(Top Banner Ad)
get off track
B2
Động từ B2 Tổng quát

get off track

UK: /ˌɡet ˈɒf ˈtræk/ • US: /ˌɡet ˈɔːf ˈtræk/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề lệch hướng mất phương hướng đi chệch hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deviate from the intended course or plan; to lose focus or direction.

Vietnamese Meaning

Lệch khỏi đường đi, kế hoạch ban đầu; mất tập trung, mất phương hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to ensure the project doesn't get off track from its original goals."

    "Chúng ta cần đảm bảo dự án không đi lệch khỏi các mục tiêu ban đầu."

  • "I got off track with my diet when I went on vacation."

    "Tôi đã không tuân thủ chế độ ăn kiêng khi đi nghỉ mát."

  • "The speaker got off track and started talking about something completely unrelated."

    "Diễn giả đã lạc đề và bắt đầu nói về một điều gì đó hoàn toàn không liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường ray, dấu vết, con đường
Verb track theo dõi, lần theo, bám sát
Noun tracker người theo dõi, thiết bị theo dõi
Adjective on track đúng hướng, đúng tiến độ
Adjective off-track lệch hướng, lạc đường, ngoài đường đua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan
Old English
getan
Middle English
geten
Old French
trac
Middle Dutch
treck
English (19th century)
get off track

Hành trình lệch ray

Cụm từ 'get off track' có nguồn gốc từ hình ảnh rất sống động: một đoàn tàu rời khỏi đường ray của nó, hoặc một người chạy bộ lạc ra khỏi đường đua. Ban đầu, nghĩa đen này chỉ việc rời xa con đường đã định. Về sau, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để mô tả việc một cuộc thảo luận, một kế hoạch, hay một dự án đi chệch khỏi mục tiêu hoặc chủ đề chính. Nó ngụ ý sự lạc hướng, mất tập trung hoặc không còn theo đúng lộ trình đã vạch ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc không còn tuân theo một kế hoạch, lịch trình hoặc mục tiêu đã định. Nó cũng có thể ám chỉ việc lạc đề trong một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận. Khác với 'lose focus', 'get off track' nhấn mạnh sự chuyển hướng khỏi một lộ trình đã định, trong khi 'lose focus' chỉ đơn thuần là mất sự tập trung.

Prepositions

from

'get off track from' thường được dùng để chỉ sự lệch hướng khỏi một mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get off track
  • easily easily get off track
    (dễ dàng bị lạc hướng/chệch hướng)
  • completely completely get off track
    (hoàn toàn lạc hướng/chệch hướng)
  • quickly quickly get off track
    (nhanh chóng bị lạc hướng/chệch hướng)
  • regularly regularly get off track
    (thường xuyên bị lạc hướng/chệch hướng)
Noun (subject) + get off track
  • The discussion The discussion got off track.
    (Cuộc thảo luận đã bị lạc đề.)
  • The project The project got off track.
    (Dự án đã bị lệch tiến độ/chệch hướng.)
  • The meeting The meeting got off track.
    (Cuộc họp đã bị lạc đề/chệch hướng.)
  • My thoughts My thoughts got off track.
    (Suy nghĩ của tôi đã bị xao nhãng/lạc lối.)

Idioms

  • get off track

    đi chệch hướng, lạc đề, mất tập trung

    "We need to stay focused; let's not get off track during this meeting."

    (Chúng ta cần tập trung; đừng để bị lạc đề trong cuộc họp này.)

  • get sidetracked

    bị xao nhãng, bị phân tâm sang việc khác, bị chệch hướng tạm thời

    "I often get sidetracked when I'm working from home because of distractions."

    (Tôi thường bị xao nhãng khi làm việc ở nhà vì những yếu tố gây mất tập trung.)

  • go off on a tangent

    lạc đề hoàn toàn, nói sang chuyện khác không liên quan

    "The professor often goes off on a tangent, making his lectures hard to follow."

    (Giáo sư thường xuyên lạc đề, khiến các bài giảng của ông ấy khó theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get off track

Động từ
Lật mặt

Lệch khỏi đường đi, kế hoạch ban đầu; mất tập trung, mất phương hướng.

"We need to ensure the project doesn't get off track from its original goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get off track".

Tầm quan trọng của sự tập trung và mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học tập, việc 'get off track' (lạc hướng, mất tập trung) thường được coi là không hiệu quả và cần tránh. Xã hội đề cao khả năng duy trì sự tập trung vào mục tiêu đã định, hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn và đi theo kế hoạch. Cụm từ này phản ánh giá trị của kỷ luật, sự kiên định và hiệu suất trong việc đạt được thành công cá nhân và tập thể.

Ẩn dụ về hành trình và con đường

Khái niệm 'con đường' (track) là một ẩn dụ mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa, đại diện cho cuộc đời, sự nghiệp hay một kế hoạch. 'Get off track' gợi lên hình ảnh một người hoặc một thứ gì đó rời xa con đường đã định. Điều này nhấn mạnh niềm tin rằng để đạt được đích đến, chúng ta cần đi đúng lộ trình và tránh những yếu tố gây xao nhãng hoặc làm lệch hướng mục tiêu ban đầu.