be bored with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn do thiếu hứng thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am bored with watching the same TV shows every night."
"Tôi chán xem những chương trình TV giống nhau mỗi tối."
-
"She was bored with her job and started looking for a new one."
"Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."
-
"The children were bored with the long car ride."
"Bọn trẻ chán ngấy chuyến đi xe dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase 'be bored with' expresses a passive feeling of being tired or uninterested in something. It implies that the subject is experiencing boredom due to the monotony or lack of stimulation from a particular activity, person, or thing. Contrast with 'be boring', which means *causing* boredom.
Prepositions
The preposition 'with' specifies the object or activity that is causing the boredom. It directly links the feeling of boredom to its source: be bored *with* something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely bored with something (hoàn toàn chán với cái gì đó)
-
terribly terribly bored with something (cực kỳ chán với cái gì đó)
-
easily easily bored with something (dễ dàng chán với cái gì đó)
-
slightly slightly bored with something (hơi chán với cái gì đó)
-
get get bored with something (trở nên chán với cái gì đó)
-
become become bored with something (trở nên chán với cái gì đó)
-
start to be start to be bored with something (bắt đầu chán với cái gì đó)
Idioms
-
bored to tears
chán đến phát khóc, chán vô cùng
"I was bored to tears with the lecture."
(Tôi chán đến phát khóc với bài giảng đó.)
-
bored stiff
chán chết, chán cứng đơ
"He was bored stiff in his old job."
(Anh ấy chán chết trong công việc cũ của mình.)
-
bored out of one's mind
chán đến phát điên, chán không chịu nổi
"The kids were bored out of their minds on the long car journey."
(Bọn trẻ chán không chịu nổi trong chuyến đi xe đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bored with
Adjective PhraseCảm thấy mệt mỏi và bồn chồn do thiếu hứng thú.
"I am bored with watching the same TV shows every night."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I am so bored with this lecture! |
Ồ, tôi chán ngấy bài giảng này rồi! |
| Phủ định | Gosh, I am not bored with playing video games. |
Trời ạ, tôi không hề chán chơi điện tử chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, are you bored with this movie? |
Này, bạn có chán bộ phim này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new game is released, I will have been being bored with this old one for months. |
Đến khi trò chơi mới được phát hành, tôi sẽ đã chán trò chơi cũ này hàng tháng trời. |
| Phủ định | She won't have been being bored with her job if she finds new challenges within the company. |
Cô ấy sẽ không chán công việc của mình nếu cô ấy tìm thấy những thử thách mới trong công ty. |
| Nghi vấn | Will you have been being bored with studying English before you graduate? |
Liệu bạn sẽ đã chán việc học tiếng Anh trước khi bạn tốt nghiệp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bored with".
