(Top Banner Ad)
get overexcited
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học/Hành vi

get overexcited

UK: /ˌəʊvərɪkˈsaɪtɪd/ • US: /ˌoʊvərɪkˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên quá khích trở nên phấn khích quá mức bị kích động quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become excessively excited or agitated.

Vietnamese Meaning

Trở nên quá khích, quá phấn khích hoặc kích động quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children got overexcited about the trip to the zoo."

    "Bọn trẻ trở nên quá khích về chuyến đi đến sở thú."

  • "Don't get overexcited; it's just a game."

    "Đừng quá khích; nó chỉ là một trò chơi thôi mà."

  • "She tends to get overexcited when she talks about her favorite subject."

    "Cô ấy có xu hướng trở nên quá khích khi nói về chủ đề yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm phấn khích
Noun excitement sự phấn khích, sự kích động
Adjective excited phấn khích, hưng phấn
Adjective exciting thú vị, gây phấn khích
Adverb excitedly một cách phấn khích
Adjective overexcited quá khích, quá phấn khích
Noun overexcitement sự quá khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
exciter
Middle English
exciten
English
excite

Nguồn gốc của 'excite'

'Excite' bắt nguồn từ động từ 'excitare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'khuấy động, kích thích' hoặc 'gọi ra, dẫn ra'. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'citare' nghĩa là 'kêu gọi, di chuyển'. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa gốc là làm cho ai đó cảm thấy năng động, hưng phấn.

Sự kết hợp của 'get overexcited'

'Get overexcited' là một cụm động từ kết hợp nhiều yếu tố tiếng Anh. 'Get' ở đây có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'đạt đến một trạng thái'. 'Over-' là một tiền tố nhấn mạnh sự 'quá mức' hoặc 'vượt quá giới hạn'. Khi kết hợp với 'excited' (phấn khích), cụm từ này miêu tả trạng thái 'trở nên quá phấn khích', vượt quá mức độ bình thường hoặc mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc khi ai đó phản ứng quá mạnh mẽ với một tình huống, sự kiện hoặc tin tức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.

Prepositions

about at by

Các giới từ 'about', 'at', 'by' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự quá khích. Ví dụ: get overexcited about the party, get overexcited at the news, get overexcited by the crowd.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • easily easily get overexcited
    (dễ dàng trở nên quá khích)
  • tend to tend to get overexcited
    (có xu hướng quá khích)
  • begin to begin to get overexcited
    (bắt đầu trở nên quá khích)
Subjects
  • Children Children often get overexcited
    (Trẻ em thường trở nên quá khích)
  • Fans Fans get overexcited
    (Người hâm mộ trở nên quá khích)
Prepositional Phrases (Cause/Reason)
  • about get overexcited about small things
    (quá khích về những điều nhỏ nhặt)
  • by get overexcited by the news
    (trở nên quá khích vì tin tức)

Idioms

  • Don't get overexcited.

    Đừng quá khích/đừng quá phấn khích.

    "The results are good, but don't get overexcited; we still have work to do."

    (Kết quả tốt đấy, nhưng đừng quá phấn khích; chúng ta vẫn còn việc phải làm.)

  • There's no need to get overexcited.

    Không cần phải quá khích/phấn khích đến vậy.

    "It's just a small success, there's no need to get overexcited."

    (Đó chỉ là một thành công nhỏ, không cần phải quá khích đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get overexcited

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên quá khích, quá phấn khích hoặc kích động quá mức.

"The children got overexcited about the trip to the zoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the children will have gotten overexcited and exhausted themselves.
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, bọn trẻ sẽ trở nên quá khích và kiệt sức.
Phủ định
She won't have gotten overexcited about the party until she sees all her friends arrive.
Cô ấy sẽ không trở nên quá khích về bữa tiệc cho đến khi cô ấy thấy tất cả bạn bè của mình đến.
Nghi vấn
Will he have gotten overexcited before the game even begins?
Liệu anh ấy có trở nên quá khích trước khi trận đấu bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get overexcited".

Kiểm soát cảm xúc trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp, việc thể hiện sự quá khích (get overexcited) thường không được khuyến khích. Người ta đánh giá cao sự điềm tĩnh, kiểm soát cảm xúc và phản ứng có chừng mực, coi đó là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong các sự kiện giải trí, thể thao hay tiệc tùng, sự phấn khích lại hoàn toàn được chấp nhận.

Sự phấn khích của trẻ em và người hâm mộ

Mặc dù 'get overexcited' có thể mang hàm ý tiêu cực khi người lớn mất kiểm soát, nhưng đối với trẻ em, việc dễ dàng 'get overexcited' là hoàn toàn bình thường và được chấp nhận. Tương tự, tại các sự kiện thể thao lớn hay buổi hòa nhạc, người hâm mộ thường được mong đợi thể hiện sự phấn khích mãnh liệt, và điều này được coi là một phần của trải nghiệm văn hóa.