(Top Banner Ad)
get the point
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

get the point

UK: /ɡet ðə pɔɪnt/ • US: /ɡɛt ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu ý hiểu vấn đề nắm bắt được vấn đề vỡ lẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand the main idea or purpose of something.

Vietnamese Meaning

Hiểu được ý chính, mục đích hoặc thông điệp của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't think he got the point of my presentation."

    "Tôi không nghĩ anh ấy hiểu được ý chính trong bài thuyết trình của tôi."

  • "Are you getting the point I'm trying to make?"

    "Bạn có hiểu ý tôi đang cố gắng diễn đạt không?"

  • "She didn't get the point of the joke."

    "Cô ấy không hiểu ý của câu chuyện cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, ý chính, quan điểm
Verb point chỉ trỏ, hướng về
Adjective pointed có ý châm biếm/sắc sảo; nhọn, có đầu nhọn
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Noun pointer vật chỉ trỏ; lời gợi ý, mẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghend-
Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta
Old English
getan
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Modern English (phrase)
get the point

Nguồn Gốc Của 'Get'

Động từ 'get' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Proto-Germanic '*getanan', ban đầu mang nghĩa 'có được, đạt được, nắm lấy'. Theo thời gian, nghĩa của 'get' mở rộng ra bao gồm cả việc 'nắm bắt' một ý tưởng hoặc 'hiểu' một điều gì đó về mặt tinh thần, tương tự như việc nắm giữ một vật thể.

Sự Phát Triển Của 'Point'

Danh từ 'point' xuất phát từ tiếng Latin 'punctum' (nghĩa là một vết chích, một điểm). Ban đầu, nó chỉ một đầu nhọn hoặc một vị trí cụ thể. Dần dần, nghĩa của 'point' phát triển để chỉ 'ý chính, luận điểm quan trọng nhất' của một câu chuyện, bài phát biểu hoặc vấn đề. Khi kết hợp với 'get', nó tạo thành 'get the point' (hiểu được ý chính).

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó giải thích điều gì đó và bạn muốn xác nhận rằng bạn đã hiểu, hoặc để hỏi ai đó đã hiểu hay chưa. Nó nhấn mạnh việc nắm bắt cốt lõi của vấn đề chứ không chỉ hiểu các chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get the point
  • quickly quickly get the point
    (nhanh chóng hiểu ra vấn đề)
  • finally finally get the point
    (cuối cùng cũng hiểu ra vấn đề)
  • eventually eventually get the point
    (cuối cùng rồi cũng hiểu ra)
  • really really get the point
    (thực sự hiểu ra vấn đề)
  • clearly clearly get the point
    (hiểu rõ ràng vấn đề)
Verb + get the point
  • make someone make someone get the point
    (làm cho ai đó hiểu ra vấn đề)
  • help someone help someone get the point
    (giúp ai đó hiểu ra vấn đề)
  • try to try to get the point
    (cố gắng hiểu ra vấn đề)

Idioms

  • get the point across

    truyền đạt được ý chính, làm cho người khác hiểu rõ

    "I tried to get my point across, but he just wasn't listening."

    (Tôi đã cố gắng truyền đạt ý của mình, nhưng anh ấy cứ không chịu nghe.)

  • miss the point

    không hiểu được ý chính, lạc đề, hiểu sai vấn đề cốt lõi

    "You're arguing about the details, but you're totally missing the point."

    (Bạn đang tranh cãi về các chi tiết, nhưng bạn hoàn toàn không hiểu ý chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get the point

Idiom
Lật mặt

Hiểu được ý chính, mục đích hoặc thông điệp của điều gì đó.

"I don't think he got the point of my presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finally got the point after the third explanation.
Cuối cùng cô ấy cũng hiểu ra vấn đề sau lời giải thích thứ ba.
Phủ định
Not until the end of the presentation did I get the point.
Mãi đến cuối bài thuyết trình tôi mới hiểu ra vấn đề.
Nghi vấn
Should you get the point, would you please explain it to others?
Nếu bạn hiểu ra vấn đề, bạn có thể vui lòng giải thích cho những người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get the point".

Sự Trực Tiếp Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở phương Tây, cụm từ 'get the point' nhấn mạnh giá trị của giao tiếp trực tiếp và rõ ràng. Người nói thường mong muốn truyền đạt ý chính một cách mạch lạc và người nghe được kỳ vọng sẽ nắm bắt được điều đó mà không cần phải 'đọc giữa các dòng' hay suy luận quá nhiều. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng giao tiếp gián tiếp hơn.

Giá Trị Của Sự Hiểu Biết Nhanh Chóng

Khả năng 'get the point' (nắm bắt ý chính) một cách nhanh chóng thường được đánh giá cao trong cả môi trường công việc và xã hội. Nó thể hiện sự chú ý, khả năng tư duy nhanh nhạy và hiệu quả, giúp các cuộc trò chuyện, cuộc họp hoặc công việc tiến triển suôn sẻ mà không bị trì hoãn bởi sự hiểu lầm hoặc cần phải lặp lại nhiều lần.