get overexcited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become excessively excited or agitated.
Vietnamese Meaning
Trở nên quá khích, quá phấn khích hoặc kích động quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children got overexcited about the trip to the zoo."
"Bọn trẻ trở nên quá khích về chuyến đi đến sở thú."
-
"Don't get overexcited; it's just a game."
"Đừng quá khích; nó chỉ là một trò chơi thôi mà."
-
"She tends to get overexcited when she talks about her favorite subject."
"Cô ấy có xu hướng trở nên quá khích khi nói về chủ đề yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, làm phấn khích |
| Noun | excitement | sự phấn khích, sự kích động |
| Adjective | excited | phấn khích, hưng phấn |
| Adjective | exciting | thú vị, gây phấn khích |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích |
| Adjective | overexcited | quá khích, quá phấn khích |
| Noun | overexcitement | sự quá khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc khi ai đó phản ứng quá mạnh mẽ với một tình huống, sự kiện hoặc tin tức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.
Prepositions
Các giới từ 'about', 'at', 'by' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự quá khích. Ví dụ: get overexcited about the party, get overexcited at the news, get overexcited by the crowd.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get overexcited (dễ dàng trở nên quá khích)
-
tend to tend to get overexcited (có xu hướng quá khích)
-
begin to begin to get overexcited (bắt đầu trở nên quá khích)
-
Children Children often get overexcited (Trẻ em thường trở nên quá khích)
-
Fans Fans get overexcited (Người hâm mộ trở nên quá khích)
-
about get overexcited about small things (quá khích về những điều nhỏ nhặt)
-
by get overexcited by the news (trở nên quá khích vì tin tức)
Idioms
-
Don't get overexcited.
Đừng quá khích/đừng quá phấn khích.
"The results are good, but don't get overexcited; we still have work to do."
(Kết quả tốt đấy, nhưng đừng quá phấn khích; chúng ta vẫn còn việc phải làm.)
-
There's no need to get overexcited.
Không cần phải quá khích/phấn khích đến vậy.
"It's just a small success, there's no need to get overexcited."
(Đó chỉ là một thành công nhỏ, không cần phải quá khích đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get overexcited
Verb PhraseTrở nên quá khích, quá phấn khích hoặc kích động quá mức.
"The children got overexcited about the trip to the zoo."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the children will have gotten overexcited and exhausted themselves. |
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, bọn trẻ sẽ trở nên quá khích và kiệt sức. |
| Phủ định | She won't have gotten overexcited about the party until she sees all her friends arrive. |
Cô ấy sẽ không trở nên quá khích về bữa tiệc cho đến khi cô ấy thấy tất cả bạn bè của mình đến. |
| Nghi vấn | Will he have gotten overexcited before the game even begins? |
Liệu anh ấy có trở nên quá khích trước khi trận đấu bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get overexcited".
