(Top Banner Ad)
get mad
A2
Thành ngữ (Idiom) A2 Cảm xúc, Giao tiếp

get mad

UK: /ɡet mæd/ • US: /ɡɛt mæd/

Nghĩa tiếng Việt

tức giận phát cáu nổi giận bực mình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become angry or annoyed.

Vietnamese Meaning

Trở nên tức giận hoặc bực mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got mad when I told him the truth."

    "Anh ta tức giận khi tôi nói sự thật với anh ta."

  • "Don't get mad at me, it wasn't my fault."

    "Đừng giận tôi, đó không phải lỗi của tôi."

  • "She gets mad when people are late."

    "Cô ấy tức giận khi mọi người đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mad tức giận, điên rồ
Noun madness sự điên rồ, cơn giận dữ
Adverb madly một cách điên cuồng, rất nhiều
Verb madden làm cho ai đó phát điên, làm tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną (grasp, obtain)
Old English
gietan (obtain, become)
Middle English
geten (acquire, become)
Proto-Germanic
*maidaz (crippled, insane)
Old English
mæd (foolish, insane)
Middle English
mad (insane, frenzied, angry)

Hành trình biến đổi của 'Get' và 'Mad'

Cụm từ 'get mad' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Get' ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'có được' nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa 'trở nên' hoặc 'bị' (như trong 'get sick' - bị ốm). Từ 'mad' ban đầu mang nghĩa 'điên rồ' hoặc 'mất trí', nhưng qua thời gian, nó dần có thêm ý nghĩa 'tức giận' hoặc 'giận dữ' mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'get mad' có thể hiểu là 'trở nên tức giận'.

Usage Note

Cụm "get mad" diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái bình thường sang trạng thái tức giận. Mức độ tức giận có thể dao động từ khó chịu nhẹ đến giận dữ. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như "become angry", "get angry" (tương đương), "be furious" (tức giận dữ dội), "be irritated" (bị làm phiền, bực mình). "Get mad" thường được sử dụng trong văn nói thân mật, ít trang trọng hơn so với "become angry".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get mad
  • easily easily get mad
    (dễ dàng tức giận)
  • quickly quickly get mad
    (nhanh chóng nổi giận)
  • really really get mad
    (thực sự tức giận)
Prepositional Phrase with get mad
  • at get mad at someone
    (tức giận với ai đó)
  • about get mad about something
    (tức giận về điều gì đó)
  • with get mad with someone
    (tức giận với ai đó (ít phổ biến hơn 'at'))

Idioms

  • get mad as a hornet / get mad as a wet hen

    Rất tức giận, giận điên người, giận sôi máu.

    "Don't bother her; she gets mad as a hornet when she's tired."

    (Đừng làm phiền cô ấy; cô ấy giận điên người khi mệt.)

  • drive someone mad

    Làm ai đó phát điên, cực kỳ tức giận hoặc khó chịu.

    "The constant noise from next door is driving me mad!"

    (Tiếng ồn liên tục từ nhà bên cạnh đang làm tôi phát điên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get mad

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trở nên tức giận hoặc bực mình.

"He got mad when I told him the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to not get mad over small things.
Điều quan trọng là không nên tức giận vì những điều nhỏ nhặt.
Phủ định
I told him not to get mad when I accidentally broke his vase.
Tôi đã bảo anh ấy đừng nổi giận khi tôi vô tình làm vỡ bình hoa của anh ấy.
Nghi vấn
Is it okay to get mad at a friend who betrayed you?
Có nên tức giận với một người bạn đã phản bội bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he really gets mad when people are late.
Chà, anh ấy thực sự nổi giận khi mọi người đến muộn.
Phủ định
Oh no, she doesn't get mad easily, which is surprising.
Ồ không, cô ấy không dễ nổi giận, điều đó thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Hey, do you get mad when your computer crashes?
Này, bạn có nổi giận khi máy tính của bạn bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get mad".

Quản lý cơn giận (Anger Management)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát và quản lý cơn giận là một kỹ năng xã hội quan trọng. Người ta thường học cách thể hiện sự tức giận một cách xây dựng thay vì bộc phát, nhằm duy trì các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần.

Sự chấp nhận cảm xúc

Ở một số nền văn hóa, việc bộc lộ cảm xúc tức giận công khai có thể bị coi là không phù hợp hoặc thiếu lịch sự. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, việc thừa nhận và thể hiện cảm xúc (bao gồm cả sự tức giận) một cách có chừng mực lại được khuyến khích như một phần của sự trung thực và giao tiếp hiệu quả.