(Top Banner Ad)
get along well (with)
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

get along well (with)

UK: /ɡɛt əˈlɒŋ wɛl/ • US: /ɡɛt əˈlɔŋ wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp tốt với có mối quan hệ tốt với ăn ý với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets along well with her classmates."

    "Cô ấy hòa hợp rất tốt với các bạn cùng lớp."

  • "Even though they have very different personalities, they get along well."

    "Mặc dù họ có tính cách rất khác nhau, họ vẫn hòa hợp tốt."

  • "Do you get along well with your brother?"

    "Bạn có hòa hợp tốt với anh trai của bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get đạt được, có được, nhận được (từ gốc của 'get')
Noun wellness trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc (liên quan đến 'well')
Noun well-being sự an lạc, hạnh phúc (liên quan đến 'well')
Adjective well-adjusted hòa nhập tốt, thích nghi tốt (ngụ ý khả năng 'get along well')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta
Old English
getan (get)
Old English
andlang (along)
Old English
wel (well)
18th Century English
get along (phrasal verb meaning to be on good terms)

Nguồn gốc 'Get Along'

Cụm động từ 'get along' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18. Từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'getan' (nghĩa là 'đạt được, có được'). Từ 'along' đến từ tiếng Anh cổ 'andlang' (nghĩa là 'liên tục, bên cạnh'). Khi kết hợp, 'get along' mang ý nghĩa ban đầu là 'tiến triển, xoay sở', sau đó phát triển thành 'có mối quan hệ hòa hợp, thân thiện' với ai đó, đặc biệt khi thêm 'well' để nhấn mạnh mức độ tốt đẹp của mối quan hệ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hòa thuận, thân thiện giữa hai hoặc nhiều người. 'Get along' tự nó đã mang nghĩa 'hòa hợp', 'well' ở đây nhấn mạnh mức độ hòa hợp cao. Lưu ý giới từ 'with' khi đề cập đến đối tượng hòa hợp.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà chủ thể hòa hợp. Ví dụ: 'I get along well with my colleagues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ chỉ mức độ/cách thức
  • exceptionally exceptionally get along well (with)
    (đặc biệt hòa thuận với)
  • remarkably remarkably get along well (with)
    (hòa thuận một cách đáng kể với)
  • surprisingly surprisingly get along well (with)
    (hòa thuận một cách ngạc nhiên với)
  • really really get along well (with)
    (thực sự rất hòa thuận với)
  • pretty pretty get along well (with)
    (khá hòa thuận với)
Trạng từ chỉ tần suất/thời gian
  • always always get along well (with)
    (luôn luôn hòa thuận với)
  • usually usually get along well (with)
    (thường hòa thuận với)
  • often often get along well (with)
    (thường xuyên hòa thuận với)
  • instantly instantly get along well (with)
    (ngay lập tức hòa thuận với)
Chủ ngữ thông dụng
  • Siblings Siblings get along well (with)
    (Anh chị em hòa thuận với nhau)
  • Colleagues Colleagues get along well (with)
    (Đồng nghiệp hòa thuận với nhau)
  • Partners Partners get along well (with)
    (Đối tác hòa thuận với nhau)
  • Neighbors Neighbors get along well (with)
    (Hàng xóm hòa thuận với nhau)

Idioms

  • get along swimmingly

    rất hòa hợp, mọi việc diễn ra cực kỳ suôn sẻ (giữa các mối quan hệ)

    "Despite their different backgrounds, John and Mary get along swimmingly."

    (Mặc dù có xuất thân khác nhau, John và Mary vẫn rất hòa hợp.)

  • get along famously

    rất hòa hợp, có mối quan hệ tốt đẹp nổi bật

    "The new team members seem to be getting along famously."

    (Các thành viên mới trong nhóm dường như rất hòa hợp với nhau.)

  • get on like a house on fire

    rất nhanh chóng trở nên thân thiết, hòa hợp với nhau (thường là ngay từ lần gặp đầu tiên)

    "I introduced them last night, and they got on like a house on fire!"

    (Tôi giới thiệu họ tối qua, và họ đã rất thân thiết ngay lập tức!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get along well (with)

Cụm động từ
Lật mặt

Có mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp với ai đó.

"She gets along well with her classmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying getting along well with colleagues makes the workday more pleasant.
Việc thích hòa hợp với đồng nghiệp làm cho ngày làm việc trở nên dễ chịu hơn.
Phủ định
Not getting along well with her new roommate led to many conflicts.
Việc không hòa hợp với bạn cùng phòng mới của cô ấy đã dẫn đến nhiều xung đột.
Nghi vấn
Is getting along well with the neighbors important to you?
Việc hòa hợp với hàng xóm có quan trọng với bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be getting along well with her new roommate next semester.
Cô ấy sẽ hòa hợp tốt với bạn cùng phòng mới của cô ấy vào học kỳ tới.
Phủ định
They won't be getting along well if they keep arguing like that.
Họ sẽ không hòa hợp tốt nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi như vậy.
Nghi vấn
Will he be getting along well with his colleagues during the business trip?
Liệu anh ấy có hòa hợp tốt với các đồng nghiệp của mình trong chuyến công tác không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been getting along well with her new colleagues since she started the project.
Cô ấy đã hòa đồng rất tốt với các đồng nghiệp mới kể từ khi cô ấy bắt đầu dự án.
Phủ định
They haven't been getting along well with each other due to differing opinions on the matter.
Họ đã không hòa hợp với nhau do những ý kiến khác nhau về vấn đề này.
Nghi vấn
Has he been getting along well with his roommates this semester?
Anh ấy có hòa hợp tốt với bạn cùng phòng của mình trong học kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get along well (with)".

Tầm quan trọng của Kỹ năng mềm

Trong xã hội phương Tây, khả năng 'get along well with others' (hòa thuận với người khác) là một kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng, được đánh giá cao trong môi trường làm việc, trường học và các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện khả năng giao tiếp, hợp tác, làm việc nhóm và giải quyết xung đột hiệu quả.

Khái niệm 'Agree to Disagree'

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến việc 'get along well' là khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý chấp nhận sự bất đồng). Điều này có nghĩa là mọi người có thể không đồng tình về một vấn đề nào đó nhưng vẫn duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tôn trọng lẫn nhau, thay vì để sự khác biệt dẫn đến xung đột hoặc rạn nứt mối quan hệ.