get along well (with)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a good relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Có mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gets along well with her classmates."
"Cô ấy hòa hợp rất tốt với các bạn cùng lớp."
-
"Even though they have very different personalities, they get along well."
"Mặc dù họ có tính cách rất khác nhau, họ vẫn hòa hợp tốt."
-
"Do you get along well with your brother?"
"Bạn có hòa hợp tốt với anh trai của bạn không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | get | đạt được, có được, nhận được (từ gốc của 'get') |
| Noun | wellness | trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc (liên quan đến 'well') |
| Noun | well-being | sự an lạc, hạnh phúc (liên quan đến 'well') |
| Adjective | well-adjusted | hòa nhập tốt, thích nghi tốt (ngụ ý khả năng 'get along well') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hòa thuận, thân thiện giữa hai hoặc nhiều người. 'Get along' tự nó đã mang nghĩa 'hòa hợp', 'well' ở đây nhấn mạnh mức độ hòa hợp cao. Lưu ý giới từ 'with' khi đề cập đến đối tượng hòa hợp.
Prepositions
Giới từ 'with' được dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà chủ thể hòa hợp. Ví dụ: 'I get along well with my colleagues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptionally exceptionally get along well (with) (đặc biệt hòa thuận với)
-
remarkably remarkably get along well (with) (hòa thuận một cách đáng kể với)
-
surprisingly surprisingly get along well (with) (hòa thuận một cách ngạc nhiên với)
-
really really get along well (with) (thực sự rất hòa thuận với)
-
pretty pretty get along well (with) (khá hòa thuận với)
-
always always get along well (with) (luôn luôn hòa thuận với)
-
usually usually get along well (with) (thường hòa thuận với)
-
often often get along well (with) (thường xuyên hòa thuận với)
-
instantly instantly get along well (with) (ngay lập tức hòa thuận với)
-
Siblings Siblings get along well (with) (Anh chị em hòa thuận với nhau)
-
Colleagues Colleagues get along well (with) (Đồng nghiệp hòa thuận với nhau)
-
Partners Partners get along well (with) (Đối tác hòa thuận với nhau)
-
Neighbors Neighbors get along well (with) (Hàng xóm hòa thuận với nhau)
Idioms
-
get along swimmingly
rất hòa hợp, mọi việc diễn ra cực kỳ suôn sẻ (giữa các mối quan hệ)
"Despite their different backgrounds, John and Mary get along swimmingly."
(Mặc dù có xuất thân khác nhau, John và Mary vẫn rất hòa hợp.)
-
get along famously
rất hòa hợp, có mối quan hệ tốt đẹp nổi bật
"The new team members seem to be getting along famously."
(Các thành viên mới trong nhóm dường như rất hòa hợp với nhau.)
-
get on like a house on fire
rất nhanh chóng trở nên thân thiết, hòa hợp với nhau (thường là ngay từ lần gặp đầu tiên)
"I introduced them last night, and they got on like a house on fire!"
(Tôi giới thiệu họ tối qua, và họ đã rất thân thiết ngay lập tức!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get along well (with)
Cụm động từCó mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp với ai đó.
"She gets along well with her classmates."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying getting along well with colleagues makes the workday more pleasant. |
Việc thích hòa hợp với đồng nghiệp làm cho ngày làm việc trở nên dễ chịu hơn. |
| Phủ định | Not getting along well with her new roommate led to many conflicts. |
Việc không hòa hợp với bạn cùng phòng mới của cô ấy đã dẫn đến nhiều xung đột. |
| Nghi vấn | Is getting along well with the neighbors important to you? |
Việc hòa hợp với hàng xóm có quan trọng với bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be getting along well with her new roommate next semester. |
Cô ấy sẽ hòa hợp tốt với bạn cùng phòng mới của cô ấy vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They won't be getting along well if they keep arguing like that. |
Họ sẽ không hòa hợp tốt nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi như vậy. |
| Nghi vấn | Will he be getting along well with his colleagues during the business trip? |
Liệu anh ấy có hòa hợp tốt với các đồng nghiệp của mình trong chuyến công tác không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been getting along well with her new colleagues since she started the project. |
Cô ấy đã hòa đồng rất tốt với các đồng nghiệp mới kể từ khi cô ấy bắt đầu dự án. |
| Phủ định | They haven't been getting along well with each other due to differing opinions on the matter. |
Họ đã không hòa hợp với nhau do những ý kiến khác nhau về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Has he been getting along well with his roommates this semester? |
Anh ấy có hòa hợp tốt với bạn cùng phòng của mình trong học kỳ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get along well (with)".
