get distracted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị xao nhãng, mất tập trung vào một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get distracted by social media when I'm trying to work."
"Tôi bị xao nhãng bởi mạng xã hội khi tôi đang cố gắng làm việc."
-
"It's easy to get distracted when you're working from home."
"Rất dễ bị xao nhãng khi bạn làm việc tại nhà."
-
"She got distracted by a phone call and forgot what she was saying."
"Cô ấy bị xao nhãng bởi một cuộc điện thoại và quên mất mình đang nói gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distract | làm sao nhãng, phân tâm |
| Noun | distraction | sự sao nhãng, sự phân tâm; thứ gây sao nhãng |
| Adjective | distracting | gây sao nhãng, làm mất tập trung |
| Adjective | distracted | bị sao nhãng, mất tập trung |
| Adverb | distractedly | một cách sao nhãng, lơ đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả trạng thái bị gián đoạn sự tập trung bởi một yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ riêng. Nó thường hàm ý một sự mất tập trung không mong muốn. Khác với 'lose focus' (mất tập trung) chỉ đơn thuần là việc không còn tập trung nữa, 'get distracted' nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự mất tập trung.
Prepositions
* **get distracted by something/someone**: Bị xao nhãng bởi cái gì/ai đó (tác nhân gây xao nhãng). * **get distracted from something**: Bị xao nhãng khỏi việc gì đó (việc đang thực hiện). * **get distracted with something**: Bị xao nhãng với cái gì đó (ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa bị cuốn vào việc gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get distracted (dễ bị sao nhãng/phân tâm)
-
constantly constantly get distracted (liên tục bị sao nhãng/phân tâm)
-
often often get distracted (thường xuyên bị sao nhãng/phân tâm)
-
quickly quickly get distracted (nhanh chóng bị sao nhãng/phân tâm)
-
by get distracted by social media (bị sao nhãng bởi mạng xã hội)
-
by get distracted by noise (bị sao nhãng bởi tiếng ồn)
-
from get distracted from work (bị sao nhãng khỏi công việc)
-
from get distracted from one's studies (bị sao nhãng khỏi việc học)
-
tend to tend to get distracted (có xu hướng bị sao nhãng/phân tâm)
-
try not to try not to get distracted (cố gắng không bị sao nhãng/phân tâm)
Idioms
-
easily get distracted
dễ dàng bị sao nhãng/phân tâm
"I easily get distracted when there's too much noise around me."
(Tôi dễ bị sao nhãng khi có quá nhiều tiếng ồn xung quanh.)
-
get distracted by something
bị sao nhãng/phân tâm bởi thứ gì đó
"Students often get distracted by their phones during class."
(Học sinh thường bị sao nhãng bởi điện thoại của họ trong giờ học.)
-
get distracted from a task/goal
bị sao nhãng khỏi một nhiệm vụ/mục tiêu
"Don't let minor issues get you distracted from your main goal."
(Đừng để những vấn đề nhỏ làm bạn sao nhãng khỏi mục tiêu chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get distracted
Động từ (cụm động từ)Bị xao nhãng, mất tập trung vào một cái gì đó hoặc ai đó.
"I get distracted by social media when I'm trying to work."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't have gotten distracted by social media so easily. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không dễ dàng bị phân tâm bởi mạng xã hội như vậy. |
| Phủ định | If the teacher hadn't made the lesson so boring, the students wouldn't have gotten distracted. |
Nếu giáo viên không làm cho bài học quá nhàm chán, các học sinh đã không bị phân tâm. |
| Nghi vấn | Would you have gotten distracted if you had turned off your phone before starting your work? |
Bạn có bị phân tâm không nếu bạn đã tắt điện thoại trước khi bắt đầu công việc? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the book, she will have been getting distracted by social media for hours. |
Vào lúc cô ấy đọc xong cuốn sách, cô ấy đã bị phân tâm bởi mạng xã hội hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They won't have been getting distracted by the noise during the exam, as they'll be wearing noise-canceling headphones. |
Họ sẽ không bị phân tâm bởi tiếng ồn trong suốt kỳ thi, vì họ sẽ đeo tai nghe chống ồn. |
| Nghi vấn | Will you have been getting distracted by video games all day before your presentation tomorrow? |
Liệu bạn có bị phân tâm bởi trò chơi điện tử cả ngày trước buổi thuyết trình của bạn vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get distracted".
