(Top Banner Ad)
become ill
A2
Verb phrase A2 Y học

become ill

UK: /bɪˈkʌm ɪl/ • US: /bɪˈkʌm ɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bị ốm mắc bệnh lâm bệnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get sick; to develop an illness.

Vietnamese Meaning

Bị ốm; mắc bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became ill after the trip."

    "Anh ấy bị ốm sau chuyến đi."

  • "She became ill with the flu."

    "Cô ấy bị ốm vì cúm."

  • "He became ill after eating contaminated food."

    "Anh ấy bị ốm sau khi ăn thức ăn bị nhiễm bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill Bị ốm, bị bệnh. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'sick' và chỉ các bệnh nghiêm trọng hơn.
Noun illness Căn bệnh, sự ốm đau. (Ví dụ: a serious illness - một căn bệnh nghiêm trọng).
Adjective sick Bị ốm, không khỏe. Cũng có thể có nghĩa là 'buồn nôn'. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Noun sickness Sự ốm đau, cơn bệnh. Thường chỉ một giai đoạn bị bệnh cụ thể hoặc cảm giác buồn nôn (morning sickness).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
illr ('evil, bad')
Middle English
ille ('wicked, harmful, difficult')
Old English
becuman ('to happen, come to pass')
Modern English
become + ill ('to get sick')

Từ 'Xấu Xa' đến 'Ốm Đau'

Từ 'ill' trong tiếng Anh ban đầu không có nghĩa là 'ốm'. Nó bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'illr', có nghĩa là 'xấu xa, độc ác'. Theo thời gian, ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ bất cứ điều gì 'tồi tệ' hoặc 'gây hại', và đến thế kỷ 15, người ta bắt đầu dùng nó để mô tả tình trạng sức khỏe tồi tệ, tức là 'ốm'.

'Become' - Sự Chuyển Đổi Trạng Thái

Động từ 'become' (trở nên, trở thành) có gốc từ tiếng Anh cổ 'becuman', nghĩa là 'xảy đến, đi đến'. Khi kết hợp với 'ill', cụm từ 'become ill' diễn tả một quá trình chuyển đổi từ trạng thái khỏe mạnh sang trạng thái ốm đau.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động chuyển từ trạng thái khỏe mạnh sang trạng thái bệnh tật. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'fall ill' (đột ngột ngã bệnh) và thường được dùng để mô tả quá trình bệnh diễn ra từ từ. So sánh với 'get sick' - cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'become ill' có phần trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become ill (Trạng từ + become ill)
  • suddenly become ill
    (đột ngột đổ bệnh)
  • seriously become ill
    (trở bệnh nặng)
  • critically become ill
    (trở nên nguy kịch)
  • terminally become ill
    (mắc bệnh nan y, bệnh giai đoạn cuối)
Cause + become ill (Nguyên nhân + become ill)
  • become ill with the flu
    (bị ốm do cúm)
  • become ill from food poisoning
    (bị ốm do ngộ độc thực phẩm)
Context + become ill (Bối cảnh + become ill)
  • become ill while on holiday
    (bị ốm khi đang đi nghỉ mát)
  • become ill at work
    (bị ốm tại nơi làm việc)

Idioms

  • fall ill / fall sick

    Đổ bệnh, ngã bệnh (một cách nói rất phổ biến, đồng nghĩa với 'become ill').

    "She fell ill shortly after returning from her trip."

    (Cô ấy đổ bệnh ngay sau khi trở về từ chuyến đi.)

  • come down with something

    Bị nhiễm hoặc mắc một bệnh thông thường (như cảm cúm, cảm lạnh).

    "I think I'm coming down with a cold; I have a sore throat."

    (Tôi nghĩ là mình sắp bị cảm lạnh rồi; tôi bị đau họng.)

  • be taken ill

    Đột ngột lâm bệnh (thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi kể chuyện).

    "The actor was taken ill halfway through the performance."

    (Nam diễn viên đột ngột lâm bệnh khi buổi biểu diễn mới đi được nửa chừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become ill

Verb phrase
Lật mặt

Bị ốm; mắc bệnh.

"He became ill after the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become ill".

Văn hoá 'Xin Nghỉ Ốm' (Calling in Sick)

Ở các nước phương Tây, khi bị ốm không thể đi làm, nhân viên phải thực hiện một quy trình gọi là 'calling in sick'. Họ phải gọi điện hoặc gửi email cho cấp trên để thông báo tình hình. Các câu thường dùng là 'I'm not feeling well today' hoặc 'I've come down with the flu'. Việc thông báo sớm và trung thực được xem là hành động chuyên nghiệp.

Thiệp 'Chúc Mau Khoẻ' (Get Well Soon Cards)

Khi một người bạn, người thân hoặc đồng nghiệp bị ốm (đặc biệt là khi nằm viện hoặc nghỉ dài ngày), người phương Tây có truyền thống gửi thiệp 'Get Well Soon'. Tấm thiệp thể hiện sự quan tâm và gửi lời chúc mong người bệnh sớm bình phục. Đây là một nét văn hóa thể hiện sự động viên, an ủi.