(Top Banner Ad)
take something seriously
B2
Verb Phrase B2 General English

take something seriously

UK: /teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈsɪəriəsli/ • US: /teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

coi trọng xem trọng xem xét nghiêm túc để tâm quan tâm đúng mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider something to be important and worthy of attention or respect.

Vietnamese Meaning

Xem xét điều gì đó là quan trọng, đáng được chú ý và tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should take your studies seriously if you want to succeed."

    "Bạn nên coi trọng việc học hành nếu bạn muốn thành công."

  • "The government is taking the issue of climate change seriously."

    "Chính phủ đang xem xét vấn đề biến đổi khí hậu một cách nghiêm túc."

  • "She takes her job very seriously and always strives to do her best."

    "Cô ấy rất coi trọng công việc của mình và luôn cố gắng làm tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, nắm, lấy
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Nguồn gốc của 'take'

Từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tacan', có nghĩa là 'nắm lấy, chộp lấy'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để bao gồm nhiều nghĩa khác, bao gồm cả việc chấp nhận hoặc tin vào điều gì đó.

Sự phát triển của 'seriously'

Từ 'seriously' xuất phát từ 'serious', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'seriosus', có nghĩa là 'quan trọng, trang trọng'. 'Seriously' sau đó được sử dụng để diễn tả mức độ nghiêm túc của một hành động hoặc thái độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng ai đó nên coi trọng một vấn đề, nhiệm vụ, hoặc mối quan hệ nào đó. Nó bao hàm sự quan tâm, nỗ lực và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take something seriously
  • Really take something seriously
    (Thực sự coi trọng điều gì đó.)
  • Always take something seriously
    (Luôn coi trọng điều gì đó.)
  • Never take something seriously
    (Không bao giờ coi trọng điều gì đó.)
Verb + take something seriously
  • Need to take something seriously
    (Cần phải coi trọng điều gì đó.)
  • Start to take something seriously
    (Bắt đầu coi trọng điều gì đó.)
  • Learn to take something seriously
    (Học cách coi trọng điều gì đó.)

Idioms

  • take someone seriously

    coi trọng ai đó, xem ai đó là người quan trọng, đáng tin cậy

    "You should take your father seriously; he is a wise man."

    (Bạn nên coi trọng bố của bạn; ông ấy là một người khôn ngoan.)

  • take it seriously

    coi việc đó là quan trọng, nghiêm túc

    "She didn't take the warning seriously, and now she's in trouble."

    (Cô ấy đã không coi trọng lời cảnh báo, và bây giờ cô ấy gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take something seriously

Verb Phrase
Lật mặt

Xem xét điều gì đó là quan trọng, đáng được chú ý và tôn trọng.

"You should take your studies seriously if you want to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take something seriously".

Trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc coi trọng một vấn đề thường liên quan đến trách nhiệm cá nhân. Mỗi cá nhân được kỳ vọng sẽ nhận thức được tầm quan trọng của hành động của mình và ảnh hưởng của chúng đến người khác.

Sự đúng giờ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đúng giờ được coi là rất quan trọng. Đến muộn trong một cuộc hẹn hoặc cuộc họp có thể bị coi là thiếu tôn trọng và không coi trọng thời gian của người khác.