get the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hiểu được ý chính, mục đích hoặc thông điệp của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't think he got the point of my presentation."
"Tôi không nghĩ anh ấy hiểu được ý chính trong bài thuyết trình của tôi."
-
"Are you getting the point I'm trying to make?"
"Bạn có hiểu ý tôi đang cố gắng diễn đạt không?"
-
"She didn't get the point of the joke."
"Cô ấy không hiểu ý của câu chuyện cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó giải thích điều gì đó và bạn muốn xác nhận rằng bạn đã hiểu, hoặc để hỏi ai đó đã hiểu hay chưa. Nó nhấn mạnh việc nắm bắt cốt lõi của vấn đề chứ không chỉ hiểu các chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get the point (nhanh chóng hiểu ra vấn đề)
-
finally finally get the point (cuối cùng cũng hiểu ra vấn đề)
-
eventually eventually get the point (cuối cùng rồi cũng hiểu ra)
-
really really get the point (thực sự hiểu ra vấn đề)
-
clearly clearly get the point (hiểu rõ ràng vấn đề)
-
make someone make someone get the point (làm cho ai đó hiểu ra vấn đề)
-
help someone help someone get the point (giúp ai đó hiểu ra vấn đề)
-
try to try to get the point (cố gắng hiểu ra vấn đề)
Idioms
-
get the point across
truyền đạt được ý chính, làm cho người khác hiểu rõ
"I tried to get my point across, but he just wasn't listening."
(Tôi đã cố gắng truyền đạt ý của mình, nhưng anh ấy cứ không chịu nghe.)
-
miss the point
không hiểu được ý chính, lạc đề, hiểu sai vấn đề cốt lõi
"You're arguing about the details, but you're totally missing the point."
(Bạn đang tranh cãi về các chi tiết, nhưng bạn hoàn toàn không hiểu ý chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get the point
IdiomHiểu được ý chính, mục đích hoặc thông điệp của điều gì đó.
"I don't think he got the point of my presentation."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finally got the point after the third explanation. |
Cuối cùng cô ấy cũng hiểu ra vấn đề sau lời giải thích thứ ba. |
| Phủ định | Not until the end of the presentation did I get the point. |
Mãi đến cuối bài thuyết trình tôi mới hiểu ra vấn đề. |
| Nghi vấn | Should you get the point, would you please explain it to others? |
Nếu bạn hiểu ra vấn đề, bạn có thể vui lòng giải thích cho những người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get the point".
