get a cold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị cảm lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I'm getting a cold; I have a sore throat."
"Tôi nghĩ là tôi đang bị cảm lạnh; tôi bị đau họng."
-
"She got a cold after being out in the rain."
"Cô ấy bị cảm lạnh sau khi đi mưa."
-
"He gets a cold every winter."
"Anh ấy bị cảm lạnh mỗi mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động bị nhiễm bệnh cảm lạnh. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. 'Get' ở đây mang nghĩa là 'bị' hoặc 'mắc phải'. Cần phân biệt với 'have a cold', mặc dù nghĩa tương tự nhưng 'get a cold' nhấn mạnh vào quá trình bị bệnh, còn 'have a cold' chỉ đơn giản diễn tả tình trạng đang bị bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad get a bad cold (bị cảm lạnh nặng)
-
nasty get a nasty cold (bị cảm lạnh khó chịu/dữ dội)
-
slight get a slight cold (bị cảm lạnh nhẹ)
-
start to start to get a cold (bắt đầu bị cảm lạnh)
-
avoid avoid getting a cold (tránh bị cảm lạnh)
-
tend to tend to get a cold (có xu hướng thường xuyên bị cảm lạnh)
-
easily easily get a cold (dễ bị cảm lạnh)
-
often often get a cold (thường xuyên bị cảm lạnh)
Idioms
-
get a cold
bị cảm lạnh, mắc bệnh cảm
"I think I'm starting to get a cold, my throat feels scratchy."
(Tôi nghĩ mình bắt đầu bị cảm rồi, họng tôi thấy ngứa ngứa.)
-
avoid getting a cold
tránh bị cảm lạnh (một cụm từ thông dụng về phòng ngừa)
"Drink plenty of water to avoid getting a cold."
(Hãy uống nhiều nước để tránh bị cảm lạnh.)
-
easily get a cold
dễ bị cảm lạnh (một cụm từ thông dụng chỉ xu hướng)
"My immune system is weak, so I easily get a cold every winter."
(Hệ miễn dịch của tôi yếu, nên tôi dễ bị cảm lạnh mỗi mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get a cold
Cụm động từBị cảm lạnh.
"I think I'm getting a cold; I have a sore throat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get a cold".
