụng location intelligence, công ty đã xác định một thị trường mới có tiềm năng lớn cho sản phẩm của họ."

  • "Retailers use location intelligence to optimize store placement and target advertising."

    "Các nhà bán lẻ sử dụng location intelligence để tối ưu hóa vị trí cửa hàng và nhắm mục tiêu quảng cáo."

  • "Emergency services utilize location intelligence to improve response times and allocate resources effectively."

    "Các dịch vụ khẩn cấp sử dụng location intelligence để cải thiện thời gian phản ứng và phân bổ nguồn lực hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí
Adjective locational thuộc về vị trí
Noun intelligence trí thông minh, thông tin tình báo
Adjective intelligent thông minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locātiō
English
location
English
intelligence
English
location intelligence

Nguồn gốc của 'Location Intelligence'

Thuật ngữ 'location intelligence' xuất hiện tương đối gần đây, vào cuối thế kỷ 20, khi công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) và phân tích dữ liệu trở nên phổ biến hơn. Nó bắt nguồn từ nhu cầu kết hợp thông tin vị trí địa lý vào quá trình ra quyết định kinh doanh và chiến lược. Các công ty bắt đầu nhận ra sức mạnh của việc hiểu 'ở đâu' trong việc tối ưu hóa hoạt động và tiếp cận khách hàng.

Usage Note

Location intelligence không chỉ đơn thuần là hiển thị dữ liệu trên bản đồ. Nó bao gồm việc phân tích dữ liệu vị trí, kết hợp với các dữ liệu khác (nhân khẩu học, kinh tế, v.v.) để tìm ra các xu hướng, mối quan hệ và cơ hội tiềm năng. Nó khác với GIS (Geographic Information System) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào ứng dụng kinh doanh và đưa ra quyết định, trong khi GIS là một hệ thống quản lý và phân tích dữ liệu địa lý rộng hơn.

Prepositions

in for with

Khi dùng 'in', ta nhấn mạnh đến vai trò của vị trí trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'location intelligence in urban planning'). Với 'for', ta chỉ mục đích sử dụng location intelligence (e.g., 'location intelligence for market expansion'). 'With' được dùng để chỉ sự kết hợp của location intelligence với các yếu tố khác (e.g., 'location intelligence with demographic data').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location intelligence

noun
Lật mặt

Quy trình thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu dựa trên vị trí để hỗ trợ các quyết định kinh doanh.

"Using location intelligence, the company identified a new market with high potential for their product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location intelligence".

Tầm quan trọng của bản đồ trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, bản đồ đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá thế giới, thương mại, và quân sự. 'Location intelligence' là một bước tiến hiện đại, sử dụng dữ liệu và công nghệ để hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh chúng ta, tương tự như cách các nhà thám hiểm sử dụng bản đồ cổ xưa.