(Top Banner Ad)
germinal
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Văn học

germinal

UK: /ˈdʒɜːmɪnl/ • US: /ˈdʒɜːrmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

sơ khai giai đoạn đầu thuộc về tế bào mầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or in the stage of germination or initial development.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc trong giai đoạn nảy mầm hoặc phát triển ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is still in its germinal stage, but the initial results are promising."

    "Dự án vẫn còn trong giai đoạn sơ khai, nhưng những kết quả ban đầu rất hứa hẹn."

  • "The germinal idea for the novel came to him in a dream."

    "Ý tưởng sơ khai cho cuốn tiểu thuyết đến với anh trong một giấc mơ."

  • "Germinal centers are important components of the immune system."

    "Các trung tâm mầm là thành phần quan trọng của hệ thống miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germ mầm, vi trùng, nguồn gốc
Verb germinate nảy mầm, đâm chồi, phát triển
Noun germination sự nảy mầm, sự phát triển ban đầu
Adjective germfree không có vi trùng, vô trùng
Noun germicide chất diệt vi trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germen
Old French
germinal
English
germinal

Nguồn gốc từ 'mầm'

Từ 'germinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'germen', mang ý nghĩa là 'mầm, chồi, phôi' hoặc 'nguồn gốc'. Điều này giải thích tại sao 'germinal' thường được dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu, sơ khai của một thứ gì đó, giống như một cái cây bắt đầu từ một hạt mầm bé nhỏ. Nó gợi lên hình ảnh của sự sống mới và sự phát triển tiềm tàng.

Usage Note

Từ 'germinal' thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, sáng kiến, hoặc công trình đang ở giai đoạn sơ khai, có tiềm năng phát triển lớn. Nó nhấn mạnh tính chất ban đầu, còn non trẻ nhưng chứa đựng mầm mống của sự phát triển trong tương lai. So với các từ như 'nascent' (mới hình thành) hay 'embryonic' (phôi thai), 'germinal' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và sự sống động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germinal
  • early early germinal stage
    (giai đoạn mầm mống/khởi đầu ban đầu)
  • initial initial germinal idea
    (ý tưởng sơ khai ban đầu)
  • crucial crucial germinal phase
    (giai đoạn mầm mống/khởi đầu quan trọng)
Germinal + Noun
  • stage germinal stage
    (giai đoạn mầm mống/khởi đầu)
  • cell germinal cell
    (tế bào mầm)
  • idea germinal idea
    (ý tưởng sơ khai/mầm mống)
  • period germinal period
    (giai đoạn phôi thai/mầm mống (trong sinh học))

Idioms

  • germinal idea

    ý tưởng ban đầu, ý tưởng cốt lõi (có tiềm năng phát triển mạnh mẽ)

    "The theory started as a germinal idea in a student's notebook."

    (Lý thuyết bắt đầu chỉ là một ý tưởng sơ khai trong cuốn sổ tay của một sinh viên.)

  • germinal stage/phase

    giai đoạn mầm mống, giai đoạn khởi đầu (của sự phát triển hoặc một dự án)

    "The project is still in its germinal stage, with many details yet to be decided."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn mầm mống, với nhiều chi tiết vẫn chưa được quyết định.)

  • a germinal thought

    một suy nghĩ ban đầu, một ý tưởng nhỏ nhưng mang tính nền tảng (có thể dẫn đến sự phát triển lớn hơn)

    "That single germinal thought led to a revolution in scientific understanding."

    (Một suy nghĩ sơ khai duy nhất đó đã dẫn đến một cuộc cách mạng trong sự hiểu biết khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germinal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc trong giai đoạn nảy mầm hoặc phát triển ban đầu.

"The project is still in its germinal stage, but the initial results are promising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To foster germinal ideas, one must encourage open discussion.
Để nuôi dưỡng những ý tưởng sơ khai, người ta phải khuyến khích thảo luận cởi mở.
Phủ định
It's important not to dismiss germinal concepts simply because they seem unconventional.
Điều quan trọng là không được bác bỏ những khái niệm sơ khai chỉ vì chúng có vẻ khác thường.
Nghi vấn
Is it wise to invest in a project with only germinal prospects?
Có khôn ngoan không khi đầu tư vào một dự án chỉ với những triển vọng ban đầu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His germinal idea, though initially dismissed, eventually revolutionized the industry.
Ý tưởng sơ khai của anh ấy, dù ban đầu bị bỏ qua, cuối cùng đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Phủ định
The project, lacking germinal funding, and lacking widespread support, ultimately failed to launch.
Dự án, thiếu vốn ban đầu và thiếu sự hỗ trợ rộng rãi, cuối cùng đã không thể khởi động.
Nghi vấn
Considering its germinal stage, is the project, even with extra resources, likely to succeed?
Xét đến giai đoạn sơ khai của nó, liệu dự án, ngay cả khi có thêm nguồn lực, có khả năng thành công không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had recognized the germinal idea earlier, the experiment would have been completed successfully.
Nếu nhà khoa học nhận ra ý tưởng sơ khai sớm hơn, thí nghiệm đã có thể hoàn thành thành công.
Phủ định
If the company had not ignored the germinal research, they wouldn't have lost their competitive edge.
Nếu công ty không bỏ qua nghiên cứu sơ khai, họ đã không mất lợi thế cạnh tranh.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had focused on the germinal concepts from the start?
Dự án có thành công không nếu chúng ta tập trung vào các khái niệm sơ khai ngay từ đầu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's germinal idea sparked a revolution in the industry.
Ý tưởng sơ khai của công ty đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành.
Phủ định
The students' germinal research didn't produce immediate results.
Nghiên cứu ban đầu của các sinh viên không mang lại kết quả ngay lập tức.
Nghi vấn
Was the professor's germinal theory the basis of his later work?
Lý thuyết sơ khai của giáo sư có phải là nền tảng cho các công trình sau này của ông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germinal".

Tháng Germinal trong Lịch Cộng hòa Pháp

Trong Lịch Cộng hòa Pháp (được sử dụng sau Cách mạng Pháp từ năm 1793 đến 1805), 'Germinal' là tên của tháng thứ bảy, kéo dài từ khoảng ngày 21 tháng 3 đến ngày 19 tháng 4. Cái tên này được chọn để phản ánh sự nảy mầm của cây cối và sự khởi đầu của mùa xuân, liên hệ trực tiếp với ý nghĩa gốc của từ 'germen' (mầm, chồi).

Ý tưởng Germinal trong Triết học và Khoa học

'Germinal' thường được sử dụng trong lĩnh vực triết học và khoa học để mô tả một ý tưởng, một khái niệm, hoặc một lý thuyết cơ bản, ban đầu, có sức mạnh lan tỏa và tiềm năng phát triển thành những điều lớn lao, phức tạp hơn. Nó ngụ ý rằng từ một khởi đầu nhỏ có thể hình thành một hệ thống hoặc một phong trào quan trọng.