(Top Banner Ad)
get distracted
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tâm lý học/Hành vi

get distracted

UK: /ɡɛt dɪˈstræktɪd/ • US: /ɡɛt dɪˈstræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị xao nhãng mất tập trung bị phân tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have your attention drawn away from something or someone.

Vietnamese Meaning

Bị xao nhãng, mất tập trung vào một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get distracted by social media when I'm trying to work."

    "Tôi bị xao nhãng bởi mạng xã hội khi tôi đang cố gắng làm việc."

  • "It's easy to get distracted when you're working from home."

    "Rất dễ bị xao nhãng khi bạn làm việc tại nhà."

  • "She got distracted by a phone call and forgot what she was saying."

    "Cô ấy bị xao nhãng bởi một cuộc điện thoại và quên mất mình đang nói gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract làm sao nhãng, phân tâm
Noun distraction sự sao nhãng, sự phân tâm; thứ gây sao nhãng
Adjective distracting gây sao nhãng, làm mất tập trung
Adjective distracted bị sao nhãng, mất tập trung
Adverb distractedly một cách sao nhãng, lơ đãng

Synonyms

lose focus (mất tập trung)be sidetracked (bị lạc đề, bị chuyển hướng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
distrahere
Old French
distraire
Middle English
distract
Old Norse
geta
Proto-Germanic
*getaną
English
get distracted

Nguồn gốc của 'distracted'

Từ 'distract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere', nghĩa là 'kéo ra hai phía' hoặc 'phân tán'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, xa ra') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ban đầu, nó ám chỉ việc kéo tâm trí ra khỏi một hướng cụ thể, khiến nó không thể tập trung. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'làm ai đó mất tập trung'. Khi kết hợp với 'get', 'get distracted' có nghĩa là 'trở nên bị sao nhãng' hoặc 'bị phân tâm', nhấn mạnh trạng thái bị động của việc mất tập trung.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả trạng thái bị gián đoạn sự tập trung bởi một yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ riêng. Nó thường hàm ý một sự mất tập trung không mong muốn. Khác với 'lose focus' (mất tập trung) chỉ đơn thuần là việc không còn tập trung nữa, 'get distracted' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự mất tập trung.

Prepositions

by from with

* **get distracted by something/someone**: Bị xao nhãng bởi cái gì/ai đó (tác nhân gây xao nhãng). * **get distracted from something**: Bị xao nhãng khỏi việc gì đó (việc đang thực hiện). * **get distracted with something**: Bị xao nhãng với cái gì đó (ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa bị cuốn vào việc gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get distracted
  • easily easily get distracted
    (dễ bị sao nhãng/phân tâm)
  • constantly constantly get distracted
    (liên tục bị sao nhãng/phân tâm)
  • often often get distracted
    (thường xuyên bị sao nhãng/phân tâm)
  • quickly quickly get distracted
    (nhanh chóng bị sao nhãng/phân tâm)
get distracted + Prepositional Phrase
  • by get distracted by social media
    (bị sao nhãng bởi mạng xã hội)
  • by get distracted by noise
    (bị sao nhãng bởi tiếng ồn)
  • from get distracted from work
    (bị sao nhãng khỏi công việc)
  • from get distracted from one's studies
    (bị sao nhãng khỏi việc học)
Verb + tend to get distracted
  • tend to tend to get distracted
    (có xu hướng bị sao nhãng/phân tâm)
  • try not to try not to get distracted
    (cố gắng không bị sao nhãng/phân tâm)

Idioms

  • easily get distracted

    dễ dàng bị sao nhãng/phân tâm

    "I easily get distracted when there's too much noise around me."

    (Tôi dễ bị sao nhãng khi có quá nhiều tiếng ồn xung quanh.)

  • get distracted by something

    bị sao nhãng/phân tâm bởi thứ gì đó

    "Students often get distracted by their phones during class."

    (Học sinh thường bị sao nhãng bởi điện thoại của họ trong giờ học.)

  • get distracted from a task/goal

    bị sao nhãng khỏi một nhiệm vụ/mục tiêu

    "Don't let minor issues get you distracted from your main goal."

    (Đừng để những vấn đề nhỏ làm bạn sao nhãng khỏi mục tiêu chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get distracted

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bị xao nhãng, mất tập trung vào một cái gì đó hoặc ai đó.

"I get distracted by social media when I'm trying to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't have gotten distracted by social media so easily.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không dễ dàng bị phân tâm bởi mạng xã hội như vậy.
Phủ định
If the teacher hadn't made the lesson so boring, the students wouldn't have gotten distracted.
Nếu giáo viên không làm cho bài học quá nhàm chán, các học sinh đã không bị phân tâm.
Nghi vấn
Would you have gotten distracted if you had turned off your phone before starting your work?
Bạn có bị phân tâm không nếu bạn đã tắt điện thoại trước khi bắt đầu công việc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the book, she will have been getting distracted by social media for hours.
Vào lúc cô ấy đọc xong cuốn sách, cô ấy đã bị phân tâm bởi mạng xã hội hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been getting distracted by the noise during the exam, as they'll be wearing noise-canceling headphones.
Họ sẽ không bị phân tâm bởi tiếng ồn trong suốt kỳ thi, vì họ sẽ đeo tai nghe chống ồn.
Nghi vấn
Will you have been getting distracted by video games all day before your presentation tomorrow?
Liệu bạn có bị phân tâm bởi trò chơi điện tử cả ngày trước buổi thuyết trình của bạn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get distracted".

Thời đại số và sự phân tâm

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, việc 'get distracted' (bị sao nhãng) đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Điện thoại thông minh, mạng xã hội và thông báo liên tục khiến chúng ta dễ dàng mất tập trung vào công việc, học tập hoặc các hoạt động hàng ngày. Nhiều nghiên cứu cho thấy khả năng tập trung của con người đang giảm sút đáng kể do sự bùng nổ của thông tin và thiết bị điện tử.

Tầm quan trọng của sự tập trung

Trong khi việc bị sao nhãng trở thành một thách thức lớn, nhận thức về tầm quan trọng của 'focus' (sự tập trung) ngày càng được đề cao. Nhiều phương pháp và kỹ thuật như 'deep work' (làm việc sâu), thiền định (mindfulness) hay quản lý thời gian (time management) được phát triển nhằm giúp mọi người hạn chế sự phân tâm, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng cuộc sống trong một thế giới đầy xao nhãng.