get off track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lệch khỏi đường đi, kế hoạch ban đầu; mất tập trung, mất phương hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to ensure the project doesn't get off track from its original goals."
"Chúng ta cần đảm bảo dự án không đi lệch khỏi các mục tiêu ban đầu."
-
"I got off track with my diet when I went on vacation."
"Tôi đã không tuân thủ chế độ ăn kiêng khi đi nghỉ mát."
-
"The speaker got off track and started talking about something completely unrelated."
"Diễn giả đã lạc đề và bắt đầu nói về một điều gì đó hoàn toàn không liên quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc không còn tuân theo một kế hoạch, lịch trình hoặc mục tiêu đã định. Nó cũng có thể ám chỉ việc lạc đề trong một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận. Khác với 'lose focus', 'get off track' nhấn mạnh sự chuyển hướng khỏi một lộ trình đã định, trong khi 'lose focus' chỉ đơn thuần là mất sự tập trung.
Prepositions
'get off track from' thường được dùng để chỉ sự lệch hướng khỏi một mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get off track (dễ dàng bị lạc hướng/chệch hướng)
-
completely completely get off track (hoàn toàn lạc hướng/chệch hướng)
-
quickly quickly get off track (nhanh chóng bị lạc hướng/chệch hướng)
-
regularly regularly get off track (thường xuyên bị lạc hướng/chệch hướng)
-
The discussion The discussion got off track. (Cuộc thảo luận đã bị lạc đề.)
-
The project The project got off track. (Dự án đã bị lệch tiến độ/chệch hướng.)
-
The meeting The meeting got off track. (Cuộc họp đã bị lạc đề/chệch hướng.)
-
My thoughts My thoughts got off track. (Suy nghĩ của tôi đã bị xao nhãng/lạc lối.)
Idioms
-
get off track
đi chệch hướng, lạc đề, mất tập trung
"We need to stay focused; let's not get off track during this meeting."
(Chúng ta cần tập trung; đừng để bị lạc đề trong cuộc họp này.)
-
get sidetracked
bị xao nhãng, bị phân tâm sang việc khác, bị chệch hướng tạm thời
"I often get sidetracked when I'm working from home because of distractions."
(Tôi thường bị xao nhãng khi làm việc ở nhà vì những yếu tố gây mất tập trung.)
-
go off on a tangent
lạc đề hoàn toàn, nói sang chuyện khác không liên quan
"The professor often goes off on a tangent, making his lectures hard to follow."
(Giáo sư thường xuyên lạc đề, khiến các bài giảng của ông ấy khó theo dõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get off track
Động từLệch khỏi đường đi, kế hoạch ban đầu; mất tập trung, mất phương hướng.
"We need to ensure the project doesn't get off track from its original goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get off track".
