get sick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ốm, mắc bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got sick after eating the seafood."
"Tôi bị ốm sau khi ăn hải sản."
-
"She got sick and had to stay home from school."
"Cô ấy bị ốm và phải nghỉ học ở nhà."
-
"He got sick after the trip to the jungle."
"Anh ấy bị ốm sau chuyến đi đến rừng rậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "get sick" diễn tả quá trình trở nên ốm yếu, thường dùng để chỉ sự khởi phát của một bệnh tật. Nó khác với "be sick" (đang ốm) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái. "Fall ill" là một cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get sick (dễ bị ốm)
-
frequently frequently get sick (thường xuyên bị ốm)
-
suddenly suddenly get sick (đột nhiên bị ốm)
-
from get sick from stress (bị ốm do căng thẳng)
-
with get sick with a cold (bị cảm lạnh)
-
avoid avoid getting sick (tránh bị ốm)
-
make make someone get sick (làm ai đó bị ốm)
Idioms
-
get sick and tired of (something/doing something)
chán ngấy, phát ốm vì (điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc khó chịu)
"I'm getting sick and tired of this constant rain."
(Tôi phát ốm với cơn mưa không ngớt này rồi.)
-
get sick to one's stomach
cảm thấy buồn nôn, khó chịu (thường vì điều gì đó ghê tởm hoặc lo lắng)
"The smell of the rotten food made me get sick to my stomach."
(Mùi thức ăn thối làm tôi cảm thấy buồn nôn.)
-
get sick of (something/doing something)
chán nản, mệt mỏi với (điều gì đó)
"I got sick of waiting, so I left."
(Tôi chán nản việc chờ đợi nên tôi đã bỏ đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get sick
Cụm động từBị ốm, mắc bệnh.
"I got sick after eating the seafood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get sick".
