germinal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or in the stage of germination or initial development.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc trong giai đoạn nảy mầm hoặc phát triển ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is still in its germinal stage, but the initial results are promising."
"Dự án vẫn còn trong giai đoạn sơ khai, nhưng những kết quả ban đầu rất hứa hẹn."
-
"The germinal idea for the novel came to him in a dream."
"Ý tưởng sơ khai cho cuốn tiểu thuyết đến với anh trong một giấc mơ."
-
"Germinal centers are important components of the immune system."
"Các trung tâm mầm là thành phần quan trọng của hệ thống miễn dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | germ | mầm, vi trùng, nguồn gốc |
| Verb | germinate | nảy mầm, đâm chồi, phát triển |
| Noun | germination | sự nảy mầm, sự phát triển ban đầu |
| Adjective | germfree | không có vi trùng, vô trùng |
| Noun | germicide | chất diệt vi trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'germinal' thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, sáng kiến, hoặc công trình đang ở giai đoạn sơ khai, có tiềm năng phát triển lớn. Nó nhấn mạnh tính chất ban đầu, còn non trẻ nhưng chứa đựng mầm mống của sự phát triển trong tương lai. So với các từ như 'nascent' (mới hình thành) hay 'embryonic' (phôi thai), 'germinal' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và sự sống động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early germinal stage (giai đoạn mầm mống/khởi đầu ban đầu)
-
initial initial germinal idea (ý tưởng sơ khai ban đầu)
-
crucial crucial germinal phase (giai đoạn mầm mống/khởi đầu quan trọng)
-
stage germinal stage (giai đoạn mầm mống/khởi đầu)
-
cell germinal cell (tế bào mầm)
-
idea germinal idea (ý tưởng sơ khai/mầm mống)
-
period germinal period (giai đoạn phôi thai/mầm mống (trong sinh học))
Idioms
-
germinal idea
ý tưởng ban đầu, ý tưởng cốt lõi (có tiềm năng phát triển mạnh mẽ)
"The theory started as a germinal idea in a student's notebook."
(Lý thuyết bắt đầu chỉ là một ý tưởng sơ khai trong cuốn sổ tay của một sinh viên.)
-
germinal stage/phase
giai đoạn mầm mống, giai đoạn khởi đầu (của sự phát triển hoặc một dự án)
"The project is still in its germinal stage, with many details yet to be decided."
(Dự án vẫn đang trong giai đoạn mầm mống, với nhiều chi tiết vẫn chưa được quyết định.)
-
a germinal thought
một suy nghĩ ban đầu, một ý tưởng nhỏ nhưng mang tính nền tảng (có thể dẫn đến sự phát triển lớn hơn)
"That single germinal thought led to a revolution in scientific understanding."
(Một suy nghĩ sơ khai duy nhất đó đã dẫn đến một cuộc cách mạng trong sự hiểu biết khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
germinal
adjectiveLiên quan đến hoặc trong giai đoạn nảy mầm hoặc phát triển ban đầu.
"The project is still in its germinal stage, but the initial results are promising."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To foster germinal ideas, one must encourage open discussion. |
Để nuôi dưỡng những ý tưởng sơ khai, người ta phải khuyến khích thảo luận cởi mở. |
| Phủ định | It's important not to dismiss germinal concepts simply because they seem unconventional. |
Điều quan trọng là không được bác bỏ những khái niệm sơ khai chỉ vì chúng có vẻ khác thường. |
| Nghi vấn | Is it wise to invest in a project with only germinal prospects? |
Có khôn ngoan không khi đầu tư vào một dự án chỉ với những triển vọng ban đầu? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His germinal idea, though initially dismissed, eventually revolutionized the industry. |
Ý tưởng sơ khai của anh ấy, dù ban đầu bị bỏ qua, cuối cùng đã cách mạng hóa ngành công nghiệp. |
| Phủ định | The project, lacking germinal funding, and lacking widespread support, ultimately failed to launch. |
Dự án, thiếu vốn ban đầu và thiếu sự hỗ trợ rộng rãi, cuối cùng đã không thể khởi động. |
| Nghi vấn | Considering its germinal stage, is the project, even with extra resources, likely to succeed? |
Xét đến giai đoạn sơ khai của nó, liệu dự án, ngay cả khi có thêm nguồn lực, có khả năng thành công không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientist had recognized the germinal idea earlier, the experiment would have been completed successfully. |
Nếu nhà khoa học nhận ra ý tưởng sơ khai sớm hơn, thí nghiệm đã có thể hoàn thành thành công. |
| Phủ định | If the company had not ignored the germinal research, they wouldn't have lost their competitive edge. |
Nếu công ty không bỏ qua nghiên cứu sơ khai, họ đã không mất lợi thế cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if we had focused on the germinal concepts from the start? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta tập trung vào các khái niệm sơ khai ngay từ đầu? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's germinal idea sparked a revolution in the industry. |
Ý tưởng sơ khai của công ty đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành. |
| Phủ định | The students' germinal research didn't produce immediate results. |
Nghiên cứu ban đầu của các sinh viên không mang lại kết quả ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was the professor's germinal theory the basis of his later work? |
Lý thuyết sơ khai của giáo sư có phải là nền tảng cho các công trình sau này của ông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germinal".
