take something seriously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider something to be important and worthy of attention or respect.
Vietnamese Meaning
Xem xét điều gì đó là quan trọng, đáng được chú ý và tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should take your studies seriously if you want to succeed."
"Bạn nên coi trọng việc học hành nếu bạn muốn thành công."
-
"The government is taking the issue of climate change seriously."
"Chính phủ đang xem xét vấn đề biến đổi khí hậu một cách nghiêm túc."
-
"She takes her job very seriously and always strives to do her best."
"Cô ấy rất coi trọng công việc của mình và luôn cố gắng làm tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | cầm, nắm, lấy |
| Adjective | serious | nghiêm trọng, nghiêm túc |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc |
| Noun | seriousness | sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng ai đó nên coi trọng một vấn đề, nhiệm vụ, hoặc mối quan hệ nào đó. Nó bao hàm sự quan tâm, nỗ lực và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really take something seriously (Thực sự coi trọng điều gì đó.)
-
Always take something seriously (Luôn coi trọng điều gì đó.)
-
Never take something seriously (Không bao giờ coi trọng điều gì đó.)
-
Need to take something seriously (Cần phải coi trọng điều gì đó.)
-
Start to take something seriously (Bắt đầu coi trọng điều gì đó.)
-
Learn to take something seriously (Học cách coi trọng điều gì đó.)
Idioms
-
take someone seriously
coi trọng ai đó, xem ai đó là người quan trọng, đáng tin cậy
"You should take your father seriously; he is a wise man."
(Bạn nên coi trọng bố của bạn; ông ấy là một người khôn ngoan.)
-
take it seriously
coi việc đó là quan trọng, nghiêm túc
"She didn't take the warning seriously, and now she's in trouble."
(Cô ấy đã không coi trọng lời cảnh báo, và bây giờ cô ấy gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take something seriously
Verb PhraseXem xét điều gì đó là quan trọng, đáng được chú ý và tôn trọng.
"You should take your studies seriously if you want to succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take something seriously".
