(Top Banner Ad)
get sick
A2
Cụm động từ A2 Y học

get sick

UK: /ɡɛt sɪk/ • US: /ɡɛt sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bị ốm mắc bệnh ngã bệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become ill or develop a disease.

Vietnamese Meaning

Bị ốm, mắc bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got sick after eating the seafood."

    "Tôi bị ốm sau khi ăn hải sản."

  • "She got sick and had to stay home from school."

    "Cô ấy bị ốm và phải nghỉ học ở nhà."

  • "He got sick after the trip to the jungle."

    "Anh ấy bị ốm sau chuyến đi đến rừng rậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickness sự ốm yếu, bệnh tật
Verb sicken làm cho ốm yếu, làm cho ghê tởm
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao

Synonyms

Antonyms

get well (khỏi bệnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
ġetan
Middle English
geten
English
get
Proto-Germanic
*siukaz
Old English
sēoc
Middle English
sik
English
sick

Nguồn gốc của 'Get'

Động từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta', ban đầu mang nghĩa 'có được, đạt được'. Qua thời gian, nghĩa của 'get' mở rộng và phát triển, bao gồm cả ý nghĩa 'trở nên' hoặc 'bị', như trong cụm từ 'get sick'.

Nguồn gốc của 'Sick'

Từ 'sick' xuất phát từ tiếng German cổ '*siukaz', có nghĩa là 'ốm yếu, bệnh tật'. Trong tiếng Anh cổ là 'sēoc'. Nghĩa 'bị ốm' của 'sick' vẫn được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'get' (với nghĩa 'trở nên/bị') và 'sick' (ốm yếu), chúng ta có cụm từ 'get sick' mang nghĩa 'bị ốm, lâm bệnh'. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh để nói về việc mắc bệnh hoặc cảm thấy không khỏe.

Usage Note

Cụm từ "get sick" diễn tả quá trình trở nên ốm yếu, thường dùng để chỉ sự khởi phát của một bệnh tật. Nó khác với "be sick" (đang ốm) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái. "Fall ill" là một cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + get sick
  • easily easily get sick
    (dễ bị ốm)
  • frequently frequently get sick
    (thường xuyên bị ốm)
  • suddenly suddenly get sick
    (đột nhiên bị ốm)
Prepositions + get sick
  • from get sick from stress
    (bị ốm do căng thẳng)
  • with get sick with a cold
    (bị cảm lạnh)
Verbs + (someone) + get sick
  • avoid avoid getting sick
    (tránh bị ốm)
  • make make someone get sick
    (làm ai đó bị ốm)

Idioms

  • get sick and tired of (something/doing something)

    chán ngấy, phát ốm vì (điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc khó chịu)

    "I'm getting sick and tired of this constant rain."

    (Tôi phát ốm với cơn mưa không ngớt này rồi.)

  • get sick to one's stomach

    cảm thấy buồn nôn, khó chịu (thường vì điều gì đó ghê tởm hoặc lo lắng)

    "The smell of the rotten food made me get sick to my stomach."

    (Mùi thức ăn thối làm tôi cảm thấy buồn nôn.)

  • get sick of (something/doing something)

    chán nản, mệt mỏi với (điều gì đó)

    "I got sick of waiting, so I left."

    (Tôi chán nản việc chờ đợi nên tôi đã bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get sick

Cụm động từ
Lật mặt

Bị ốm, mắc bệnh.

"I got sick after eating the seafood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get sick".

Nghỉ ốm để hồi phục

Ở các nước phương Tây, khi bị ốm, người ta thường được khuyến khích ở nhà nghỉ ngơi thay vì đi làm hay đi học. Điều này không chỉ giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn mà còn ngăn ngừa lây lan mầm bệnh cho cộng đồng, thể hiện trách nhiệm cá nhân với sức khỏe cộng đồng.

Lời chúc khi ai đó bị ốm

Khi ai đó bị ốm, việc bày tỏ sự quan tâm và chúc họ mau chóng bình phục là điều rất phổ biến và được đánh giá cao. Các câu nói như 'Get well soon!' (Mau khỏi bệnh nhé!) hoặc 'I hope you feel better.' (Mong bạn sớm khỏe hơn.) thể hiện sự đồng cảm và mong muốn người bệnh nhanh chóng khỏe lại.