(Top Banner Ad)
get a cold
A2
Cụm động từ A2 Y học

get a cold

UK: /ɡet ə kəʊld/ • US: /ɡet ə koʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bị cảm lạnh mắc cảm lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become ill with a common cold.

Vietnamese Meaning

Bị cảm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'm getting a cold; I have a sore throat."

    "Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh; tôi bị đau họng."

  • "She got a cold after being out in the rain."

    "Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi mưa."

  • "He gets a cold every winter."

    "Anh ấy bị cảm lạnh mỗi mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun a cold bệnh cảm lạnh (trong cụm 'get a cold')
Adjective cold lạnh, rét (chỉ nhiệt độ)
Noun coldness sự lạnh lẽo (chỉ nhiệt độ, không phải bệnh tật)
Verb catch (a cold) mắc phải, bị (cảm lạnh) (động từ thường dùng thay thế 'get' trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Modern English
get

Sự tiến hóa của động từ 'get'

Động từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*getaną' với nghĩa 'nắm, giành được'. Qua tiếng Old Norse ('geta') và Old English ('gietan'), nó dần phát triển nhiều nghĩa, bao gồm 'trở nên', 'mắc phải', như trong cụm từ 'get a cold'. Sự linh hoạt của 'get' khiến nó trở thành một trong những động từ đa nghĩa nhất trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'cold' (bệnh cảm lạnh)

Bản thân từ 'cold' ban đầu là một tính từ trong tiếng Old English ('ceald') có nghĩa là 'lạnh' (chỉ nhiệt độ). Tuy nhiên, ngay từ thời Old English, người ta đã bắt đầu dùng 'cold' như một danh từ để chỉ căn bệnh cảm lạnh thông thường, có lẽ vì các triệu chứng như ớn lạnh hoặc cảm giác lạnh trong người thường đi kèm với bệnh này.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động bị nhiễm bệnh cảm lạnh. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. 'Get' ở đây mang nghĩa là 'bị' hoặc 'mắc phải'. Cần phân biệt với 'have a cold', mặc dù nghĩa tương tự nhưng 'get a cold' nhấn mạnh vào quá trình bị bệnh, còn 'have a cold' chỉ đơn giản diễn tả tình trạng đang bị bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold
  • bad get a bad cold
    (bị cảm lạnh nặng)
  • nasty get a nasty cold
    (bị cảm lạnh khó chịu/dữ dội)
  • slight get a slight cold
    (bị cảm lạnh nhẹ)
Verb + get a cold
  • start to start to get a cold
    (bắt đầu bị cảm lạnh)
  • avoid avoid getting a cold
    (tránh bị cảm lạnh)
  • tend to tend to get a cold
    (có xu hướng thường xuyên bị cảm lạnh)
Adverb + get a cold
  • easily easily get a cold
    (dễ bị cảm lạnh)
  • often often get a cold
    (thường xuyên bị cảm lạnh)

Idioms

  • get a cold

    bị cảm lạnh, mắc bệnh cảm

    "I think I'm starting to get a cold, my throat feels scratchy."

    (Tôi nghĩ mình bắt đầu bị cảm rồi, họng tôi thấy ngứa ngứa.)

  • avoid getting a cold

    tránh bị cảm lạnh (một cụm từ thông dụng về phòng ngừa)

    "Drink plenty of water to avoid getting a cold."

    (Hãy uống nhiều nước để tránh bị cảm lạnh.)

  • easily get a cold

    dễ bị cảm lạnh (một cụm từ thông dụng chỉ xu hướng)

    "My immune system is weak, so I easily get a cold every winter."

    (Hệ miễn dịch của tôi yếu, nên tôi dễ bị cảm lạnh mỗi mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get a cold

Cụm động từ
Lật mặt

Bị cảm lạnh.

"I think I'm getting a cold; I have a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get a cold".

Lời khuyên phòng và chữa cảm lạnh phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó 'get a cold', những lời khuyên phổ biến thường bao gồm uống nhiều nước, nghỉ ngơi đầy đủ, bổ sung Vitamin C và dùng các biện pháp tự nhiên như uống trà nóng với mật ong và chanh. Nhiều người tin rằng việc giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vào mùa đông, sẽ giúp ngăn ngừa cảm lạnh.

Trách nhiệm xã hội khi bị cảm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'get a cold' không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân. Mọi người được khuyến khích ở nhà, tránh tiếp xúc với người khác hoặc đeo khẩu trang nơi công cộng để ngăn chặn lây lan bệnh tật. Hành động này được coi là có trách nhiệm xã hội, đặc biệt là đối với đồng nghiệp, bạn học và những người có hệ miễn dịch yếu.