(Top Banner Ad)
address matching
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xử lý dữ liệu

address matching

UK: /əˈdres ˈmætʃɪŋ/ • US: /əˈdres ˈmætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đối sánh địa chỉ so khớp địa chỉ khớp địa chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of comparing and linking address data to identify matches or similarities, typically used to consolidate and deduplicate records.

Vietnamese Meaning

Quá trình so sánh và liên kết dữ liệu địa chỉ để xác định các kết quả trùng khớp hoặc tương đồng, thường được sử dụng để hợp nhất và loại bỏ các bản ghi trùng lặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses address matching to improve the accuracy of its customer database."

    "Công ty sử dụng đối sánh địa chỉ để cải thiện độ chính xác của cơ sở dữ liệu khách hàng."

  • "Accurate address matching is crucial for efficient delivery services."

    "Đối sánh địa chỉ chính xác là rất quan trọng đối với các dịch vụ giao hàng hiệu quả."

  • "The software performs address matching to identify duplicate entries in the mailing list."

    "Phần mềm thực hiện đối sánh địa chỉ để xác định các mục nhập trùng lặp trong danh sách gửi thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address địa chỉ
Noun matcher bộ so khớp (phần mềm/thiết bị)
Noun matching sự so khớp, việc so khớp
Verb address ghi địa chỉ, gửi (thư, bưu kiện)
Verb match so khớp, khớp, tương ứng
Adjective matched đã được so khớp, phù hợp
Adjective matching đang so khớp, phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + directiare
Vulgar Latin
addirectiare
Old French
adresser
Middle English
adressen
English
address (direction, location)
Old English
mæcca
Middle English
macche
English
match (to correspond, fit)
Modern English
address matching (compound term)

Nguồn gốc của 'address' và 'matching'

Từ 'address' có gốc từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'directiare' (làm thẳng), nghĩa ban đầu là 'chỉ dẫn, hướng dẫn'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'adresser' và vào tiếng Anh để chỉ vị trí hoặc hướng dẫn giao hàng. Từ 'match' ban đầu từ tiếng Anh cổ 'mæcca' nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'vật đối xứng'. Sau đó nó phát triển để chỉ hành động tìm kiếm sự tương ứng hoặc sự phù hợp. Thuật ngữ ghép 'address matching' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và xử lý dữ liệu lớn, giúp tự động hóa việc tìm và so khớp các địa chỉ.

Usage Note

Thuật ngữ 'address matching' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý dữ liệu, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các ứng dụng xử lý dữ liệu lớn. Nó có thể được hiểu là một phần của quy trình rộng hơn như 'data cleansing' (làm sạch dữ liệu) hoặc 'data integration' (tích hợp dữ liệu). Khác với việc chỉ đơn thuần 'searching' (tìm kiếm) một địa chỉ, 'address matching' liên quan đến việc tìm kiếm các địa chỉ tương tự hoặc gần giống, ngay cả khi có sự khác biệt nhỏ về chính tả hoặc định dạng.

Prepositions

for in with

* **for:** Sử dụng khi nói về mục đích của việc đối sánh địa chỉ (ví dụ: address matching for deduplication).
* **in:** Sử dụng khi nói về việc sử dụng address matching trong một hệ thống hoặc quy trình (ví dụ: address matching in data cleansing).
* **with:** Sử dụng khi nói về việc đối sánh địa chỉ với một tập dữ liệu khác (ví dụ: address matching with a reference database).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + address matching
  • perform perform address matching
    (thực hiện so khớp địa chỉ)
  • conduct conduct address matching
    (tiến hành so khớp địa chỉ)
  • automate automate address matching
    (tự động hóa việc so khớp địa chỉ)
  • improve improve address matching
    (cải thiện việc so khớp địa chỉ)
Adjective + address matching
  • accurate accurate address matching
    (so khớp địa chỉ chính xác)
  • fuzzy fuzzy address matching
    (so khớp địa chỉ mờ (khi có sai sót nhỏ))
  • geographical geographical address matching
    (so khớp địa chỉ địa lý)
  • efficient efficient address matching
    (so khớp địa chỉ hiệu quả)
Noun + address matching
  • system address matching system
    (hệ thống so khớp địa chỉ)
  • software address matching software
    (phần mềm so khớp địa chỉ)
  • process address matching process
    (quy trình so khớp địa chỉ)
  • algorithm address matching algorithm
    (thuật toán so khớp địa chỉ)

Idioms

  • reliable address matching system

    hệ thống so khớp địa chỉ đáng tin cậy

    "A reliable address matching system is crucial for efficient logistics and delivery services."

    (Một hệ thống so khớp địa chỉ đáng tin cậy rất quan trọng đối với dịch vụ hậu cần và giao hàng hiệu quả.)

  • advanced address matching capabilities

    khả năng so khớp địa chỉ nâng cao

    "The new GIS platform boasts advanced address matching capabilities to handle complex data."

    (Nền tảng GIS mới tự hào có khả năng so khớp địa chỉ nâng cao để xử lý dữ liệu phức tạp.)

  • address matching engine

    công cụ/động cơ so khớp địa chỉ

    "They developed a powerful address matching engine to clean and standardize customer data."

    (Họ đã phát triển một công cụ so khớp địa chỉ mạnh mẽ để làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address matching

Danh từ
Lật mặt

Quá trình so sánh và liên kết dữ liệu địa chỉ để xác định các kết quả trùng khớp hoặc tương đồng, thường được sử dụng để hợp nhất và loại bỏ các bản ghi trùng lặp.

"The company uses address matching to improve the accuracy of its customer database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is completed, the team will have been working on address matching for three straight months.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc liên tục trong ba tháng để đối sánh địa chỉ.
Phủ định
The system won't have been performing address matching perfectly, even after the latest update.
Hệ thống sẽ không thực hiện việc đối sánh địa chỉ một cách hoàn hảo, ngay cả sau bản cập nhật mới nhất.
Nghi vấn
Will the company have been investing in address matching technology long enough to see a significant ROI by next quarter?
Liệu công ty sẽ đã đầu tư vào công nghệ đối sánh địa chỉ đủ lâu để thấy được ROI đáng kể vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address matching".

Tầm quan trọng trong thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng

Trong thời đại thương mại điện tử bùng nổ, 'address matching' là nền tảng giúp đảm bảo các gói hàng được giao đúng địa chỉ, ngay cả khi thông tin địa chỉ ban đầu có sai sót nhỏ. Nó giúp tối ưu hóa tuyến đường, giảm chi phí vận chuyển và cải thiện trải nghiệm khách hàng, biến những địa chỉ phức tạp hoặc không chính xác thành dữ liệu có thể sử dụng được cho hoạt động hậu cần.

Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư

Mặc dù 'address matching' mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng nó cũng đặt ra các vấn đề về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. Việc so khớp và chuẩn hóa thông tin địa chỉ có thể vô tình tiết lộ hoặc liên kết các dữ liệu cá nhân nếu không được xử lý cẩn thận và tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu (như GDPR ở châu Âu). Điều này đòi hỏi các tổ chức phải có trách nhiệm cao trong việc quản lý thông tin.